Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1515747
2. Ieriķu šaha turnīrs
Latvia ( LAT )Kultūrvieta "Ieriķu stacija"2026/10/10 – 2026/10/10Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuLatvia ( LAT ) · Kultūrvieta "Ieriķu stacija"10/10 – 10/10Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 10+5Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1092 / 2332 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- 2. Ieriķu šaha turnīrs
- Liên đoàn
- Latvia ( LAT )
- Ngày
- 2026-10-10
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 7
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 10+5
- Trọng tài trưởng
- Vairis Kurpnieks
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- Inga Treimane
- Giám đốc giải đấu
- Matīss Mitenieks
- Tổ chức
- Ieriķu bibliotēka sadarbībā ar Cēsu novada sporta un veselības veicin. pārvaldi
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1092 / 23
- nhập khẩu
- 32
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | Baškevica, Amēlija | LAT | 0 | 1 | 1 |
| 2 | 3 | Kneksis, Eduards | LAT | 1546 | 1 | 0 |
| 3 | 4 | Kukule, Dita | LAT | 1457 | 1 | 0 |
| 4 | 5 | Brengulis, Bruno | LAT | 1423 | 1 | 0 |
| 5 | 11 | Cimoka, Nikola Liga | LAT | 0 | 1 | 0 |
| 6 | 14 | Grave, Sabine | LAT | 0 | 1 | 0 |
| 7 | 15 | Gravis, Eduards | LAT | 0 | 1 | 0 |
| 8 | 24 | Lukss, Hugo Jekabs | LAT | 0 | 1 | 0 |
| 9 | 25 | Lukss, Raivo | LAT | 0 | 1 | 0 |
| 10 | 28 | Rācenājs, Kristofers | LAT | 0 | 1 | 0 |
| 11 | 29 | Skolins, Juris | LAT | 0 | 1 | 0 |
| 12 | 1 | Jakobsons, Andris | LAT | 1814 | 0,5 | 0,5 |
| 13 | 6 | Anckiņš, Edmunds | LAT | 0 | 0,5 | 0,5 |
| 14 | 17 | Klavins, Ernests | LAT | 0 | 0,5 | 0,5 |
| 15 | 22 | Kurpniece, Lauma | LAT | 0 | 0,5 | 0,5 |
| 16 | 8 | Biberis, Edgars | LAT | 0 | 0 | 1 |
| 17 | 9 | Bīberis, Gustavs | LAT | 0 | 0 | 1 |
| 18 | 12 | Čimoks, Martins | LAT | 0 | 0 | 1 |
| 19 | 13 | Elsts, Kristofers | LAT | 0 | 0 | 1 |
| 20 | 19 | Kreile, Egija | LAT | 0 | 0 | 1 |
| 21 | 20 | Kreilis, Edvards | LAT | 0 | 0 | 1 |
| 22 | 21 | Kreilis, Martins | LAT | 0 | 0 | 1 |
| 23 | 27 | Rācenājs, Kārlis | LAT | 0 | 0 | 1 |
| 24 | 30 | Sviščo, Adrians | LAT | 0 | 0 | 1 |
| 25 | 31 | Vecgailis, Rūdolfs | LAT | 0 | 0 | 1 |
| 26 | 2 | Harlinska, Sandra | LAT | 1700 | 0 | 0 |
| 27 | 10 | Brengule, Sandra | LAT | 0 | 0 | 0 |
| 28 | 16 | Grāvis, Rihards | LAT | 0 | 0 | 0 |
| 29 | 18 | Klavins, Harijs | LAT | 0 | 0 | 0 |
| 30 | 23 | Kuzins, Artjoms | LAT | 0 | 0 | 0 |
| 31 | 26 | Podberjozkins, Tomass | LAT | 0 | 0 | 0 |
| 32 | 32 | Zālītis, Renārs | LAT | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 32 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván)
RankNgười chơiĐiểm
3Kukule, DitaLAT · 1457 · № 41TB1 0
6Grave, SabineLAT · 0 · № 141TB1 0
9Lukss, RaivoLAT · 0 · № 251TB1 0
11Skolins, JurisLAT · 0 · № 291TB1 0
12Jakobsons, AndrisLAT · 1814 · № 10,5TB1 0,5
13Anckiņš, EdmundsLAT · 0 · № 60,5TB1 0,5
14Klavins, ErnestsLAT · 0 · № 170,5TB1 0,5
15Kurpniece, LaumaLAT · 0 · № 220,5TB1 0,5
16Biberis, EdgarsLAT · 0 · № 80TB1 1
17Bīberis, GustavsLAT · 0 · № 90TB1 1
18Čimoks, MartinsLAT · 0 · № 120TB1 1
19Elsts, KristofersLAT · 0 · № 130TB1 1
20Kreile, EgijaLAT · 0 · № 190TB1 1
21Kreilis, EdvardsLAT · 0 · № 200TB1 1
22Kreilis, MartinsLAT · 0 · № 210TB1 1
23Rācenājs, KārlisLAT · 0 · № 270TB1 1
24Sviščo, AdriansLAT · 0 · № 300TB1 1
25Vecgailis, RūdolfsLAT · 0 · № 310TB1 1
27Brengule, SandraLAT · 0 · № 100TB1 0
28Grāvis, RihardsLAT · 0 · № 160TB1 0
29Klavins, HarijsLAT · 0 · № 180TB1 0
30Kuzins, ArtjomsLAT · 0 · № 230TB1 0
32Zālītis, RenārsLAT · 0 · № 320TB1 0