Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1511595
ARIYALUR - 5TH ANAND CHESS ACADEMY District Level Children's Chess Tournament 2026 - Under 08 Boys
Ấn Độ ( IND )Mount Litera Zee School, Ariyalur, Tamil Nadu 6217042026/10/04 – 2026/10/04Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Mount Litera Zee School, Ariyalur, Tamil Nadu 62170410/04 – 10/04Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · Each 20 MinutesTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1400 / 722 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- ARIYALUR - 5TH ANAND CHESS ACADEMY District Level Children's Chess Tournament 2026 - Under 08 Boys
- Liên đoàn
- Ấn Độ ( IND )
- Ngày
- 2026-10-04
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 5
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · Each 20 Minutes
- Trọng tài trưởng
- IA Arun Seshadhri (48721050)
- Giám đốc giải đấu
- Mr. P. Anand Babu B.E., (5090857)
- Tổ chức
- Anand Chess Academy & MOUNT LITERA ZEE SCHOOL
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1400 / 7
- nhập khẩu
- 22
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Thông báo tổ chức
Categories: U-08,10,12,15 Boys & Girls For More Details WhatsApp: +91 860 806 6464
Nguồn thông tin
View NguồnThông báo tổ chức
Categories: U-08,10,12,15 Boys & Girls For More Details WhatsApp: +91 860 806 6464
Nguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | Akshith Raja R, | IND | 0 | 5 | 16 | 16 | 0 |
| 2 | 22 | Vishwanth S, | IND | 0 | 4 | 15 | 10 | 0 |
| 3 | 15 | Navilan T, | IND | 0 | 4 | 14,5 | 9,5 | 0 |
| 4 | 14 | Mithundev S, | IND | 0 | 4 | 13 | 8 | 0 |
| 5 | 17 | Pranav Krishna R, | IND | 0 | 4 | 10,5 | 8,5 | 0 |
| 6 | 12 | Magizhdev S, | IND | 0 | 3 | 15 | 7 | 1 |
| 7 | 18 | Rishwanth P, | IND | 0 | 3 | 15 | 7 | 2 |
| 8 | 5 | Ashwanth B, | IND | 0 | 3 | 13 | 5 | 0 |
| 9 | 21 | Vetri Selvan V, | IND | 0 | 3 | 13 | 5 | 0 |
| 10 | 7 | Ezhil Iniyan E S, | IND | 0 | 3 | 9 | 4 | 0 |
| 11 | 16 | Nishanth, A | IND | 0 | 3 | 8 | 2 | 0 |
| 12 | 6 | Ashwin R, | IND | 0 | 2 | 15 | 5 | 0 |
| 13 | 20 | Srihan M, | IND | 0 | 2 | 15 | 5 | 0 |
| 14 | 9 | Karthiban, A | IND | 0 | 2 | 13,5 | 2,5 | 0 |
| 15 | 8 | Gurumithran S, | IND | 0 | 2 | 13 | 2 | 0 |
| 16 | 10 | Karthikkeyan P, | IND | 0 | 2 | 12 | 3 | 0 |
| 17 | 1 | Abhimanyu T, | IND | 0 | 2 | 10 | 2 | 0 |
| 18 | 11 | Likhildharann R, | IND | 0 | 1 | 12 | 1 | 0 |
| 19 | 13 | Mithun P, | IND | 0 | 1 | 12 | 1 | 0 |
| 20 | 2 | Abinesh, M | IND | 0 | 1 | 11 | 1 | 0 |
| 21 | 3 | Adhiban S, | IND | 0 | 1 | 10 | 1 | 0 |
| 22 | 19 | Somesh S, | IND | 0 | 1 | 10 | 1 | 0 |
Cuối cùng Rank · 22 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE)
RankNgười chơiĐiểm
1Akshith Raja R,IND · 0 · № 45TB1 16 · TB2 16 · TB3 0
2Vishwanth S,IND · 0 · № 224TB1 15 · TB2 10 · TB3 0
3Navilan T,IND · 0 · № 154TB1 14,5 · TB2 9,5 · TB3 0
4Mithundev S,IND · 0 · № 144TB1 13 · TB2 8 · TB3 0
5Pranav Krishna R,IND · 0 · № 174TB1 10,5 · TB2 8,5 · TB3 0
6Magizhdev S,IND · 0 · № 123TB1 15 · TB2 7 · TB3 1
7Rishwanth P,IND · 0 · № 183TB1 15 · TB2 7 · TB3 2
8Ashwanth B,IND · 0 · № 53TB1 13 · TB2 5 · TB3 0
9Vetri Selvan V,IND · 0 · № 213TB1 13 · TB2 5 · TB3 0
10Ezhil Iniyan E S,IND · 0 · № 73TB1 9 · TB2 4 · TB3 0
11Nishanth, AIND · 0 · № 163TB1 8 · TB2 2 · TB3 0
12Ashwin R,IND · 0 · № 62TB1 15 · TB2 5 · TB3 0
13Srihan M,IND · 0 · № 202TB1 15 · TB2 5 · TB3 0
14Karthiban, AIND · 0 · № 92TB1 13,5 · TB2 2,5 · TB3 0
15Gurumithran S,IND · 0 · № 82TB1 13 · TB2 2 · TB3 0
16Karthikkeyan P,IND · 0 · № 102TB1 12 · TB2 3 · TB3 0
17Abhimanyu T,IND · 0 · № 12TB1 10 · TB2 2 · TB3 0
18Likhildharann R,IND · 0 · № 111TB1 12 · TB2 1 · TB3 0
19Mithun P,IND · 0 · № 131TB1 12 · TB2 1 · TB3 0
20Abinesh, MIND · 0 · № 21TB1 11 · TB2 1 · TB3 0
21Adhiban S,IND · 0 · № 31TB1 10 · TB2 1 · TB3 0
22Somesh S,IND · 0 · № 191TB1 10 · TB2 1 · TB3 0