Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1520503

BAYINDIR KIZILAY HAFTASI SATRANÇ TURNUVASI 8 YAŞ VE ALTI KATEGORİSİ [2020-2019 DOĞUMLU SPORCULAR]

Thổ Nhĩ Kỳ ( TUR )BAYINDIR KAPALI SPOR SALONU2026/10/17 – 2026/10/18Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuThổ Nhĩ Kỳ ( TUR ) · BAYINDIR KAPALI SPOR SALONU10/17 – 10/18Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 35'+30" EKLEMELİ TEMPOTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1117 / 717 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Cặp đấu, Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
NA MEHMET ÜNLÜ [51686643]
trọng tài
NA İBRAHİM KARACA [51686635], SAFFET ERDEM, SENEM ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
MEHMET EMİN KÜR
Tổ chức
İZMİR GSİM & İZMİR SATRANÇ İL TEMSİLCİLİĞİ & BAYINDIR GENÇLİK MERKEZİ
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Vị trí
BAYINDIR KAPALI SPOR SALONU ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1117 / 7
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
BAYINDIR KIZILAY HAFTASI SATRANÇ TURNUVASI 8 YAŞ VE ALTI KATEGORİSİ [2020-2019 DOĞUMLU SPORCULAR]
Liên đoàn
Thổ Nhĩ Kỳ ( TUR )
Ngày
2026-10-17 – 2026-10-18
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 35'+30" EKLEMELİ TEMPO
Trọng tài trưởng
NA MEHMET ÜNLÜ [51686643]
trọng tài
NA İBRAHİM KARACA [51686635], SAFFET ERDEM, SENEM ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
MEHMET EMİN KÜR
Tổ chức
İZMİR GSİM & İZMİR SATRANÇ İL TEMSİLCİLİĞİ & BAYINDIR GENÇLİK MERKEZİ
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1117 / 7
nhập khẩu
17
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

GÜNCEL TURNUVA PROGRAMI 17.10.2026 10.00 Tur-1 17.10.2026 12.30 Tur-2 17.10.2026 15.00 Tur-3 18.10.2026 10.00 Tur-4 18.10.2026 12.30 Tur-5 TURLAR ESNASINDA RESMİ OLMAYAN CANLI SONUÇLAR YAYINLANACAKTIR. TÜM SPORCULARA BAŞARILAR DİLERİZ.

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

GÜNCEL TURNUVA PROGRAMI 17.10.2026 10.00 Tur-1 17.10.2026 12.30 Tur-2 17.10.2026 15.00 Tur-3 18.10.2026 10.00 Tur-4 18.10.2026 12.30 Tur-5 TURLAR ESNASINDA RESMİ OLMAYAN CANLI SONUÇLAR YAYINLANACAKTIR. TÜM SPORCULARA BAŞARILAR DİLERİZ.

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

BAYINDIR KIZILAY HAFTASI SATRANÇ TURNUVASI 8 YAŞ VE ALTI KATEGORİSİ [2020-2019 DOĞUMLU SPORCULAR] · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiHiệp hộiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
12YAMAN, AYLİN—TUR13524015,513,513,14
21GÜLER, ÇAĞRI ÇETİN—TUR13524012,510,515,44
35GÜRSOY, OĞUZ ATA—TUR12474012,59,514,84
43SOLAK, OĞUZ—TUR13364011,51014,94
57UZUN, DENİZ—TUR11613,5011,57,75153
613KESMEN, ARAS—TUR03012,56,512,63
711BÖKÜ, BÜLENT ATA—TUR030125,512,83
86KARADUMAN, KEREM ALP—TUR12023011,56133
94MUTLU, RAFET KEMAL—TUR12702,5015,56,7512,52
108KAYMAZ, SEVGİ DENİZYerel SporcuTUR10372,507,52,7512,122
119HADİMLİOĞLU, AHMET KAĞAN—TUR10292013,53,5132
1214KIZILKAYA, ALPTUĞ—TUR02011313,832
1310ADITEPE, MELİKE SERRA—TUR02011213,32
1416ŞENGÜN, KEREM FAHRİ—TUR02010,54,5132
1515ÖZIŞIK, ALP YAĞIZ—TUR01,50112,7512,881
1617UÇAR, BARLAS—TUR01011112,671
1712DUMAN, KUZEY—TUR0108112,831
Cuối cùng Rank · 17 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Average Of Opponents' Buchholz (AOB) () · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1YAMAN, AYLİNTUR · 1352 · № 24TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 13,5 · TB4 13,1 · TB5 4
2GÜLER, ÇAĞRI ÇETİNTUR · 1352 · № 14TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 10,5 · TB4 15,4 · TB5 4
3GÜRSOY, OĞUZ ATATUR · 1247 · № 54TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 9,5 · TB4 14,8 · TB5 4
4SOLAK, OĞUZTUR · 1336 · № 34TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 10 · TB4 14,9 · TB5 4
5UZUN, DENİZTUR · 1161 · № 73,5TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 7,75 · TB4 15 · TB5 3
6KESMEN, ARASTUR · 0 · № 133TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 6,5 · TB4 12,6 · TB5 3
7BÖKÜ, BÜLENT ATATUR · 0 · № 113TB1 0 · TB2 12 · TB3 5,5 · TB4 12,8 · TB5 3
8KARADUMAN, KEREM ALPTUR · 1202 · № 63TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 6 · TB4 13 · TB5 3
9MUTLU, RAFET KEMALTUR · 1270 · № 42,5TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 6,75 · TB4 12,5 · TB5 2
10KAYMAZ, SEVGİ DENİZTUR · 1037 · № 82,5TB1 0 · TB2 7,5 · TB3 2,75 · TB4 12,12 · TB5 2Hiệp hội Yerel Sporcu
11HADİMLİOĞLU, AHMET KAĞANTUR · 1029 · № 92TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 3,5 · TB4 13 · TB5 2
12KIZILKAYA, ALPTUĞTUR · 0 · № 142TB1 0 · TB2 11 · TB3 3 · TB4 13,83 · TB5 2
13ADITEPE, MELİKE SERRATUR · 0 · № 102TB1 0 · TB2 11 · TB3 2 · TB4 13,3 · TB5 2
14ŞENGÜN, KEREM FAHRİTUR · 0 · № 162TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 4,5 · TB4 13 · TB5 2
15ÖZIŞIK, ALP YAĞIZTUR · 0 · № 151,5TB1 0 · TB2 11 · TB3 2,75 · TB4 12,88 · TB5 1
16UÇAR, BARLASTUR · 0 · № 171TB1 0 · TB2 11 · TB3 1 · TB4 12,67 · TB5 1
17DUMAN, KUZEYTUR · 0 · № 121TB1 0 · TB2 8 · TB3 1 · TB4 12,83 · TB5 1