Trung tâm giải đấuSắp diễn ra#1516615

XII. Dr. Berecz Arpad Memorial Group "A" (Rating over 1800)

Hungary ( HUN )Szeged2026/12/27 – 2026/12/30Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuHungary ( HUN ) · Szeged12/27 – 12/30Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 90 min + 30 sec/moveTrung bình Hệ số Elo / tuổi 2085 / 2627 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Szamoskozi, Peter 738212
Thẩm phán Phó Chủ tịch
FA Kiss, Rebeka Anna 768634
Giám đốc giải đấu
Csizmadia, Laszlo 707740; Puskasne Dr. Kisbodri, Cecilia 17019931
Tổ chức
Maroczy Geza Sport Club
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Vị trí
Szeged ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
2085 / 26
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
XII. Dr. Berecz Arpad Memorial Group "A" (Rating over 1800)
Liên đoàn
Hungary ( HUN )
Vị trí
Szeged ↗
Ngày
2026-12-27 – 2026-12-30
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 90 min + 30 sec/move
Trọng tài trưởng
Szamoskozi, Peter 738212
Thẩm phán Phó Chủ tịch
FA Kiss, Rebeka Anna 768634
Giám đốc giải đấu
Csizmadia, Laszlo 707740; Puskasne Dr. Kisbodri, Cecilia 17019931
Tổ chức
Maroczy Geza Sport Club
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
2085 / 26
nhập khẩu
27
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

XII. Dr. Berecz Arpad Memorial Group "A" (Rating over 1800) · Xếp hạng
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11IMCsonka, Balazs—HUN24700000
22FMUdvardi, Zalan—HUN22360000
33FMKopasz, Robert—SRB22310000
44FMFoldes, Marton GaborU18HUN22250000
55Meszaros-Csonka, DavidU16HUN21760000
66FMHalak, Miklos—HUN21440000
77Berczi, Peter—HUN21390000
88Kelemen, David—HUN21320000
99Tapodi, Norman Lajos—HUN21280000
1010Panda, BarnabasU18HUN21250000
1111Koszta, Benedek—HUN21240000
1212WIMKaracsonyi, Kata—HUN21210000
1313Gabula, Adam—HUN21200000
1414Karacsonyi, BankU18HUN21160000
1515Megyaszai, Balazs—HUN21080000
1616Puskas, Mihaly—HUN21010000
1717FMRestas, PeterS60HUN20510000
1818Divald, Tamas—HUN20420000
1919Kunos, Zoltan—HUN20220000
2020Karacsonyi, Luca—HUN20090000
2121Gyorfi, AdamU18HUN19960000
2222Kovacs, Zoltan—HUN19740000
2323Hideg, Istvan Benjamin—HUN19530000
2424Major, Robert—HUN19460000
2525Huszar, Adam JanosU16HUN19180000
2626Pasztorcsik, Janos—HUN18930000
2727Szamko, Hanna—HUN18040000
Cuối cùng Rank · 27 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Median1) · TB2: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints) · TB3: Tournament Performance Rating (TPR) (1400)

RankNgười chơiĐiểm
1IM Csonka, BalazsHUN · 2470 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2FM Udvardi, ZalanHUN · 2236 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3FM Kopasz, RobertSRB · 2231 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4FM Foldes, Marton GaborHUN · 2225 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U18
5Meszaros-Csonka, DavidHUN · 2176 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U16
6FM Halak, MiklosHUN · 2144 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7Berczi, PeterHUN · 2139 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8Kelemen, DavidHUN · 2132 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10Panda, BarnabasHUN · 2125 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U18
11Koszta, BenedekHUN · 2124 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
13Gabula, AdamHUN · 2120 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
14Karacsonyi, BankHUN · 2116 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U18
15Megyaszai, BalazsHUN · 2108 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
16Puskas, MihalyHUN · 2101 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
17FM Restas, PeterHUN · 2051 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại S60
18Divald, TamasHUN · 2042 · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
19Kunos, ZoltanHUN · 2022 · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
20Karacsonyi, LucaHUN · 2009 · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
21Gyorfi, AdamHUN · 1996 · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U18
22Kovacs, ZoltanHUN · 1974 · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
24Major, RobertHUN · 1946 · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
25Huszar, Adam JanosHUN · 1918 · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U16
26Pasztorcsik, JanosHUN · 1893 · № 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
27Szamko, HannaHUN · 1804 · № 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0