Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1520105

Van 29 Ekim Cumhuriyet Bayramı Satranç Turnuvası 12 YAŞ KATEGORİSİ

Thổ Nhĩ Kỳ ( TUR )BİL KOLEJİ VAN KAMPÜSÜ2026/10/17 – 2026/10/18Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuThổ Nhĩ Kỳ ( TUR ) · BİL KOLEJİ VAN KAMPÜSÜ10/17 – 10/18Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 35+30Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1033 / 1037 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Cặp đấu, Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
EMRAH ÖNAY
Thẩm phán Phó Chủ tịch
AGİT SOYLU
Giám đốc giải đấu
Zana ARSLANARGUN
Tổ chức
VAN GSİM & VAN SATRANÇ İL TEMSİLCİLİĞİ & VAN BİL KOLEJİ
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Vị trí
BİL KOLEJİ VAN KAMPÜSÜ ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1033 / 10
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Van 29 Ekim Cumhuriyet Bayramı Satranç Turnuvası 12 YAŞ KATEGORİSİ
Liên đoàn
Thổ Nhĩ Kỳ ( TUR )
Ngày
2026-10-17 – 2026-10-18
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 35+30
Trọng tài trưởng
EMRAH ÖNAY
Thẩm phán Phó Chủ tịch
AGİT SOYLU
Giám đốc giải đấu
Zana ARSLANARGUN
Tổ chức
VAN GSİM & VAN SATRANÇ İL TEMSİLCİLİĞİ & VAN BİL KOLEJİ
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1033 / 10
nhập khẩu
37
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

Van 29 Ekim Cumhuriyet Bayramı Satranç Turnuvası 12 YAŞ KATEGORİSİ · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
17TURGUT, ENES ZANYAR—10875,502122,75
23ERBENZER, DENİZ RONİ—1201512117,5
36AKBULUT, MUSA EYMEN—1093501915
41KAYA, TALHA—12434,50,52015,75
510BARÇİN, ARAS ÖZGÜR—10364,50,519,513,75
632ÖZTEMEL, SİPAN TAYLAN—0402213,5
726GÜLTEKİN, AHMETCAN—04019,59
813ARSLAN, ALMİNA NİSA—0401912
98UÇKAN, ABDULLAH AYAZ—10624018,511
1011DURAK, POYRAZ EGE—1032401610,5
1128HATİPOĞLU, SUHEYB—04014,510
122YÜREKTÜRK, ATAHAN—12243,502212,75
134PİRİM, BEYTULLAH ORHAN—11033,501911
149GÜVENÇ, MERYEM—10573,50169,5
1515ASLAN, ÖMER ERDEM—030187,25
1627GÜR, ALİ—030186
1720KARA, AYDIN ARAS.—03017,57
185EYİGÜN, EYMEN—11013017,56
1918BOLCA, ESMA—030176
2037TEKPINAR, MUHAMMED ALİ—03016,56,25
2123DOĞULU, DOĞUŞ EFDAL—03015,55
2230CANTÜRK, DENİZ—03015,55
2314ASLAN, DEMHAT—030157
2412ALTUNKÖPRÜ, GÖKDENİZ EMİR—02017,54,5
2529İNAN, MİRAÇ—02016,53
2622ÇOBAN, MUHARREM—02015,53,5
2733ÖZTUNÇ, SAMET UMUT—02012,54
2824ERDEMİR, ELBERR BAVER—020122,5
2934POLAT, ULAŞ EYMEN—010151
3021ÇAĞLAR, ARYA SEBİHA—01012,53
3117BALZAR, BAHADIR—010114
3235TAŞ, AHSEN—010112
3336TAŞ, ESLEM—01091
3416AYDIN, MAHİR EYMEN—01071
3519BÜLBÜL, AZER—000100
3625ERDOĞDU, CİHAN—00070
3731KAYMAZ, GÜLSÜM—00040
Cuối cùng Rank · 37 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1TURGUT, ENES ZANYAR · 1087 · № 75,5TB1 0 · TB2 21 · TB3 22,75
2ERBENZER, DENİZ RONİ · 1201 · № 35TB1 1 · TB2 21 · TB3 17,5
3AKBULUT, MUSA EYMEN · 1093 · № 65TB1 0 · TB2 19 · TB3 15
4KAYA, TALHA · 1243 · № 14,5TB1 0,5 · TB2 20 · TB3 15,75
5BARÇİN, ARAS ÖZGÜR · 1036 · № 104,5TB1 0,5 · TB2 19,5 · TB3 13,75
6ÖZTEMEL, SİPAN TAYLAN · 0 · № 324TB1 0 · TB2 22 · TB3 13,5
7GÜLTEKİN, AHMETCAN · 0 · № 264TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 9
8ARSLAN, ALMİNA NİSA · 0 · № 134TB1 0 · TB2 19 · TB3 12
9UÇKAN, ABDULLAH AYAZ · 1062 · № 84TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 11
10DURAK, POYRAZ EGE · 1032 · № 114TB1 0 · TB2 16 · TB3 10,5
11HATİPOĞLU, SUHEYB · 0 · № 284TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 10
12YÜREKTÜRK, ATAHAN · 1224 · № 23,5TB1 0 · TB2 22 · TB3 12,75
13PİRİM, BEYTULLAH ORHAN · 1103 · № 43,5TB1 0 · TB2 19 · TB3 11
14GÜVENÇ, MERYEM · 1057 · № 93,5TB1 0 · TB2 16 · TB3 9,5
15ASLAN, ÖMER ERDEM · 0 · № 153TB1 0 · TB2 18 · TB3 7,25
16GÜR, ALİ · 0 · № 273TB1 0 · TB2 18 · TB3 6
17KARA, AYDIN ARAS. · 0 · № 203TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 7
18EYİGÜN, EYMEN · 1101 · № 53TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 6
19BOLCA, ESMA · 0 · № 183TB1 0 · TB2 17 · TB3 6
20TEKPINAR, MUHAMMED ALİ · 0 · № 373TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 6,25
21DOĞULU, DOĞUŞ EFDAL · 0 · № 233TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 5
22CANTÜRK, DENİZ · 0 · № 303TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 5
23ASLAN, DEMHAT · 0 · № 143TB1 0 · TB2 15 · TB3 7
24ALTUNKÖPRÜ, GÖKDENİZ EMİR · 0 · № 122TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 4,5
25İNAN, MİRAÇ · 0 · № 292TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 3
26ÇOBAN, MUHARREM · 0 · № 222TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 3,5
27ÖZTUNÇ, SAMET UMUT · 0 · № 332TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 4
28ERDEMİR, ELBERR BAVER · 0 · № 242TB1 0 · TB2 12 · TB3 2,5
29POLAT, ULAŞ EYMEN · 0 · № 341TB1 0 · TB2 15 · TB3 1
30ÇAĞLAR, ARYA SEBİHA · 0 · № 211TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 3
31BALZAR, BAHADIR · 0 · № 171TB1 0 · TB2 11 · TB3 4
32TAŞ, AHSEN · 0 · № 351TB1 0 · TB2 11 · TB3 2
33TAŞ, ESLEM · 0 · № 361TB1 0 · TB2 9 · TB3 1
34AYDIN, MAHİR EYMEN · 0 · № 161TB1 0 · TB2 7 · TB3 1
35BÜLBÜL, AZER · 0 · № 190TB1 0 · TB2 10 · TB3 0
36ERDOĞDU, CİHAN · 0 · № 250TB1 0 · TB2 7 · TB3 0
37KAYMAZ, GÜLSÜM · 0 · № 310TB1 0 · TB2 4 · TB3 0