Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1510213
Wey Valley Winter Congress 2026 and LJCCQ U10
England ( ENG )St George's College,Weybridge Road,Addlestone,Surrey KT15 2QS (Satnav: KT15 2PR)2026/10/18 – 2026/10/18Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuEngland ( ENG ) · St George's College,Weybridge Road,Addlestone,Surrey KT15 2QS (Satnav: KT15 2PR)10/18 – 10/18Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 15' + 5"Trung bình Hệ số Elo / tuổi 700 / 1230 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Wey Valley Winter Congress 2026 and LJCCQ U10
- Liên đoàn
- England ( ENG )
- Ngày
- 2026-10-18
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 6
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 15' + 5"
- Trọng tài trưởng
- IA Emma-Jane Billington-Phillips 471860
- Giám đốc giải đấu
- EJBP
- Tổ chức
- IA Emma-Jane Billington-Phillips 471860
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 700 / 12
- nhập khẩu
- 30
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Thông báo tổ chức
Find us in the Dance Studio on the 2nd Floor of the Activity Centre. Round 1 starts 10:00 Rounds 2 - 6 follow 10' after the end of the previous round
Nguồn thông tin
View NguồnThông báo tổ chức
Find us in the Dance Studio on the 2nd Floor of the Activity Centre. Round 1 starts 10:00 Rounds 2 - 6 follow 10' after the end of the previous round
Nguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Cojocaru, Emma | — | 1007 | 4 | 0 | 4 | 9 |
| 2 | 3 | Xu, Albert | — | 843 | 3,5 | 0 | 3 | 8 |
| 3 | 21 | Pirathipan, Pavisan | — | 412 | 3 | 0 | 3 | 8 |
| 4 | 12 | Humphries, Henry | — | 563 | 3 | 0 | 3 | 8 |
| 5 | 14 | Woodruff, Xander | — | 544 | 3 | 0 | 3 | 7,5 |
| 6 | 16 | Matrosovs, Viktors | — | 510 | 3 | 0 | 3 | 7 |
| 7 | 13 | Rubin, Arizona | — | 544 | 3 | 0 | 3 | 5,5 |
| 8 | 2 | Hewage, Hiyare Hewage Dinew Bosura | — | 849 | 3 | 0 | 2 | 8,5 |
| 9 | 5 | Scott, Zachary | — | 688 | 3 | 0 | 2 | 7 |
| 10 | 4 | Principato, Christopher | — | 698 | 2,5 | 0 | 2 | 10 |
| 11 | 9 | Corbould-Dawe, Monty | — | 585 | 2 | 0 | 2 | 8,5 |
| 12 | 17 | Wong, Isaac | — | 462 | 2 | 0 | 2 | 8 |
| 13 | 8 | Anastasova, Amelia | — | 611 | 2 | 0 | 2 | 8 |
| 14 | 6 | Frank, Lachlan | — | 683 | 2 | 0 | 2 | 7 |
| 15 | 11 | Kupriyanova, Marta | — | 566 | 2 | 0 | 2 | 7 |
| 16 | 18 | Kniazeva, Nataliia | — | 448 | 2 | 0 | 2 | 7 |
| 17 | 25 | Georgieva, Emma | — | 0 | 2 | 0 | 2 | 7 |
| 18 | 19 | Lai, Ka Ming | — | 424 | 2 | 0 | 2 | 6,5 |
| 19 | 10 | Lui, Hazel | — | 570 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 20 | 24 | Finn, George | — | 0 | 2 | 0 | 2 | 5 |
| 21 | 20 | Sonkkila, Isabella | — | 419 | 1,5 | 0 | 1 | 6 |
| 22 | 27 | Nagpal, Aariana | — | 0 | 1 | 0 | 1 | 8 |
| 23 | 28 | Nica, Jacques | — | 0 | 1 | 0 | 1 | 8 |
| 24 | 29 | Sehmi, Veer | — | 0 | 1 | 0 | 1 | 7 |
| 25 | 30 | Wu, Miya | — | 0 | 1 | 0 | 1 | 7 |
| 26 | 22 | Popovic, Claudia | — | 377 | 1 | 0 | 1 | 7 |
| 27 | 23 | Barrett, Oliver | — | 0 | 1 | 0 | 1 | 5,5 |
| 28 | 26 | MacLachlan, Arthur | — | 0 | 1 | 0 | 1 | 5 |
| 29 | 7 | Chaithu, Maya | — | 674 | 0,5 | 0 | 0 | 4,5 |
| 30 | 15 | Yin, SueSue | — | 519 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 30 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
RankNgười chơiĐiểm
1Cojocaru, Emma · 1007 · № 14TB1 0 · TB2 4 · TB3 9
2Xu, Albert · 843 · № 33,5TB1 0 · TB2 3 · TB3 8
3Pirathipan, Pavisan · 412 · № 213TB1 0 · TB2 3 · TB3 8
4Humphries, Henry · 563 · № 123TB1 0 · TB2 3 · TB3 8
5Woodruff, Xander · 544 · № 143TB1 0 · TB2 3 · TB3 7,5
6Matrosovs, Viktors · 510 · № 163TB1 0 · TB2 3 · TB3 7
7Rubin, Arizona · 544 · № 133TB1 0 · TB2 3 · TB3 5,5
8Hewage, Hiyare Hewage Dinew Bosura · 849 · № 23TB1 0 · TB2 2 · TB3 8,5
9Scott, Zachary · 688 · № 53TB1 0 · TB2 2 · TB3 7
10Principato, Christopher · 698 · № 42,5TB1 0 · TB2 2 · TB3 10
11Corbould-Dawe, Monty · 585 · № 92TB1 0 · TB2 2 · TB3 8,5
12Wong, Isaac · 462 · № 172TB1 0 · TB2 2 · TB3 8
13Anastasova, Amelia · 611 · № 82TB1 0 · TB2 2 · TB3 8
14Frank, Lachlan · 683 · № 62TB1 0 · TB2 2 · TB3 7
15Kupriyanova, Marta · 566 · № 112TB1 0 · TB2 2 · TB3 7
16Kniazeva, Nataliia · 448 · № 182TB1 0 · TB2 2 · TB3 7
17Georgieva, Emma · 0 · № 252TB1 0 · TB2 2 · TB3 7
18Lai, Ka Ming · 424 · № 192TB1 0 · TB2 2 · TB3 6,5
19Lui, Hazel · 570 · № 102TB1 0 · TB2 2 · TB3 6
20Finn, George · 0 · № 242TB1 0 · TB2 2 · TB3 5
21Sonkkila, Isabella · 419 · № 201,5TB1 0 · TB2 1 · TB3 6
22Nagpal, Aariana · 0 · № 271TB1 0 · TB2 1 · TB3 8
23Nica, Jacques · 0 · № 281TB1 0 · TB2 1 · TB3 8
24Sehmi, Veer · 0 · № 291TB1 0 · TB2 1 · TB3 7
25Wu, Miya · 0 · № 301TB1 0 · TB2 1 · TB3 7
26Popovic, Claudia · 377 · № 221TB1 0 · TB2 1 · TB3 7
27Barrett, Oliver · 0 · № 231TB1 0 · TB2 1 · TB3 5,5
28MacLachlan, Arthur · 0 · № 261TB1 0 · TB2 1 · TB3 5
29Chaithu, Maya · 674 · № 70,5TB1 0 · TB2 0 · TB3 4,5
30Yin, SueSue · 519 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0