Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1520107

Van 29 Ekim Cumhuriyet Bayramı Satranç Turnuvası 10 YAŞ GENEL

Thổ Nhĩ Kỳ ( TUR )BİL KOLEJİ VAN KAMPÜSÜ2026/10/17 – 2026/10/18Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuThổ Nhĩ Kỳ ( TUR ) · BİL KOLEJİ VAN KAMPÜSÜ10/17 – 10/18Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 35+30Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1046 / 948 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Cặp đấu, Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
EMRAH ÖNAY
Thẩm phán Phó Chủ tịch
AGİT SOYLU
Giám đốc giải đấu
Zana ARSLANARGUN
Tổ chức
VAN GSİM & VAN SATRANÇ İL TEMSİLCİLİĞİ & VAN BİL KOLEJİ
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Vị trí
BİL KOLEJİ VAN KAMPÜSÜ ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1046 / 9
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Van 29 Ekim Cumhuriyet Bayramı Satranç Turnuvası 10 YAŞ GENEL
Liên đoàn
Thổ Nhĩ Kỳ ( TUR )
Ngày
2026-10-17 – 2026-10-18
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 35+30
Trọng tài trưởng
EMRAH ÖNAY
Thẩm phán Phó Chủ tịch
AGİT SOYLU
Giám đốc giải đấu
Zana ARSLANARGUN
Tổ chức
VAN GSİM & VAN SATRANÇ İL TEMSİLCİLİĞİ & VAN BİL KOLEJİ
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1046 / 9
nhập khẩu
48
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

Van 29 Ekim Cumhuriyet Bayramı Satranç Turnuvası 10 YAŞ GENEL · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
13ÇELİKTAŞ, CİVAN ARVİN—12724089
22ARSLAN, MUHAMMED EMİR—12954078
34TUNÇ, TUNÇ ARAS—1224309,57
47AY, ARTUN EFE—11443096,5
531ÇAY, BURAK ALP—03087
610BOLAT, ATAHAN—11263086
718ALAS, ARJEN—03086
89ARSLAN, OĞUZHAN—11263085
96KESERCİ, ROHAT KAREN—1161307,54,5
1037GÜNDÜZ, MEHMET ARİF—03076
1113HATİPOĞLU, HAMDULLAH—10133076
1214ARSLAN, ERTUĞRUL ALP—10003075,5
1319ALMAZ, HALİL ENES—02,507,54,25
1438KALAÇ, ALİ EYMEN—02,5073,75
1512HİLALOĞLU, ÖMER ATLAS—10292,505,52,75
168SÖYLEMEZ, MEHMET—114120105
1715AYTÜRK, YUSUF MERİÇ—1000208,54,5
185SÖYLEMEZ, SERVET—1171208,54,5
1911KILBOZ, AYLİN DİLEM—10752082
2024AYDEMİR, MEHMET MALİK—0207,52
2143ÖNALAN, RAFET EMİN—02072,5
2246TALAY, MEHMET SALİH—02072,5
2336GÜNDOĞAR, İKRA—02072
2429ÇAĞLAN, ENES—02072
2532ÇEVİK, MUSTAFA ARAS—02072
2630ÇALIŞKAN, AHMET AKİFTUR02062
2727BOZKURT, AREN—02062
2847TUNCEL, ALPER ALİ—01,5072,75
2920ARSLAN, ASLAN—01,506,51,75
3028CANTÜRK, EGE—01,506,50,75
3117AKKOÇ, HİLAL MİNA—01,5061
3216HATİPOĞLU, NİL AKSA—1000108,50,5
3323AYDEMİR, BARAN—0107,50,5
3421ARSLAN, ESLEM—01071
3522ARSLAN, MUHAMMED ERSİN—01070
3640MACİT, ZEYNEP ASMİNTUR0105,51,5
3745ÖZTUNÇ, ÖMER FARUK—01050
3844ÖZDEMİR, LEYLA EVİN—0104,50
3939KAYMAZ, MUHAMMED ERDEM—00,503,51
4033DAMARSEÇKİN, YİĞİT HAMZA—00060
4135EMİRKULU, ASAF ALİ—0005,50
4241OĞUZ, MUSTAFA ENSAR—00050
4326BARÇİN, MİRAY—00030
441TOPÇU, ANGELİNA DURU—14330000
4525AZBAĞ, BARIŞ—00000
4634DURAK, KUZEY ARAS—00000
4742ORUK, BERAT—00000
4848YAŞAR, NEVA—00000
Cuối cùng Rank · 48 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
3TUNÇ, TUNÇ ARAS · 1224 · № 43TB1 0 · TB2 9,5 · TB3 7
4AY, ARTUN EFE · 1144 · № 73TB1 0 · TB2 9 · TB3 6,5
5ÇAY, BURAK ALP · 0 · № 313TB1 0 · TB2 8 · TB3 7
6BOLAT, ATAHAN · 1126 · № 103TB1 0 · TB2 8 · TB3 6
7ALAS, ARJEN · 0 · № 183TB1 0 · TB2 8 · TB3 6
8ARSLAN, OĞUZHAN · 1126 · № 93TB1 0 · TB2 8 · TB3 5
9KESERCİ, ROHAT KAREN · 1161 · № 63TB1 0 · TB2 7,5 · TB3 4,5
10GÜNDÜZ, MEHMET ARİF · 0 · № 373TB1 0 · TB2 7 · TB3 6
12ARSLAN, ERTUĞRUL ALP · 1000 · № 143TB1 0 · TB2 7 · TB3 5,5
13ALMAZ, HALİL ENES · 0 · № 192,5TB1 0 · TB2 7,5 · TB3 4,25
14KALAÇ, ALİ EYMEN · 0 · № 382,5TB1 0 · TB2 7 · TB3 3,75
15HİLALOĞLU, ÖMER ATLAS · 1029 · № 122,5TB1 0 · TB2 5,5 · TB3 2,75
16SÖYLEMEZ, MEHMET · 1141 · № 82TB1 0 · TB2 10 · TB3 5
17AYTÜRK, YUSUF MERİÇ · 1000 · № 152TB1 0 · TB2 8,5 · TB3 4,5
18SÖYLEMEZ, SERVET · 1171 · № 52TB1 0 · TB2 8,5 · TB3 4,5
19KILBOZ, AYLİN DİLEM · 1075 · № 112TB1 0 · TB2 8 · TB3 2
20AYDEMİR, MEHMET MALİK · 0 · № 242TB1 0 · TB2 7,5 · TB3 2
21ÖNALAN, RAFET EMİN · 0 · № 432TB1 0 · TB2 7 · TB3 2,5
22TALAY, MEHMET SALİH · 0 · № 462TB1 0 · TB2 7 · TB3 2,5
23GÜNDOĞAR, İKRA · 0 · № 362TB1 0 · TB2 7 · TB3 2
24ÇAĞLAN, ENES · 0 · № 292TB1 0 · TB2 7 · TB3 2
25ÇEVİK, MUSTAFA ARAS · 0 · № 322TB1 0 · TB2 7 · TB3 2
27BOZKURT, AREN · 0 · № 272TB1 0 · TB2 6 · TB3 2
28TUNCEL, ALPER ALİ · 0 · № 471,5TB1 0 · TB2 7 · TB3 2,75
29ARSLAN, ASLAN · 0 · № 201,5TB1 0 · TB2 6,5 · TB3 1,75
30CANTÜRK, EGE · 0 · № 281,5TB1 0 · TB2 6,5 · TB3 0,75
31AKKOÇ, HİLAL MİNA · 0 · № 171,5TB1 0 · TB2 6 · TB3 1
32HATİPOĞLU, NİL AKSA · 1000 · № 161TB1 0 · TB2 8,5 · TB3 0,5
33AYDEMİR, BARAN · 0 · № 231TB1 0 · TB2 7,5 · TB3 0,5
34ARSLAN, ESLEM · 0 · № 211TB1 0 · TB2 7 · TB3 1
35ARSLAN, MUHAMMED ERSİN · 0 · № 221TB1 0 · TB2 7 · TB3 0
36MACİT, ZEYNEP ASMİNTUR · 0 · № 401TB1 0 · TB2 5,5 · TB3 1,5
37ÖZTUNÇ, ÖMER FARUK · 0 · № 451TB1 0 · TB2 5 · TB3 0
38ÖZDEMİR, LEYLA EVİN · 0 · № 441TB1 0 · TB2 4,5 · TB3 0
39KAYMAZ, MUHAMMED ERDEM · 0 · № 390,5TB1 0 · TB2 3,5 · TB3 1
41EMİRKULU, ASAF ALİ · 0 · № 350TB1 0 · TB2 5,5 · TB3 0
42OĞUZ, MUSTAFA ENSAR · 0 · № 410TB1 0 · TB2 5 · TB3 0
43BARÇİN, MİRAY · 0 · № 260TB1 0 · TB2 3 · TB3 0
44TOPÇU, ANGELİNA DURU · 1433 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
45AZBAĞ, BARIŞ · 0 · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
46DURAK, KUZEY ARAS · 0 · № 340TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
47ORUK, BERAT · 0 · № 420TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
48YAŞAR, NEVA · 0 · № 480TB1 0 · TB2 0 · TB3 0