Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1511596

ARIYALUR - 5TH ANAND CHESS ACADEMY District Level Children's Chess Tournament 2026 - Under 10 Boys

Ấn Độ ( IND )Mount Litera Zee School, Ariyalur, Tamil Nadu 6217042026/10/04 – 2026/10/04Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Mount Litera Zee School, Ariyalur, Tamil Nadu 62170410/04 – 10/04Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · Each 20 MinutesTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1401 / 1028 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
IA Arun Seshadhri (48721050)
Giám đốc giải đấu
Mr. P. Anand Babu B.E., (5090857)
Tổ chức
Anand Chess Academy & MOUNT LITERA ZEE SCHOOL
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Mount Litera Zee School, Ariyalur, Tamil Nadu 621704 ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1401 / 10
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
ARIYALUR - 5TH ANAND CHESS ACADEMY District Level Children's Chess Tournament 2026 - Under 10 Boys
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-10-04
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · Each 20 Minutes
Trọng tài trưởng
IA Arun Seshadhri (48721050)
Giám đốc giải đấu
Mr. P. Anand Babu B.E., (5090857)
Tổ chức
Anand Chess Academy & MOUNT LITERA ZEE SCHOOL
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1401 / 10
nhập khẩu
28
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Categories: U-08,10,12,15 Boys & Girls For More Details WhatsApp: +91 860 806 6464

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Categories: U-08,10,12,15 Boys & Girls For More Details WhatsApp: +91 860 806 6464

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

ARIYALUR - 5TH ANAND CHESS ACADEMY District Level Children's Chess Tournament 2026 - Under 10 Boys · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Aswin, SIND1432516,516,50
213Kaantharuban K,IND0416,511,50
33Dhanusigan B,IND0416120
411Heyramsakthi V,IND041490
512Isai Amudhan P,IND0412,57,50
625Udeshvaran P,IND0315,57,50
78Elamaran B E,IND031580
89Guhan S,IND031560
915Lakshan S,IND0313,56,50
1019Rathu Midhan S,IND031350
1116Lakshith S,IND0312,560
1217Mathimagilan, KIND031260
1322Santhanu S,IND031160
1427Vishwa K,IND02,5124,50
157Dhivakar E,IND02,5113,50
1610Haricharan K,IND021550
172Akshanth N S,IND0212,53,50
1818Prana P,IND021130
1924Tusye Rajasekar, D NIND021120
2028Vithul S,IND0210,52,50
215Dhileeban B,IND021020
224Dharshithsharan B K,IND02810
2326Veera, R PIND01,5121,750
2414Kavinnilavan S A,IND01,5110,750
2521Sakthyaseelan, RIND0112,520
2623Sarveshwaran S,IND0112,520
2720Ragav R A,IND018,500
286Dhishanth S,IND009,500
Cuối cùng Rank · 28 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE)

RankNgười chơiĐiểm
1Aswin, SIND · 1432 · № 15TB1 16,5 · TB2 16,5 · TB3 0
2Kaantharuban K,IND · 0 · № 134TB1 16,5 · TB2 11,5 · TB3 0
3Dhanusigan B,IND · 0 · № 34TB1 16 · TB2 12 · TB3 0
4Heyramsakthi V,IND · 0 · № 114TB1 14 · TB2 9 · TB3 0
5Isai Amudhan P,IND · 0 · № 124TB1 12,5 · TB2 7,5 · TB3 0
6Udeshvaran P,IND · 0 · № 253TB1 15,5 · TB2 7,5 · TB3 0
7Elamaran B E,IND · 0 · № 83TB1 15 · TB2 8 · TB3 0
8Guhan S,IND · 0 · № 93TB1 15 · TB2 6 · TB3 0
9Lakshan S,IND · 0 · № 153TB1 13,5 · TB2 6,5 · TB3 0
10Rathu Midhan S,IND · 0 · № 193TB1 13 · TB2 5 · TB3 0
11Lakshith S,IND · 0 · № 163TB1 12,5 · TB2 6 · TB3 0
12Mathimagilan, KIND · 0 · № 173TB1 12 · TB2 6 · TB3 0
13Santhanu S,IND · 0 · № 223TB1 11 · TB2 6 · TB3 0
14Vishwa K,IND · 0 · № 272,5TB1 12 · TB2 4,5 · TB3 0
15Dhivakar E,IND · 0 · № 72,5TB1 11 · TB2 3,5 · TB3 0
16Haricharan K,IND · 0 · № 102TB1 15 · TB2 5 · TB3 0
17Akshanth N S,IND · 0 · № 22TB1 12,5 · TB2 3,5 · TB3 0
18Prana P,IND · 0 · № 182TB1 11 · TB2 3 · TB3 0
19Tusye Rajasekar, D NIND · 0 · № 242TB1 11 · TB2 2 · TB3 0
20Vithul S,IND · 0 · № 282TB1 10,5 · TB2 2,5 · TB3 0
21Dhileeban B,IND · 0 · № 52TB1 10 · TB2 2 · TB3 0
22Dharshithsharan B K,IND · 0 · № 42TB1 8 · TB2 1 · TB3 0
23Veera, R PIND · 0 · № 261,5TB1 12 · TB2 1,75 · TB3 0
24Kavinnilavan S A,IND · 0 · № 141,5TB1 11 · TB2 0,75 · TB3 0
25Sakthyaseelan, RIND · 0 · № 211TB1 12,5 · TB2 2 · TB3 0
26Sarveshwaran S,IND · 0 · № 231TB1 12,5 · TB2 2 · TB3 0
27Ragav R A,IND · 0 · № 201TB1 8,5 · TB2 0 · TB3 0
28Dhishanth S,IND · 0 · № 60TB1 9,5 · TB2 0 · TB3 0