Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1512876

O přeborníka Šluknovského výběžku, skupina B

Séc ( CZE )Otáhalova 1260 Varnsdorf2026/10/10 – 2026/10/10Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuSéc ( CZE ) · Otáhalova 1260 Varnsdorf10/10 – 10/10Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 2 x 15 minut + 5 sekund/tahTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1126 / 1136 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Jan Malec
trọng tài
Jakub Spyrka, Dobroslav Buřita, Ondřej Vacek
Giám đốc giải đấu
Václav Halba
Tổ chức
TJ Slovan Varnsdorf z.s. a DDM Varnsdorf
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Vị trí
Otáhalova 1260 Varnsdorf ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1126 / 11
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
O přeborníka Šluknovského výběžku, skupina B
Liên đoàn
Séc ( CZE )
Ngày
2026-10-10
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 2 x 15 minut + 5 sekund/tah
Trọng tài trưởng
Jan Malec
trọng tài
Jakub Spyrka, Dobroslav Buřita, Ondřej Vacek
Giám đốc giải đấu
Václav Halba
Tổ chức
TJ Slovan Varnsdorf z.s. a DDM Varnsdorf
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1126 / 11
nhập khẩu
36
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

O přeborníka Šluknovského výběžku, skupina B · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
15Jelínek, MartinU12——6026,530
24Bondarenko, DmytroU14——5,50,527,530,5
32Roubíček, JonášU14——5,50,52730
49Uxa, MichaelU12——5030,532,5
514Šulcová, SofieU14——5025,528,5
613Trsek, JanU14——5024,525,5
733Kareis, JanU14——502425
83Nesvadba, JindřichU14——4,5029,533
916Nožička, OndřejU12——4,5027,530,5
1012Yakym, MatviiU14——4,5025,527
1111Masopust, JosefU14——4,5024,527
1210Hurt, MarekU14——4026,529
1332Israel, JonaU12——402427
1421Kareis, JakubU12——4023,525
156Žabka, VratislavU12——4022,524,5
1634Masopustová, SimonaU12——402021
178Láska, ŠtěpánU14——3,5027,530,5
1823Štejfová, AntonieU14——3,502628
1915Ištvánek, JiříU12——3,5022,524,5
207Buchta, MarekU12——3,502123
2117Cihlář, MichalU12——3025,527,5
2222Havrda, AdamU12——302324
2326Velebil, MiroslavU12——302223
2420Pittner, AdamU14——302223
2518Dolanský, MatyášU12——3021,523,5
261Koun, BartolomějU14——302021
2729Drápal, VojtěchU12——2,501820
2835Pomeisl, AntonínU14——2,501718
2928Červený, StanislavU12——2,501314
3027Biath, OndřejU12——2019,521
3125Kracík, JosefU12——201819
3236Šíma, PetrU12——201718,5
3324Štefan, JosefU12——2016,517,5
3430Harashchenko, AndriiU14——1,501718
3519Procházka, AlexU12——1020,523
3631Hrách, JiříU14——1017,519
Cuối cùng Rank · 36 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)

RankNgười chơiĐiểm
1Jelínek, Martin · — · № 56TB1 0 · TB2 26,5 · TB3 30Thể loại U12
2Bondarenko, Dmytro · — · № 45,5TB1 0,5 · TB2 27,5 · TB3 30,5Thể loại U14
3Roubíček, Jonáš · — · № 25,5TB1 0,5 · TB2 27 · TB3 30Thể loại U14
4Uxa, Michael · — · № 95TB1 0 · TB2 30,5 · TB3 32,5Thể loại U12
5Šulcová, Sofie · — · № 145TB1 0 · TB2 25,5 · TB3 28,5Thể loại U14
6Trsek, Jan · — · № 135TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 25,5Thể loại U14
7Kareis, Jan · — · № 335TB1 0 · TB2 24 · TB3 25Thể loại U14
8Nesvadba, Jindřich · — · № 34,5TB1 0 · TB2 29,5 · TB3 33Thể loại U14
9Nožička, Ondřej · — · № 164,5TB1 0 · TB2 27,5 · TB3 30,5Thể loại U12
10Yakym, Matvii · — · № 124,5TB1 0 · TB2 25,5 · TB3 27Thể loại U14
11Masopust, Josef · — · № 114,5TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 27Thể loại U14
12Hurt, Marek · — · № 104TB1 0 · TB2 26,5 · TB3 29Thể loại U14
13Israel, Jona · — · № 324TB1 0 · TB2 24 · TB3 27Thể loại U12
14Kareis, Jakub · — · № 214TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 25Thể loại U12
15Žabka, Vratislav · — · № 64TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 24,5Thể loại U12
16Masopustová, Simona · — · № 344TB1 0 · TB2 20 · TB3 21Thể loại U12
17Láska, Štěpán · — · № 83,5TB1 0 · TB2 27,5 · TB3 30,5Thể loại U14
18Štejfová, Antonie · — · № 233,5TB1 0 · TB2 26 · TB3 28Thể loại U14
19Ištvánek, Jiří · — · № 153,5TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 24,5Thể loại U12
20Buchta, Marek · — · № 73,5TB1 0 · TB2 21 · TB3 23Thể loại U12
21Cihlář, Michal · — · № 173TB1 0 · TB2 25,5 · TB3 27,5Thể loại U12
22Havrda, Adam · — · № 223TB1 0 · TB2 23 · TB3 24Thể loại U12
23Velebil, Miroslav · — · № 263TB1 0 · TB2 22 · TB3 23Thể loại U12
24Pittner, Adam · — · № 203TB1 0 · TB2 22 · TB3 23Thể loại U14
25Dolanský, Matyáš · — · № 183TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 23,5Thể loại U12
26Koun, Bartoloměj · — · № 13TB1 0 · TB2 20 · TB3 21Thể loại U14
27Drápal, Vojtěch · — · № 292,5TB1 0 · TB2 18 · TB3 20Thể loại U12
28Pomeisl, Antonín · — · № 352,5TB1 0 · TB2 17 · TB3 18Thể loại U14
29Červený, Stanislav · — · № 282,5TB1 0 · TB2 13 · TB3 14Thể loại U12
30Biath, Ondřej · — · № 272TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 21Thể loại U12
31Kracík, Josef · — · № 252TB1 0 · TB2 18 · TB3 19Thể loại U12
32Šíma, Petr · — · № 362TB1 0 · TB2 17 · TB3 18,5Thể loại U12
33Štefan, Josef · — · № 242TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 17,5Thể loại U12
34Harashchenko, Andrii · — · № 301,5TB1 0 · TB2 17 · TB3 18Thể loại U14
35Procházka, Alex · — · № 191TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 23Thể loại U12
36Hrách, Jiří · — · № 311TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 19Thể loại U14