Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1518402

IRT CXA RÁPIDO / 5 OU 6 RODADAS / 01 DE NOVEMBRO - DOMINGO / 15:00 MOOCA - SÃO PAULO - SP

Brazil ( BRA )SADA - Rua Tobias Barreto, 454 - Mooca - SP (20 minutos a pé do metrô Belém)2026/11/01 – 2026/11/01Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuBrazil ( BRA ) · SADA - Rua Tobias Barreto, 454 - Mooca - SP (20 minutos a pé do metrô Belém)11/01 – 11/01Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 12+3Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1745 / 2315 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
[AR] Silva, Allan de Souza 22797130
Thẩm phán Phó Chủ tịch
[AR] Assis, Raul Marcelo Gomes De 22779116
trọng tài
Aureliano, Adriana Da Silva 44771835; [AR] Akamine ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
ALLAN JIMMY
Tổ chức
CHESS XADREZ AJEDREZ / ERICK RAMOS
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Vị trí
SADA - Rua Tobias Barreto, 454 - Mooca - SP (20 minutos a pé do metrô Belém) ↗
FIDE Event ID
505595
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1745 / 23
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
IRT CXA RÁPIDO / 5 OU 6 RODADAS / 01 DE NOVEMBRO - DOMINGO / 15:00 MOOCA - SÃO PAULO - SP
Liên đoàn
Brazil ( BRA )
Ngày
2026-11-01
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 12+3
Trọng tài trưởng
[AR] Silva, Allan de Souza 22797130
Thẩm phán Phó Chủ tịch
[AR] Assis, Raul Marcelo Gomes De 22779116
trọng tài
Aureliano, Adriana Da Silva 44771835; [AR] Akamine ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
ALLAN JIMMY
Tổ chức
CHESS XADREZ AJEDREZ / ERICK RAMOS
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1745 / 23
FIDE Event ID
505595
nhập khẩu
15
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

INSCRIÇÕES E INFORMAÇÕES (11) 96528-8189 ALLAN JIMMY

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

INSCRIÇÕES E INFORMAÇÕES (11) 96528-8189 ALLAN JIMMY

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

IRT CXA RÁPIDO / 5 OU 6 RODADAS / 01 DE NOVEMBRO - DOMINGO / 15:00 MOOCA - SÃO PAULO - SP · Xếp hạng
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5TB6Krtg ±
11Aiman Mohamed El Zwei———0000000200
22Bruno Henrique Conti———0000000200
33Vitor Alexandre Koren Dos Santos———0000000200
44Guilherme A. De Souza Andrade———0000000200
55Matheus Peixoto Beltran———0000000200
66Pablo Rafael De Moura———0000000200
77Lucas De Goes SiumeiU18——0000000400
88Gabriel Henrique Covre TurinoU18——0000000400
99Lucas Dias YehU18——0000000400
1010Pedro De Goes SiumeiU14——0000000400
1111Nicola Krassnitzer———0000000400
1212Kevin Henrique Alves MarcalU18——0000000400
1313Thiago Pasquini Baldaia———0000000——
1414Daniel Vitor Pereira Ferreira———0000000——
1515Eric Nascimento Da Silva———0000000——
Cuối cùng Rank · 15 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB6: Performance (variable with parameter)

RankNgười chơiĐiểm
1Aiman Mohamed El Zwei · — · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
2Bruno Henrique Conti · — · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
3Vitor Alexandre Koren Dos Santos · — · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
4Guilherme A. De Souza Andrade · — · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
5Matheus Peixoto Beltran · — · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
6Pablo Rafael De Moura · — · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
7Lucas De Goes Siumei · — · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U18
8Gabriel Henrique Covre Turino · — · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U18
9Lucas Dias Yeh · — · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U18
10Pedro De Goes Siumei · — · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U14
11Nicola Krassnitzer · — · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
12Kevin Henrique Alves Marcal · — · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U18
13Thiago Pasquini Baldaia · — · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
14Daniel Vitor Pereira Ferreira · — · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
15Eric Nascimento Da Silva · — · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0