Montoya Herrera, Benjamin Alexander— — · trắng
—0Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1517708
JUEGOS INTERNOS LA SALLE 2026 CUARTO BASICO
Ecuador ( ECU )Sala de Ajedrez UESJLS2026/10/14 – 2026/10/14Thụy SĩEcuador ( ECU ) · Sala de Ajedrez UESJLS10/14 – 10/14Thụy SĩCờ nhanh · 5 MIN + 2 SEGTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1400 / 8
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- JUEGOS INTERNOS LA SALLE 2026 CUARTO BASICO
- Liên đoàn
- Ecuador ( ECU )
- Vị trí
- Sala de Ajedrez UESJLS ↗
- Ngày
- 2026-10-14
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 4
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 5 MIN + 2 SEG
- Trọng tài trưởng
- I.A. JORGE GUERRERO VARGAS
- Giám đốc giải đấu
- Lcdo. Antonio Guerrero
- Tổ chức
- DEPARTAMENTO DE DEPORTES UESJLS
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1400 / 8
- nhập khẩu
- 16
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnBejarano Araujo, Mathias Eithan
Xếp hạng 10 trong sự kiện này4A
- Bắt đầu số
- 2
- FIDE Hệ số Elo
- 0
- Quốc gia Hệ số Elo
- —
- Điểm
- 2 / 4
- Hiệu suất Rp
- —
- Biến động hệ số Elo
- —
- K yếu tố
- —
- Điểm
- 2
- Hệ số Elo
- —
- Hiệu suất
- —
- rtg ±
- —
Thông tin kỳ thủ
- FIDE Hệ số Elo
- 0
- Quốc gia Hệ số Elo
- —
- K yếu tố
- —
Vòng đấu kết quả
| Vòng đấu | Hội đồng | Màu sắc | № | Đối thủ | FED | Hệ số Elo | Kết quả cuối cùng của đối thủ | Kết quả | we | w−we | rtg ± | trò chơi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | ◻ | 10 | Montoya Herrera, Benjamin Alexander | — | — | 1 | 0 | — | — | — | — |
| 2 | 6 | ◼ | 14 | Pine Reinoso, Nicolas Benedicto | — | — | 1.5 | ½ | — | — | — | — |
| 3 | 6 | ◻ | 5 | Castro Mendez, Juan Pablo | — | — | 1 | 1 | — | — | — | — |
| 4 | 3 | ◻ | 15 | Ramirez Serrano, Isabella Sofia | — | — | 2.5 | ½ | — | — | — | — |
Vòng đấu kết quả1 chiến thắng · 2 Hòa · 1 mất mát
Pine Reinoso, Nicolas Benedicto— — · Đen
—½Castro Mendez, Juan Pablo— — · trắng
—1Ramirez Serrano, Isabella Sofia— — · trắng
—½