Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1508316

Chessbattle Grand Prix Blitz / 4 oktyabr saat 15:00 / mükafat fondu 50% / limit - 85 nəfər

Azerbaijan ( AZE )Heydər Əliyev adına İdman-Konsert Kompleksi. Bakı, Nəsimi r-nu, Abbas Səhhət 22026/10/03 – 2026/10/03Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuAzerbaijan ( AZE ) · Heydər Əliyev adına İdman-Konsert Kompleksi. Bakı, Nəsimi r-nu, Abbas Səhhət 210/03 – 10/03Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ chớp · 3+2Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1820 / 1824 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Gasimov Rahim 13400126
Giám đốc giải đấu
Valiyev Fakhri
Tổ chức
Chessbattle Şahmat Klubu
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
Heydər Əliyev adına İdman-Konsert Kompleksi. Bakı, Nəsimi r-nu, Abbas Səhhət 2 ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1820 / 18
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Chessbattle Grand Prix Blitz / 4 oktyabr saat 15:00 / mükafat fondu 50% / limit - 85 nəfər
Liên đoàn
Azerbaijan ( AZE )
Ngày
2026-10-03
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ chớp · 3+2
Trọng tài trưởng
Gasimov Rahim 13400126
Giám đốc giải đấu
Valiyev Fakhri
Tổ chức
Chessbattle Şahmat Klubu
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1820 / 18
nhập khẩu
24
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Qeydiyyat WhatsApp 0502183947 (Ad, Soyad, ID kod) I yer - 250 AZN II yer - 150 AZN III yer - 100 AZN IV yer - 70 AZN V yer - 50 AZN Qadınlar arasında I yer - 100 AZN 1400-dək - 40 AZN 1500-dək - 40 AZN 1600-dək - 40 AZN 1700-dək - 40 AZN 1800-dək - 40 AZN 1900-dək - 40 AZN 2000-dək - 40 AZN

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Qeydiyyat WhatsApp 0502183947 (Ad, Soyad, ID kod) I yer - 250 AZN II yer - 150 AZN III yer - 100 AZN IV yer - 70 AZN V yer - 50 AZN Qadınlar arasında I yer - 100 AZN 1400-dək - 40 AZN 1500-dək - 40 AZN 1600-dək - 40 AZN 1700-dək - 40 AZN 1800-dək - 40 AZN 1900-dək - 40 AZN 2000-dək - 40 AZN

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

Chessbattle Grand Prix Blitz / 4 oktyabr saat 15:00 / mükafat fondu 50% / limit - 85 nəfər · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11FMRustamov, RustamAZE24600000
22IMIbrahimli, MuradAZE23970000
33FMDavudov, TunarAZE23500000
44CMHajialiyev, IslamAZE22540000
55FMBaghirov, MahammadAZE22150000
66CMJavadov, HabilAZE20750000
77Ibrahimli, SuatAZE20690000
88FMOrujov, FaridAZE19960000
99WFMHuseynova, LalaAZE19770000
1010Abdulbaghiyev, RufatAZE19740000
1111Mursalzade, JavadAZE19680000
1212Babayev, KamranAZE19390000
1313Huseynova, LamanAZE16710000
1414Mammadova, UlkarAZE16700000
1515Gasimov, MikayilAZE16200000
1616Mammadzada, OrkhanAZE15830000
1717Maharramov, ZakirAZE15530000
1818Huseynzade, IsmayilAZE15000000
1919Abbaszade, TahirAZE00000
2020Ahmadsoy, OmarAZE00000
2121Gasimzade, BurhanAZE00000
2222Hasanov, IlhamAZE00000
2323Jafarov, FarhadAZE00000
2424Yunisli, AhmadAZE00000
Cuối cùng Rank · 24 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
3FM Davudov, TunarAZE · 2350 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6CM Javadov, HabilAZE · 2075 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7Ibrahimli, SuatAZE · 2069 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8FM Orujov, FaridAZE · 1996 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11Mursalzade, JavadAZE · 1968 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
12Babayev, KamranAZE · 1939 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
13Huseynova, LamanAZE · 1671 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
14Mammadova, UlkarAZE · 1670 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
15Gasimov, MikayilAZE · 1620 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
16Mammadzada, OrkhanAZE · 1583 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
17Maharramov, ZakirAZE · 1553 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
19Abbaszade, TahirAZE · 0 · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
20Ahmadsoy, OmarAZE · 0 · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
21Gasimzade, BurhanAZE · 0 · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
22Hasanov, IlhamAZE · 0 · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
23Jafarov, FarhadAZE · 0 · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
24Yunisli, AhmadAZE · 0 · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0