Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1509927

O přeborníka Šluknovského výběžku, skupina C

Séc ( CZE )Varnsdorf Otáhalova 12602026/10/10 – 2026/10/10Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuSéc ( CZE ) · Varnsdorf Otáhalova 126010/10 – 10/10Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 2 x 15 minut + 5 sekund/tahTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1059 / 814 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Jan Malec
trọng tài
Jakub Spyrka, Dobroslav Buřita, Ondřej Vacek
Giám đốc giải đấu
Václav Halba
Tổ chức
TJ Slovan Varnsdorf z.s. a DDM Varnsdorf
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Vị trí
Varnsdorf Otáhalova 1260 ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1059 / 8
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
O přeborníka Šluknovského výběžku, skupina C
Liên đoàn
Séc ( CZE )
Ngày
2026-10-10
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 2 x 15 minut + 5 sekund/tah
Trọng tài trưởng
Jan Malec
trọng tài
Jakub Spyrka, Dobroslav Buřita, Ondřej Vacek
Giám đốc giải đấu
Václav Halba
Tổ chức
TJ Slovan Varnsdorf z.s. a DDM Varnsdorf
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1059 / 8
nhập khẩu
14
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

O přeborníka Šluknovského výběžku, skupina C · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Žabka, JiříU10——6,5026,529,5
25Trsek, AdamU10——502629
36Novotná, EliškaU10——502626
43Tsantsala, RomanU10——4,5027,529,5
57Rameš, MatějU10——402829
62Bukáček, JanU10——4026,527,5
74Čermák, DavidU10——402527
811Kuchynka, PetrU10——402121
99Arnošt, EduardU08——302323
1012Sais, DavidU10——3020,520,5
118Štryncl, JosefU10——3020,520,5
1210Hájek, MaxmiliánU10——2019,519,5
1314Šafránek, VítekU08——102020
1413Schwamberger, SonjaU10——002021
Cuối cùng Rank · 14 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)

RankNgười chơiĐiểm
1Žabka, Jiří · — · № 16,5TB1 0 · TB2 26,5 · TB3 29,5Thể loại U10
2Trsek, Adam · — · № 55TB1 0 · TB2 26 · TB3 29Thể loại U10
3Novotná, Eliška · — · № 65TB1 0 · TB2 26 · TB3 26Thể loại U10
4Tsantsala, Roman · — · № 34,5TB1 0 · TB2 27,5 · TB3 29,5Thể loại U10
5Rameš, Matěj · — · № 74TB1 0 · TB2 28 · TB3 29Thể loại U10
6Bukáček, Jan · — · № 24TB1 0 · TB2 26,5 · TB3 27,5Thể loại U10
7Čermák, David · — · № 44TB1 0 · TB2 25 · TB3 27Thể loại U10
8Kuchynka, Petr · — · № 114TB1 0 · TB2 21 · TB3 21Thể loại U10
9Arnošt, Eduard · — · № 93TB1 0 · TB2 23 · TB3 23Thể loại U08
10Sais, David · — · № 123TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 20,5Thể loại U10
11Štryncl, Josef · — · № 83TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 20,5Thể loại U10
12Hájek, Maxmilián · — · № 102TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 19,5Thể loại U10
13Šafránek, Vítek · — · № 141TB1 0 · TB2 20 · TB3 20Thể loại U08
14Schwamberger, Sonja · — · № 130TB1 0 · TB2 20 · TB3 21Thể loại U10