Latvia ( LAT ) Giải đấu

LATKhám phá Xếp hạng và Cặp đấu và kết quả giải đấu

LAT Danh sách giải đấu

112 tournaments · Showing 1–20

LAT Liên bang Tournament
#Giải đấuTình trạngThời gian kiểm soátđịnh dạngKỳ thủVòng đấuupload cuối cùngDB Key
1⭐️⭐️ 2.sporta klašu klasifikācijas turnīrs, RŠS ♖ (24.-25.10.2026.)Đang diễn raCờ tiêu chuẩnThụy Sĩ472 / 724 thg 10, 2026 15:121522607
2Junior Chess Challenge I 2026 with GM Toms Kantāns – BlitzĐã kết thúc—Thụy Sĩ177 / 724 thg 10, 2026 15:111518465
3♙Alūksnes atklātais 7. šaha festivāls (rapid) Gunāra Plūmes piemiņai 24.10.2026.♙Đang diễn raCờ nhanhThụy Sĩ236 / 824 thg 10, 2026 14:131492574
4♙Alūksnes atklātais 7. šaha festivāls (rapid) (bērni, jaunieši) Gunāra Plūmes piemiņai 24.10.2026.♙Đang diễn raCờ nhanhThụy Sĩ316 / 724 thg 10, 2026 14:111492581
5🐼 "Build Your Dreams" - Iesācēju klasif. turnīrs - 2. posms (24.10.2026) 🐼Đang diễn ra—Thụy Sĩ237 / 824 thg 10, 2026 13:091465847
6🐼 “Build Your Dreams”- 4.sp. kl. klasif. turnīrs - 2. posms (24.10.2026) 🐼Đang diễn ra—Thụy Sĩ467 / 824 thg 10, 2026 13:081465848
7Babītes Sporta kompleksa turnīrs šahā "Jaunais šahists 2026" B grupa 24.10.2026.Đã kết thúcCờ nhanhThụy Sĩ157 / 724 thg 10, 2026 13:061520856
8Babītes Sporta kompleksa turnīrs šahā "Jaunais šahists 2026" A grupa 24.10.2026.Đang diễn raCờ nhanhThụy Sĩ415 / 724 thg 10, 2026 12:101520857
9⬜️ “Superšahiste - 2026 B“ ⬛️ (2014. un jaun.) 14.-15.11.2026.Sắp diễn raCờ nhanhThụy Sĩ9— / 723 thg 10, 2026 23:031523233
10⬛️ “Superšahiste - 2026 A“ ⬜️ (2006.-2013.) 14.-15.11.2026.Sắp diễn raCờ nhanhThụy Sĩ8— / 723 thg 10, 2026 23:031523224
11Tukuma novada atklātā čempionāta ātrajā šahā - 2026 V posms 25.10.2026Sắp diễn raCờ nhanhThụy Sĩ57— / 823 thg 10, 2026 22:011502821
12♙Alūksnes atklātais 7. šaha festivāls (Blics)♙ Gunāra Plūmes piemiņai 25.10.2026.♙Sắp diễn raCờ nhanhThụy Sĩ7— / 923 thg 10, 2026 16:071492599
13Junioru Kauss - V - 2026.(24.-25.10.26). iesācējiChưa rõ trạng thái—Thụy Sĩ24— / 823 thg 10, 2026 16:031476873
14Junioru Kauss - III - 2026 (31.10.-01.11.26) 3.sp.kl.Sắp diễn ra—Thụy Sĩ21— / 823 thg 10, 2026 16:031476874
15Junioru Kauss - IV - 2026 (31.10.-01.11.26) 4.sp.kl.Sắp diễn ra—Thụy Sĩ22— / 823 thg 10, 2026 16:031476876
16♖2026. gada novembra Latvijas jaunatnes šaha attīstības līga III sporta klasēm (15.11.2026)♖Sắp diễn raCờ nhanhThụy Sĩ0— / 723 thg 10, 2026 15:061517084
17♖Novembra zviedru šaha turnīrs (20.11.2026) ♖Sắp diễn rablitzĐội Thụy Sĩ0— / 923 thg 10, 2026 15:021517086
18Ikmēneša atklātais rapida turnīrs šaha klubā '3+2' (22.11.)Sắp diễn raCờ nhanhThụy Sĩ0— / 723 thg 10, 2026 14:581521580
19RTU BMF studentu pašpārvaldes rīkotais Šaha un dambretes turnīrs IV šāhā/chessSắp diễn rablitzThụy Sĩ42— / 723 thg 10, 2026 13:091523542
20Mikhail Tal Memorial 2026 BlitzSắp diễn rablitzThụy Sĩ19— / 1123 thg 10, 2026 12:571523155
  1. ⭐️⭐️ 2.sporta klašu klasifikācijas turnīrs, RŠS ♖ (24.-25.10.2026.)

    Đang diễn raVòng đấu 2 / 7

    upload cuối cùng 24 thg 10, 2026 15:12

    Chi tiết giải đấu
    Thời gian kiểm soát
    Cờ tiêu chuẩn
    định dạng
    Thụy Sĩ
    Kỳ thủ
    47
    DB Key
    1522607
  2. Junior Chess Challenge I 2026 with GM Toms Kantāns – Blitz

    Đã kết thúcVòng đấu 7 / 7

    upload cuối cùng 24 thg 10, 2026 15:11

    Chi tiết giải đấu
    Thời gian kiểm soát
    —
    định dạng
    Thụy Sĩ
    Kỳ thủ
    17
    DB Key
    1518465
  3. ♙Alūksnes atklātais 7. šaha festivāls (rapid) Gunāra Plūmes piemiņai 24.10.2026.♙

    Đang diễn raVòng đấu 6 / 8

    upload cuối cùng 24 thg 10, 2026 14:13

    Chi tiết giải đấu
    Thời gian kiểm soát
    Cờ nhanh
    định dạng
    Thụy Sĩ
    Kỳ thủ
    23
    DB Key
    1492574
  4. ♙Alūksnes atklātais 7. šaha festivāls (rapid) (bērni, jaunieši) Gunāra Plūmes piemiņai 24.10.2026.♙

    Đang diễn raVòng đấu 6 / 7

    upload cuối cùng 24 thg 10, 2026 14:11

    Chi tiết giải đấu
    Thời gian kiểm soát
    Cờ nhanh
    định dạng
    Thụy Sĩ
    Kỳ thủ
    31
    DB Key
    1492581
  5. 🐼 "Build Your Dreams" - Iesācēju klasif. turnīrs - 2. posms (24.10.2026) 🐼

    Đang diễn raVòng đấu 7 / 8

    upload cuối cùng 24 thg 10, 2026 13:09

    Chi tiết giải đấu
    Thời gian kiểm soát
    —
    định dạng
    Thụy Sĩ
    Kỳ thủ
    23
    DB Key
    1465847
  6. 🐼 “Build Your Dreams”- 4.sp. kl. klasif. turnīrs - 2. posms (24.10.2026) 🐼

    Đang diễn raVòng đấu 7 / 8

    upload cuối cùng 24 thg 10, 2026 13:08

    Chi tiết giải đấu
    Thời gian kiểm soát
    —
    định dạng
    Thụy Sĩ
    Kỳ thủ
    46
    DB Key
    1465848
  7. Babītes Sporta kompleksa turnīrs šahā "Jaunais šahists 2026" B grupa 24.10.2026.

    Đã kết thúcVòng đấu 7 / 7

    upload cuối cùng 24 thg 10, 2026 13:06

    Chi tiết giải đấu
    Thời gian kiểm soát
    Cờ nhanh
    định dạng
    Thụy Sĩ
    Kỳ thủ
    15
    DB Key
    1520856
  8. Babītes Sporta kompleksa turnīrs šahā "Jaunais šahists 2026" A grupa 24.10.2026.

    Đang diễn raVòng đấu 5 / 7

    upload cuối cùng 24 thg 10, 2026 12:10

    Chi tiết giải đấu
    Thời gian kiểm soát
    Cờ nhanh
    định dạng
    Thụy Sĩ
    Kỳ thủ
    41
    DB Key
    1520857
  9. ⬜️ “Superšahiste - 2026 B“ ⬛️ (2014. un jaun.) 14.-15.11.2026.

    Sắp diễn raVòng đấu — / 7

    upload cuối cùng 23 thg 10, 2026 23:03

    Chi tiết giải đấu
    Thời gian kiểm soát
    Cờ nhanh
    định dạng
    Thụy Sĩ
    Kỳ thủ
    9
    DB Key
    1523233
  10. ⬛️ “Superšahiste - 2026 A“ ⬜️ (2006.-2013.) 14.-15.11.2026.

    Sắp diễn raVòng đấu — / 7

    upload cuối cùng 23 thg 10, 2026 23:03

    Chi tiết giải đấu
    Thời gian kiểm soát
    Cờ nhanh
    định dạng
    Thụy Sĩ
    Kỳ thủ
    8
    DB Key
    1523224
  11. Tukuma novada atklātā čempionāta ātrajā šahā - 2026 V posms 25.10.2026

    Sắp diễn raVòng đấu — / 8

    upload cuối cùng 23 thg 10, 2026 22:01

    Chi tiết giải đấu
    Thời gian kiểm soát
    Cờ nhanh
    định dạng
    Thụy Sĩ
    Kỳ thủ
    57
    DB Key
    1502821
  12. ♙Alūksnes atklātais 7. šaha festivāls (Blics)♙ Gunāra Plūmes piemiņai 25.10.2026.♙

    Sắp diễn raVòng đấu — / 9

    upload cuối cùng 23 thg 10, 2026 16:07

    Chi tiết giải đấu
    Thời gian kiểm soát
    Cờ nhanh
    định dạng
    Thụy Sĩ
    Kỳ thủ
    7
    DB Key
    1492599
  13. Junioru Kauss - V - 2026.(24.-25.10.26). iesācēji

    Chưa rõ trạng tháiVòng đấu — / 8

    upload cuối cùng 23 thg 10, 2026 16:03

    Chi tiết giải đấu
    Thời gian kiểm soát
    —
    định dạng
    Thụy Sĩ
    Kỳ thủ
    24
    DB Key
    1476873
  14. Junioru Kauss - III - 2026 (31.10.-01.11.26) 3.sp.kl.

    Sắp diễn raVòng đấu — / 8

    upload cuối cùng 23 thg 10, 2026 16:03

    Chi tiết giải đấu
    Thời gian kiểm soát
    —
    định dạng
    Thụy Sĩ
    Kỳ thủ
    21
    DB Key
    1476874
  15. Junioru Kauss - IV - 2026 (31.10.-01.11.26) 4.sp.kl.

    Sắp diễn raVòng đấu — / 8

    upload cuối cùng 23 thg 10, 2026 16:03

    Chi tiết giải đấu
    Thời gian kiểm soát
    —
    định dạng
    Thụy Sĩ
    Kỳ thủ
    22
    DB Key
    1476876
  16. ♖2026. gada novembra Latvijas jaunatnes šaha attīstības līga III sporta klasēm (15.11.2026)♖

    Sắp diễn raVòng đấu — / 7

    upload cuối cùng 23 thg 10, 2026 15:06

    Chi tiết giải đấu
    Thời gian kiểm soát
    Cờ nhanh
    định dạng
    Thụy Sĩ
    Kỳ thủ
    0
    DB Key
    1517084
  17. ♖Novembra zviedru šaha turnīrs (20.11.2026) ♖

    Sắp diễn raVòng đấu — / 9

    upload cuối cùng 23 thg 10, 2026 15:02

    Chi tiết giải đấu
    Thời gian kiểm soát
    blitz
    định dạng
    Đội Thụy Sĩ
    Kỳ thủ
    0
    DB Key
    1517086
  18. Ikmēneša atklātais rapida turnīrs šaha klubā '3+2' (22.11.)

    Sắp diễn raVòng đấu — / 7

    upload cuối cùng 23 thg 10, 2026 14:58

    Chi tiết giải đấu
    Thời gian kiểm soát
    Cờ nhanh
    định dạng
    Thụy Sĩ
    Kỳ thủ
    0
    DB Key
    1521580
  19. RTU BMF studentu pašpārvaldes rīkotais Šaha un dambretes turnīrs IV šāhā/chess

    Sắp diễn raVòng đấu — / 7

    upload cuối cùng 23 thg 10, 2026 13:09

    Chi tiết giải đấu
    Thời gian kiểm soát
    blitz
    định dạng
    Thụy Sĩ
    Kỳ thủ
    42
    DB Key
    1523542
  20. Mikhail Tal Memorial 2026 Blitz

    Sắp diễn raVòng đấu — / 11

    upload cuối cùng 23 thg 10, 2026 12:57

    Chi tiết giải đấu
    Thời gian kiểm soát
    blitz
    định dạng
    Thụy Sĩ
    Kỳ thủ
    19
    DB Key
    1523155