Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1519805
Первенство ДФО по быстрым шахматам среди девочек до 9 лет (Д9)
Nga ( RUS )Владивосток2026/11/03 – 2026/11/04Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuNga ( RUS ) · Владивосток11/03 – 11/04Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ nhanh · 15+10Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1104 / 710 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Первенство ДФО по быстрым шахматам среди девочек до 9 лет (Д9)
- Liên đoàn
- Nga ( RUS )
- Vị trí
- Владивосток ↗
- Ngày
- 2026-11-03 – 2026-11-04
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 9
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 15+10
- Trọng tài trưởng
- Степанов А.А.
- Giám đốc giải đấu
- Регушевская Д.Г.
- Tổ chức
- —
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1104 / 7
- nhập khẩu
- 10
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Крашенинникова, Екатерина | RUS | 1382 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | Чучина, Алиса Андреевна | RUS | 1180 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | Манкевич, Дарья | RUS | 1158 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | Шубина, Василиса | RUS | 1158 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | Гурьянова, Милана Александровна | RUS | 1101 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | Кривенок, Дарья Антоновна | RUS | 1043 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | Иданова, Анжелика Владимировна | RUS | 1022 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | Базыржапова, Сэсэн Абировна | RUS | 1000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | Павлова, Айсаара | RUS | 1000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | Попова, Яна Артёмовна | RUS | 1000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 10 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
RankNgười chơiĐiểm
1Крашенинникова, ЕкатеринаRUS · 1382 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2Чучина, Алиса АндреевнаRUS · 1180 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3Манкевич, ДарьяRUS · 1158 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4Шубина, ВасилисаRUS · 1158 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5Гурьянова, Милана АлександровнаRUS · 1101 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6Кривенок, Дарья АнтоновнаRUS · 1043 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7Иданова, Анжелика ВладимировнаRUS · 1022 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8Базыржапова, Сэсэн АбировнаRUS · 1000 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9Павлова, АйсаараRUS · 1000 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10Попова, Яна АртёмовнаRUS · 1000 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0