Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1518391
IRT CXA BLITZ 3+2 / MARATONA 25 RODADAS / 01 DE NOVEMBRO - DOMINGO / 09:00 MOOCA - SÃO PAULO - SP
Brazil ( BRA )SADA - Rua Tobias Barreto, 454 - Mooca - SP (20 minutos a pé do metrô Belém)2026/11/01 – 2026/11/01Thụy Sĩ · 25 Vòng đấuBrazil ( BRA ) · SADA - Rua Tobias Barreto, 454 - Mooca - SP (20 minutos a pé do metrô Belém)11/01 – 11/01Thụy Sĩ · 25 Vòng đấuCờ chớp · 3+2Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1790 / 2421 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- IRT CXA BLITZ 3+2 / MARATONA 25 RODADAS / 01 DE NOVEMBRO - DOMINGO / 09:00 MOOCA - SÃO PAULO - SP
- Liên đoàn
- Brazil ( BRA )
- Ngày
- 2026-11-01
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 25
- Thời gian kiểm soát
- Cờ chớp · 3+2
- Trọng tài trưởng
- [AR] Silva, Allan de Souza 22797130
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- [AR] Assis, Raul Marcelo Gomes De 22779116
- trọng tài
- Aureliano, Adriana Da Silva 44771835; [AR] Akamine ... All arbiters
- Giám đốc giải đấu
- ALLAN JIMMY
- Tổ chức
- CHESS XADREZ AJEDREZ / ERICK RAMOS
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national, Rating international
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1790 / 24
- FIDE Event ID
- 505594
- nhập khẩu
- 21
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Thông báo tổ chức
INSCRIÇÕES E INFORMAÇÕES (11) 96528-8189 ALLAN JIMMY
Nguồn thông tin
View NguồnThông báo tổ chức
INSCRIÇÕES E INFORMAÇÕES (11) 96528-8189 ALLAN JIMMY
Nguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
| Rank | № | Người chơi | Thể loại | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 | TB6 | K | rtg ± |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Vitor Alexandre Koren Dos Santos | — | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | 0 |
| 2 | 2 | Aiman Mohamed El Zwei | — | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | 0 |
| 3 | 3 | Andre Vitor Celkevicius | — | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | 0 |
| 4 | 4 | Bruno Henrique Conti | — | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | 0 |
| 5 | 5 | Guilherme A. De Souza Andrade | — | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | 0 |
| 6 | 6 | Victor Hugo Moura Bergamo | — | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | 0 |
| 7 | 7 | Richard Gabriel Simiao Goncalves | — | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | 0 |
| 8 | 8 | Guilherme Vicente Felix Da Silva | — | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | 0 |
| 9 | 9 | Matheus Peixoto Beltran | — | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | 0 |
| 10 | 10 | Pablo Rafael De Moura | — | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | 0 |
| 11 | 11 | Mauricio Severino Da Franca | — | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | 0 |
| 12 | 12 | Gabriel Henrique Covre Turino | U18 | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
| 13 | 13 | Lucas Dias Yeh | U18 | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
| 14 | 14 | Alex Guan | — | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
| 15 | 15 | Lucas De Goes Siumei | U18 | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
| 16 | 16 | Matheus Pelegrino Da Silva | — | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | 0 |
| 17 | 17 | Isaac Rodrigues Lucarevski | U18 | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
| 18 | 18 | Pedro De Goes Siumei | U14 | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
| 19 | 19 | Victor Ferreira De Souza | U18 | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
| 20 | 20 | Kevin Joji Yee Miyasaki | U14 | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — |
| 21 | 21 | Nicola Krassnitzer | — | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — |
Cuối cùng Rank · 21 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB6: Performance (variable with parameter)
RankNgười chơiĐiểm
1Vitor Alexandre Koren Dos Santos · — · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
2Aiman Mohamed El Zwei · — · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
3Andre Vitor Celkevicius · — · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
4Bruno Henrique Conti · — · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
5Guilherme A. De Souza Andrade · — · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
6Victor Hugo Moura Bergamo · — · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
7Richard Gabriel Simiao Goncalves · — · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
8Guilherme Vicente Felix Da Silva · — · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
9Matheus Peixoto Beltran · — · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
10Pablo Rafael De Moura · — · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
11Mauricio Severino Da Franca · — · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
12Gabriel Henrique Covre Turino · — · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U18
13Lucas Dias Yeh · — · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U18
14Alex Guan · — · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
15Lucas De Goes Siumei · — · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U18
16Matheus Pelegrino Da Silva · — · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
17Isaac Rodrigues Lucarevski · — · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U18
18Pedro De Goes Siumei · — · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U14
19Victor Ferreira De Souza · — · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U18
20Kevin Joji Yee Miyasaki · — · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U14
21Nicola Krassnitzer · — · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0