Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1508317

Chessbattle Grand Rapid / 3 oktyabr saat 15:00 / mükafat fondu 50% / limit - 85 nəfər

Azerbaijan ( AZE )Heydər Əliyev adına İdman-Konsert Kompleksi. Bakı, Nəsimi r-nu, Abbas Səhhət 22026/10/03 – 2026/10/03Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuAzerbaijan ( AZE ) · Heydər Əliyev adına İdman-Konsert Kompleksi. Bakı, Nəsimi r-nu, Abbas Səhhət 210/03 – 10/03Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 10+5Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1801 / 1929 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Gasimov Rahim 13400126
Giám đốc giải đấu
Valiyev Fakhri
Tổ chức
Chessbattle Şahmat Klubu
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
Heydər Əliyev adına İdman-Konsert Kompleksi. Bakı, Nəsimi r-nu, Abbas Səhhət 2 ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1801 / 19
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Chessbattle Grand Rapid / 3 oktyabr saat 15:00 / mükafat fondu 50% / limit - 85 nəfər
Liên đoàn
Azerbaijan ( AZE )
Ngày
2026-10-03
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10+5
Trọng tài trưởng
Gasimov Rahim 13400126
Giám đốc giải đấu
Valiyev Fakhri
Tổ chức
Chessbattle Şahmat Klubu
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1801 / 19
nhập khẩu
29
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Qeydiyyat WhatsApp 0502183947 (Ad, Soyad, ID kod) I yer - 90 AZN II yer - 55 AZN III yer - 40 AZN IV yer - 30 AZN V yer - 25 AZN Qadınlar arasında I yer - 40 AZN 1400-dək - 20 AZN 1600-dək - 20 AZN 1800-dək - 20 AZN 2000-dək - 20 AZN

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Qeydiyyat WhatsApp 0502183947 (Ad, Soyad, ID kod) I yer - 90 AZN II yer - 55 AZN III yer - 40 AZN IV yer - 30 AZN V yer - 25 AZN Qadınlar arasında I yer - 40 AZN 1400-dək - 20 AZN 1600-dək - 20 AZN 1800-dək - 20 AZN 2000-dək - 20 AZN

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

Chessbattle Grand Rapid / 3 oktyabr saat 15:00 / mükafat fondu 50% / limit - 85 nəfər · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
12FMDavudov, TunarAZE2335602730
21CMHajialiyev, IslamAZE23685,5127,530,5
33FMHamidov, AllahverdiAZE22915,5029,533,5
44FMBaghirov, MahammadAZE22115028,531,5
56Ahmadov, FarizAZE20565023,526
611Orman, AttilaAZE19914,502830,5
78Nasibov, RufatAZE20444,5027,530,5
810Babayev, KamranAZE20074,5022,525
97CMJavadov, HabilAZE2048402627,5
105Ibrahimli, SuatAZE21064025,528,5
1116Ahadzade, YusifAZE17104024,526
1213Mammadli, IsmayilAZE18514022,523,5
1322Aliyev, Omar RafigAZE1487402223
1419Afandi, SadagulAZE16734021,524,5
1517Bakikhanov, FailAZE17054021,523
1615Guliyev, RzaAZE1784302730
1714Halafov, IlgarAZE1815302527
189WFMHuseynova, LalaAZE2023302526
1912Shiraliyev, MuslimAZE1885302324
2018Hasanbayova, AminaAZE16833021,523,5
2121Mammadzada, OrkhanAZE16153020,522,5
2223Yunisli, AhmadAZE1468301920,5
2320Sadigov, KamilAZE16392,5020,522
2425Jafarli, RufatAZE02,5018,519,5
2524Hasanov, IlhamAZE1423201719
2627Kazimov, AnarAZE02016,517,5
2728Valiev, AlamshahAZE0201618
2829Valiyev, HajinurAZE01,502021,5
2926Jafarov, FarhadAZE01018,519,5
Cuối cùng Rank · 29 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1FM Davudov, TunarAZE · 2335 · № 26TB1 0 · TB2 27 · TB3 30
2CM Hajialiyev, IslamAZE · 2368 · № 15,5TB1 1 · TB2 27,5 · TB3 30,5
3FM Hamidov, AllahverdiAZE · 2291 · № 35,5TB1 0 · TB2 29,5 · TB3 33,5
4FM Baghirov, MahammadAZE · 2211 · № 45TB1 0 · TB2 28,5 · TB3 31,5
5Ahmadov, FarizAZE · 2056 · № 65TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 26
6Orman, AttilaAZE · 1991 · № 114,5TB1 0 · TB2 28 · TB3 30,5
7Nasibov, RufatAZE · 2044 · № 84,5TB1 0 · TB2 27,5 · TB3 30,5
8Babayev, KamranAZE · 2007 · № 104,5TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 25
9CM Javadov, HabilAZE · 2048 · № 74TB1 0 · TB2 26 · TB3 27,5
10Ibrahimli, SuatAZE · 2106 · № 54TB1 0 · TB2 25,5 · TB3 28,5
11Ahadzade, YusifAZE · 1710 · № 164TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 26
12Mammadli, IsmayilAZE · 1851 · № 134TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 23,5
13Aliyev, Omar RafigAZE · 1487 · № 224TB1 0 · TB2 22 · TB3 23
14Afandi, SadagulAZE · 1673 · № 194TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 24,5
15Bakikhanov, FailAZE · 1705 · № 174TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 23
16Guliyev, RzaAZE · 1784 · № 153TB1 0 · TB2 27 · TB3 30
17Halafov, IlgarAZE · 1815 · № 143TB1 0 · TB2 25 · TB3 27
18WFM Huseynova, LalaAZE · 2023 · № 93TB1 0 · TB2 25 · TB3 26
19Shiraliyev, MuslimAZE · 1885 · № 123TB1 0 · TB2 23 · TB3 24
20Hasanbayova, AminaAZE · 1683 · № 183TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 23,5
21Mammadzada, OrkhanAZE · 1615 · № 213TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 22,5
22Yunisli, AhmadAZE · 1468 · № 233TB1 0 · TB2 19 · TB3 20,5
23Sadigov, KamilAZE · 1639 · № 202,5TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 22
24Jafarli, RufatAZE · 0 · № 252,5TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 19,5
25Hasanov, IlhamAZE · 1423 · № 242TB1 0 · TB2 17 · TB3 19
26Kazimov, AnarAZE · 0 · № 272TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 17,5
27Valiev, AlamshahAZE · 0 · № 282TB1 0 · TB2 16 · TB3 18
28Valiyev, HajinurAZE · 0 · № 291,5TB1 0 · TB2 20 · TB3 21,5
29Jafarov, FarhadAZE · 0 · № 261TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 19,5