Trung tâm giải đấuĐang diễn ra#1508531

Abendaño XAKE Astelehena 17:00

Tây Ban Nha ( ESP )2026/10/05 – 2027/06/07Thi đấu vòng tròn · 28 Vòng đấuTây Ban Nha ( ESP )10/05 – 06/07Thi đấu vòng tròn · 28 Vòng đấuTrung bình Hệ số Elo 10008 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

định dạng
Thi đấu vòng tròn
nhập khẩu
8
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1000
FIDE Event ID
—
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Abendaño XAKE Astelehena 17:00
Liên đoàn
Tây Ban Nha ( ESP )
Vị trí
—
Ngày
2026-10-05 – 2027-06-07
định dạng
Thi đấu vòng tròn
Vòng đấu
28
Thời gian kiểm soát
—
Trọng tài trưởng
Jean Michel Diaz Fouré
Giám đốc giải đấu
Jean Michel Diaz Fouré
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1000
nhập khẩu
8
FIDE Event ID
—
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

Abendaño XAKE Astelehena 17:00 · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
12Saracho Ruiz de Azua, MikelESP0—100
—4Arredondo Claver, PabloESP0—100
—8Diz Carretero, MartinaESP0—100
43Triñanes Idigoras, LeoESP0—0,50,50,25
—6Muñoz Alonso, OinatzESP0—0,50,50,25
61López de Sabando Conde, UnaiESP0—000
—5Palacios Blanco, NicoESP0—000
—7Portela Vicente, HegoiESP0—000
Cuối cùng Rank · 8 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: points (game-points) · TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
—Arredondo Claver, PabloESP · 0 · № 4—TB1 1 · TB2 0 · TB3 0
—Diz Carretero, MartinaESP · 0 · № 8—TB1 1 · TB2 0 · TB3 0
4Triñanes Idigoras, LeoESP · 0 · № 3—TB1 0,5 · TB2 0,5 · TB3 0,25
—Muñoz Alonso, OinatzESP · 0 · № 6—TB1 0,5 · TB2 0,5 · TB3 0,25
—Palacios Blanco, NicoESP · 0 · № 5—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
—Portela Vicente, HegoiESP · 0 · № 7—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0