Trung tâm giải đấuĐang diễn ra#1508516

Abendaño XAKE Astelehena 13:00

Tây Ban Nha ( ESP )2026/10/05 – 2027/06/07Thi đấu vòng tròn · 36 Vòng đấuTây Ban Nha ( ESP )10/05 – 06/07Thi đấu vòng tròn · 36 Vòng đấuTrung bình Hệ số Elo 100010 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

định dạng
Thi đấu vòng tròn
nhập khẩu
10
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1000
FIDE Event ID
—
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Abendaño XAKE Astelehena 13:00
Liên đoàn
Tây Ban Nha ( ESP )
Vị trí
—
Ngày
2026-10-05 – 2027-06-07
định dạng
Thi đấu vòng tròn
Vòng đấu
36
Thời gian kiểm soát
—
Trọng tài trưởng
Jean Michel Diaz Fouré
Giám đốc giải đấu
Jean Michel Diaz Fouré
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1000
nhập khẩu
10
FIDE Event ID
—
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

Abendaño XAKE Astelehena 13:00 · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
18Gerrikabeitia De Juan, OierESP0—305
22Baez Perez, EkainESP0—301
35Carlos de Bergara Pérez, KoldoESP0—203
47Fdez. de Gamarra, Martinez, EñautESP0—202
53Bueno Ojanguren, BeñatESP0—200,5
66Carnicero Cuesta, DanielESP0—100,5
74Lorido Barreno, LanderESP0—100
81López de Armentia Goula, PauESP0—0,50,50,25
—10Larruzea Ezponda, ManexESP0—0,50,50,25
109Lacarta Maña, MarcosESP0—000
Cuối cùng Rank · 10 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: points (game-points) · TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
2Baez Perez, EkainESP · 0 · № 2—TB1 3 · TB2 0 · TB3 1
5Bueno Ojanguren, BeñatESP · 0 · № 3—TB1 2 · TB2 0 · TB3 0,5
6Carnicero Cuesta, DanielESP · 0 · № 6—TB1 1 · TB2 0 · TB3 0,5
7Lorido Barreno, LanderESP · 0 · № 4—TB1 1 · TB2 0 · TB3 0
8López de Armentia Goula, PauESP · 0 · № 1—TB1 0,5 · TB2 0,5 · TB3 0,25
—Larruzea Ezponda, ManexESP · 0 · № 10—TB1 0,5 · TB2 0,5 · TB3 0,25
10Lacarta Maña, MarcosESP · 0 · № 9—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0