Trung tâm giải đấuSắp diễn ra#1519803
Первенство ДФО по быстрым шахматам среди юношей до 19 лет (Ю19)
Nga ( RUS )Владивосток2026/11/03 – 2026/11/04Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuNga ( RUS ) · Владивосток11/03 – 11/04Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ nhanh · 15+10Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1917 / 1613 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Первенство ДФО по быстрым шахматам среди юношей до 19 лет (Ю19)
- Liên đoàn
- Nga ( RUS )
- Vị trí
- Владивосток ↗
- Ngày
- 2026-11-03 – 2026-11-04
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 9
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 15+10
- Trọng tài trưởng
- Степанов А.А.
- Giám đốc giải đấu
- Регушевская Д.Г.
- Tổ chức
- —
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1917 / 16
- nhập khẩu
- 13
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Парецкий, Михаил Евгеньевич | RUS | 2257 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | Найданов, Базар-Радмир Эрдэмович | RUS | 2171 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | Макаров, Егор Денисович | RUS | 2130 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | Банецкий, Владимир | RUS | 2057 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | Андреев, Андрей | RUS | 2052 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | Васильев, Артур Сергеевич | RUS | 2002 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | Вороков, Вениамин Евгеньевич | RUS | 1978 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | Ботвенкин, Давид | RUS | 1974 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | Син, Альберт Викторович | RUS | 1885 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | Ганжуров, Саян Владимирович | RUS | 1732 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 11 | Тумурхонов, Матвей Евгеньевич | RUS | 1654 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 12 | Ладанов, Михаил Михайлович | RUS | 1564 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | 13 | Палей, Евгений | RUS | 1467 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 13 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
RankNgười chơiĐiểm
1Парецкий, Михаил ЕвгеньевичRUS · 2257 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2Найданов, Базар-Радмир ЭрдэмовичRUS · 2171 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3Макаров, Егор ДенисовичRUS · 2130 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4Банецкий, ВладимирRUS · 2057 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5Андреев, АндрейRUS · 2052 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6Васильев, Артур СергеевичRUS · 2002 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7Вороков, Вениамин ЕвгеньевичRUS · 1978 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8Ботвенкин, ДавидRUS · 1974 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9Син, Альберт ВикторовичRUS · 1885 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10Ганжуров, Саян ВладимировичRUS · 1732 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11Тумурхонов, Матвей ЕвгеньевичRUS · 1654 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
12Ладанов, Михаил МихайловичRUS · 1564 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
13Палей, ЕвгенийRUS · 1467 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0