Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1510216
Wey Valley Winter Congress 2026 and LJCCQ U12
England ( ENG )St George's College,Weybridge Road,Addlestone,Surrey KT15 2QS (Satnav: KT15 2PR)2026/10/18 – 2026/10/18Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuEngland ( ENG ) · St George's College,Weybridge Road,Addlestone,Surrey KT15 2QS (Satnav: KT15 2PR)10/18 – 10/18Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 15' + 5"Trung bình Hệ số Elo / tuổi 743 / 1121 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Wey Valley Winter Congress 2026 and LJCCQ U12
- Liên đoàn
- England ( ENG )
- Ngày
- 2026-10-18
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 6
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 15' + 5"
- Trọng tài trưởng
- IA Emma-Jane Billington-Phillips 471860
- Giám đốc giải đấu
- EJBP
- Tổ chức
- IA Emma-Jane Billington-Phillips 471860
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 743 / 11
- nhập khẩu
- 21
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Thông báo tổ chức
Find us in the Dance Studio on the 2nd Floor of the Activity Centre. Round 1 starts 10:00 Rounds 2 - 6 follow 10' after the end of the previous round
Nguồn thông tin
View NguồnThông báo tổ chức
Find us in the Dance Studio on the 2nd Floor of the Activity Centre. Round 1 starts 10:00 Rounds 2 - 6 follow 10' after the end of the previous round
Nguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Gardner, Daniel | — | 1157 | 4,5 | 0 | 4 | 12,5 |
| 2 | 2 | Lu, Duola | — | 1121 | 4 | 0 | 4 | 14,5 |
| 3 | 4 | Chaushev, Nicholas | — | 798 | 4 | 0 | 4 | 13 |
| 4 | 8 | Crane, Robert | — | 717 | 4 | 0 | 3 | 11 |
| 5 | 10 | Freijs, Markus | — | 680 | 3,5 | 0 | 3 | 12,5 |
| 6 | 9 | Mahalingam, Aryan | — | 714 | 3 | 0 | 3 | 13,5 |
| 7 | 11 | Karlonas, Jonas | — | 647 | 3 | 0 | 3 | 12,5 |
| 8 | 12 | Ahmed, Zara | — | 619 | 3 | 0 | 3 | 10,5 |
| 9 | 13 | Aslam Syed, Abram | — | 541 | 3 | 0 | 3 | 8 |
| 10 | 3 | Baharil Koppen, Alana | — | 853 | 3 | 0 | 2 | 14 |
| 11 | 7 | Chhibba, Vivaan | — | 765 | 3 | 0 | 2 | 13 |
| 12 | 5 | Patro, Ritwika | — | 794 | 2 | 0 | 2 | 13,5 |
| 13 | 14 | Giura, Rafael | — | 432 | 2 | 0 | 2 | 13,5 |
| 14 | 18 | Jiang, Lucas | — | 0 | 2 | 0 | 2 | 13 |
| 15 | 6 | Sabir, Lana | — | 769 | 2 | 0 | 2 | 11,5 |
| 16 | 16 | Cooper, Edward | — | 376 | 2 | 0 | 2 | 10 |
| 17 | 19 | Kovalcik, Michael Elliot | — | 0 | 2 | 0 | 2 | 10 |
| 18 | 21 | Patel, Zac | — | 0 | 2 | 0 | 2 | 8 |
| 19 | 17 | Sandhu, Anaya | — | 218 | 1 | 0 | 1 | 11 |
| 20 | 15 | Sainudeen, Alina | — | 404 | 1 | 0 | 1 | 10 |
| 21 | 20 | Loebl, Sebastian | — | 0 | 1 | 0 | 1 | 9,5 |
Cuối cùng Rank · 21 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
RankNgười chơiĐiểm
1Gardner, Daniel · 1157 · № 14,5TB1 0 · TB2 4 · TB3 12,5
2Lu, Duola · 1121 · № 24TB1 0 · TB2 4 · TB3 14,5
3Chaushev, Nicholas · 798 · № 44TB1 0 · TB2 4 · TB3 13
4Crane, Robert · 717 · № 84TB1 0 · TB2 3 · TB3 11
5Freijs, Markus · 680 · № 103,5TB1 0 · TB2 3 · TB3 12,5
6Mahalingam, Aryan · 714 · № 93TB1 0 · TB2 3 · TB3 13,5
7Karlonas, Jonas · 647 · № 113TB1 0 · TB2 3 · TB3 12,5
8Ahmed, Zara · 619 · № 123TB1 0 · TB2 3 · TB3 10,5
9Aslam Syed, Abram · 541 · № 133TB1 0 · TB2 3 · TB3 8
10Baharil Koppen, Alana · 853 · № 33TB1 0 · TB2 2 · TB3 14
11Chhibba, Vivaan · 765 · № 73TB1 0 · TB2 2 · TB3 13
12Patro, Ritwika · 794 · № 52TB1 0 · TB2 2 · TB3 13,5
13Giura, Rafael · 432 · № 142TB1 0 · TB2 2 · TB3 13,5
14Jiang, Lucas · 0 · № 182TB1 0 · TB2 2 · TB3 13
15Sabir, Lana · 769 · № 62TB1 0 · TB2 2 · TB3 11,5
16Cooper, Edward · 376 · № 162TB1 0 · TB2 2 · TB3 10
17Kovalcik, Michael Elliot · 0 · № 192TB1 0 · TB2 2 · TB3 10
18Patel, Zac · 0 · № 212TB1 0 · TB2 2 · TB3 8
19Sandhu, Anaya · 218 · № 171TB1 0 · TB2 1 · TB3 11
20Sainudeen, Alina · 404 · № 151TB1 0 · TB2 1 · TB3 10
21Loebl, Sebastian · 0 · № 201TB1 0 · TB2 1 · TB3 9,5