Trung tâm giải đấuSắp diễn ra#1516616

XII. Dr. Berecz Arpad Memorial Group "B" (Rating under 2000)

Hungary ( HUN )Szeged2026/12/27 – 2026/12/30Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuHungary ( HUN ) · Szeged12/27 – 12/30Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 90 min + 30 sec/moveTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1670 / 3422 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Szamoskozi, Peter 738212
Giám đốc giải đấu
Csizmadia, Laszlo 707740; Puskasne Dr. Kisbodri, Cecilia 17019931
Tổ chức
Maroczy Geza Sport Club
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Vị trí
Szeged ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1670 / 34
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
XII. Dr. Berecz Arpad Memorial Group "B" (Rating under 2000)
Liên đoàn
Hungary ( HUN )
Vị trí
Szeged ↗
Ngày
2026-12-27 – 2026-12-30
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 90 min + 30 sec/move
Trọng tài trưởng
Szamoskozi, Peter 738212
Giám đốc giải đấu
Csizmadia, Laszlo 707740; Puskasne Dr. Kisbodri, Cecilia 17019931
Tổ chức
Maroczy Geza Sport Club
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1670 / 34
nhập khẩu
22
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

XII. Dr. Berecz Arpad Memorial Group "B" (Rating under 2000) · Xếp hạng
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Korosi, Zsombor—HUN18600000
22Gut, Kende DavidU12HUN18450000
33Nagy, Noemi—HUN18430000
44Bara, Laszlo—HUN18350000
55Bakacsi, Zsolt—HUN18110000
66Szantai, AndrasU14HUN17990000
77Huszar, Mate BenceU14HUN17940000
88Szunyogh, IstvanS60HUN17670000
99Granicz, JanosS60HUN17440000
1010Nyari, Rajmund—HUN17440000
1111Csak, Zoltan Barnabas—HUN17420000
1212Beres, FerencS60HUN17400000
1313Horvath, Csaba—HUN17230000
1414Tornyai, JenoS60HUN17220000
1515Barnabas, Jeremiah Agishe—NGR16350000
1616Szigethy, AronU16HUN16210000
1717Okros, FlorianU12HUN14700000
1818Kinyo, MarcellU16HUN14450000
1919Baschieri, MaurizioS60ITA00000
2020Papp, Erno Attila—HUN00000
2121Pengo, BlankaU12HUN00000
2222Szabo, BenceU14HUN00000
Cuối cùng Rank · 22 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Median1) · TB2: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints) · TB3: Tournament Performance Rating (TPR) (1400)

RankNgười chơiĐiểm
1Korosi, ZsomborHUN · 1860 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2Gut, Kende DavidHUN · 1845 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
3Nagy, NoemiHUN · 1843 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4Bara, LaszloHUN · 1835 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5Bakacsi, ZsoltHUN · 1811 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6Szantai, AndrasHUN · 1799 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14
7Huszar, Mate BenceHUN · 1794 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14
8Szunyogh, IstvanHUN · 1767 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại S60
9Granicz, JanosHUN · 1744 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại S60
10Nyari, RajmundHUN · 1744 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
12Beres, FerencHUN · 1740 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại S60
13Horvath, CsabaHUN · 1723 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
14Tornyai, JenoHUN · 1722 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại S60
16Szigethy, AronHUN · 1621 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U16
17Okros, FlorianHUN · 1470 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
18Kinyo, MarcellHUN · 1445 · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U16
19Baschieri, MaurizioITA · 0 · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại S60
20Papp, Erno AttilaHUN · 0 · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
21Pengo, BlankaHUN · 0 · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
22Szabo, BenceHUN · 0 · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14