01
Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1517708
JUEGOS INTERNOS LA SALLE 2026 CUARTO BASICO
Ecuador ( ECU )Sala de Ajedrez UESJLS2026/10/14 – 2026/10/14Thụy SĩEcuador ( ECU ) · Sala de Ajedrez UESJLS10/14 – 10/14Thụy SĩCờ nhanh · 5 MIN + 2 SEGTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1400 / 8
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- JUEGOS INTERNOS LA SALLE 2026 CUARTO BASICO
- Liên đoàn
- Ecuador ( ECU )
- Vị trí
- Sala de Ajedrez UESJLS ↗
- Ngày
- 2026-10-14
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 4
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 5 MIN + 2 SEG
- Trọng tài trưởng
- I.A. JORGE GUERRERO VARGAS
- Giám đốc giải đấu
- Lcdo. Antonio Guerrero
- Tổ chức
- DEPARTAMENTO DE DEPORTES UESJLS
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1400 / 8
- nhập khẩu
- 16
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnVòng đấu 1 · Hội đồng Cặp đấuVòng đấu 1
2026/10/14 · 12:10 · 8 bảng điều khiển · Tất cả các trò chơi kết thúc
10/14 · 12:10 · 8 bảng điều khiển
| Hội đồng | № | Hệ số Elo | trắng | Trước khi | Kết quả | Trước khi | Đen | Hệ số Elo | № | trò chơi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | — | Leon Orejuela, David Leandro | 0 | 0 : 1 | 0 | Alvarado Molina, Santiago Enrique | — | 1 | — |
| 2 | 2 | — | Bejarano Araujo, Mathias Eithan | 0 | 0 : 1 | 0 | Montoya Herrera, Benjamin Alexander | — | 10 | — |
| 3 | 11 | — | Moreta Moran, Nicolas Joel | 0 | ½ : ½ | 0 | Bowen Chimbo, Lucas Andres | — | 3 | — |
| 4 | 4 | — | Buri Manzo, Luis Ezequiel | 0 | ½ : ½ | 0 | Muñoz Chica, Leia Rafaela | — | 12 | — |
| 5 | 13 | — | Orrala Robles, Keyla Paulette | 0 | 1 : 0 | 0 | Castro Mendez, Juan Pablo | — | 5 | — |
| 6 | 6 | — | Duarte Ospina, Hector Adrian | 0 | 1 : 0 | 0 | Pine Reinoso, Nicolas Benedicto | — | 14 | — |
| 7 | 15 | — | Ramirez Serrano, Isabella Sofia | 0 | 1 : 0 | 0 | Granda Castillo, Marco Antonio | — | 7 | — |
| 8 | 8 | — | Guachisaca Paredes, Emily Nicole | 0 | 0 : 1 | 0 | Vergel Rodriguez, Cesar Andres | — | 16 | — |
01
½½
½½
10
10
10
01
1 : 0 Trắng thắng½ : ½ Hòa0 : 1 Đen thắngCác cột trước hiển thị tổng điểm của mỗi người chơi tại sự khởi đầu của Vòng đấu.