Trung tâm giải đấuSắp diễn ra#1508199

7TH CHECK N MATE ALL INDIA OPEN FIDE RATED RAPID CHESS TOURNAMENT KSCA EVENT CODE: KSCA/G0112/2627/A; BUDCA EVENT CODE:BUDCA/G051/2627

Ấn Độ ( IND )Orchids The International School Cheemasandra2026/11/21 – 2026/11/22Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Orchids The International School Cheemasandra11/21 – 11/22Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ nhanh · 15 MINUTES EACH + 05 SECONDS INCREMENT FROM MOVE 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1451 / 1351 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
IA Beig, Saleem 25042050
Giám đốc giải đấu
UTKAL DASH
Tổ chức
CHECK N MATE
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
Orchids The International School Cheemasandra ↗
FIDE Event ID
503290
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1451 / 13
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
7TH CHECK N MATE ALL INDIA OPEN FIDE RATED RAPID CHESS TOURNAMENT KSCA EVENT CODE: KSCA/G0112/2627/A; BUDCA EVENT CODE:BUDCA/G051/2627
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-11-21 – 2026-11-22
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15 MINUTES EACH + 05 SECONDS INCREMENT FROM MOVE 1
Trọng tài trưởng
IA Beig, Saleem 25042050
Giám đốc giải đấu
UTKAL DASH
Tổ chức
CHECK N MATE
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1451 / 13
FIDE Event ID
503290
nhập khẩu
51
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

PRIZE FUND 4 LAKHS ENTRY FEE RS. 1999/- FOR NON CNM PLAYERS RS.1850 FOR CNM PLAYERS RAPID + BLITZ RS. 2699 FOR NON CNM PLAYERS RS.2399 FOR CNM PLAYERS EARLY BIRD OFFER RS.1799 TILL 31/10/2026 EARLY BIRD OFFER (RAPID + BLITZ) RS. 2298 TILL 31/10/2026 LAST DATE TO REGISTER 15 NOV 2026

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

PRIZE FUND 4 LAKHS ENTRY FEE RS. 1999/- FOR NON CNM PLAYERS RS.1850 FOR CNM PLAYERS RAPID + BLITZ RS. 2699 FOR NON CNM PLAYERS RS.2399 FOR CNM PLAYERS EARLY BIRD OFFER RS.1799 TILL 31/10/2026 EARLY BIRD OFFER (RAPID + BLITZ) RS. 2298 TILL 31/10/2026 LAST DATE TO REGISTER 15 NOV 2026

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

7TH CHECK N MATE ALL INDIA OPEN FIDE RATED RAPID CHESS TOURNAMENT KSCA EVENT CODE: KSCA/G0112/2627/A; BUDCA EVENT CODE:BUDCA/G051/2627 · Xếp hạng
Rank№Người chơiThể loạiHiệp hộiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5TB6
11Shibin, K Benny—BLU170557——0000000
22Saket, Kumar————0000000
33Nivaan, TrisalU1011691KSCA2023——0000000
44Anvi, BansalF1219421KSCA2024——0000000
55Bhuvan, Krishna PujariU1212409KSCA2023——0000000
66Siddhartha, KarthikU1239261KSCA2027——0000000
77Yuvaan, SahU0830379KSCA2026——0000000
88Rani, Puja————0000000
99Ayansh, SinghU1042873KSCA2027——0000000
1010Deb, RishaanU10———0000000
1111Ashwath, AmudhanU1234917KSCA2026——0000000
1212Srikar, Reddy RachamreddyU1030885KSCA2026——0000000
1313Reyansh, GuptaU0826620KSCA2026——0000000
1414Pratyush, Singh (Bng)U1420437KSCA2024——0000000
1515Vinod, Kumar Boya—PH——0000000
1616Shivank, MohapatraU1226631KSCA2026——0000000
1717Bhamidipati, IraF1017397KSCA2024——0000000
1818Arush, TanejaU1022704KSCA2024——0000000
1919Hredhaan, AyyappanU0814173KSCA2023——0000000
2020Avyaan, GuptaU1226637KSCA2026——0000000
2121Risheek, KashamshettyU1213860KSCA2023——0000000
2222Keertan, SU1029081KSCA2026——0000000
2323Nakshatra, Ajay NairF0825672KSCA2025——0000000
2424Aarav, KhandelwalU1433079KSCA2026——0000000
2525Aarya, Sathya Sai YerramsettiU1028622KSCA2026——0000000
2626Abhishikth, Shourya BondalakuntaU0839351KSCA2027——0000000
2727Anirudh, SinghU1026929KSCA2026——0000000
2828Arjun, WakureU1239726KSCA2027——0000000
2929Arunav, SahuU1229922KSCA2026——0000000
3030Ayansh, Veer SinghU0832477KSCA2026——0000000
3131Dursh, ManjiU1238579KSCA2027——0000000
3232Harshil, JU1419729KSCA2024——0000000
3333Manisha, RamchandF1411134KSCA2023——0000000
3434Mohana, MitraF10———0000000
3535Nihanth, KorleparaU08———0000000
3636Parth, GuptaU0814909KSCA2023——0000000
3737Prem, Kumar Behera—28617KSCA2026——0000000
3838Ram, Ankith EU18———0000000
3939Robin, GhimireU14———0000000
4040Saai, Krishvick AU0839673KSCA2027——0000000
4141Sai, Shivanshu SU1218607KSCA2024——0000000
4242Sai, Zian VU0838402KSCA2027——0000000
4343Sambriddhi, HebballiF1041656KSCA2027——0000000
4444Savannah, SukhwinderF0831311KSCA2026——0000000
4545Sharma, AtharvU14———0000000
4646Shivansh, ShekharU12———0000000
4747Sri, Harish PU1416062KSCA2023——0000000
4848Sri, Laakshya DasarajuF1035317KSCA2026——0000000
4949Sri, Lakshmi Aadhya NarkedimilliF1026913KSCA2026——0000000
5050Sudhanshu, JhaU0843107KSCA2027——0000000
Cuối cùng Rank · 51 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Shibin, K Benny · — · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Hiệp hội BLU170557
2Saket, Kumar · — · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
3Nivaan, Trisal · — · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U10 · Hiệp hội 11691KSCA2023
4Anvi, Bansal · — · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại F12 · Hiệp hội 19421KSCA2024
5Bhuvan, Krishna Pujari · — · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U12 · Hiệp hội 12409KSCA2023
6Siddhartha, Karthik · — · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U12 · Hiệp hội 39261KSCA2027
7Yuvaan, Sah · — · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08 · Hiệp hội 30379KSCA2026
8Rani, Puja · — · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
9Ayansh, Singh · — · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U10 · Hiệp hội 42873KSCA2027
10Deb, Rishaan · — · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U10
11Ashwath, Amudhan · — · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U12 · Hiệp hội 34917KSCA2026
12Srikar, Reddy Rachamreddy · — · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U10 · Hiệp hội 30885KSCA2026
13Reyansh, Gupta · — · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08 · Hiệp hội 26620KSCA2026
14Pratyush, Singh (Bng) · — · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U14 · Hiệp hội 20437KSCA2024
15Vinod, Kumar Boya · — · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Hiệp hội PH
16Shivank, Mohapatra · — · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U12 · Hiệp hội 26631KSCA2026
17Bhamidipati, Ira · — · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại F10 · Hiệp hội 17397KSCA2024
18Arush, Taneja · — · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U10 · Hiệp hội 22704KSCA2024
19Hredhaan, Ayyappan · — · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08 · Hiệp hội 14173KSCA2023
20Avyaan, Gupta · — · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U12 · Hiệp hội 26637KSCA2026
21Risheek, Kashamshetty · — · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U12 · Hiệp hội 13860KSCA2023
22Keertan, S · — · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U10 · Hiệp hội 29081KSCA2026
23Nakshatra, Ajay Nair · — · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại F08 · Hiệp hội 25672KSCA2025
24Aarav, Khandelwal · — · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U14 · Hiệp hội 33079KSCA2026
25Aarya, Sathya Sai Yerramsetti · — · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U10 · Hiệp hội 28622KSCA2026
26Abhishikth, Shourya Bondalakunta · — · № 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08 · Hiệp hội 39351KSCA2027
27Anirudh, Singh · — · № 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U10 · Hiệp hội 26929KSCA2026
28Arjun, Wakure · — · № 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U12 · Hiệp hội 39726KSCA2027
29Arunav, Sahu · — · № 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U12 · Hiệp hội 29922KSCA2026
30Ayansh, Veer Singh · — · № 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08 · Hiệp hội 32477KSCA2026
31Dursh, Manji · — · № 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U12 · Hiệp hội 38579KSCA2027
32Harshil, J · — · № 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U14 · Hiệp hội 19729KSCA2024
33Manisha, Ramchand · — · № 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại F14 · Hiệp hội 11134KSCA2023
34Mohana, Mitra · — · № 340TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại F10
35Nihanth, Korlepara · — · № 350TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08
36Parth, Gupta · — · № 360TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08 · Hiệp hội 14909KSCA2023
37Prem, Kumar Behera · — · № 370TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Hiệp hội 28617KSCA2026
38Ram, Ankith E · — · № 380TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U18
39Robin, Ghimire · — · № 390TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U14
40Saai, Krishvick A · — · № 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08 · Hiệp hội 39673KSCA2027
41Sai, Shivanshu S · — · № 410TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U12 · Hiệp hội 18607KSCA2024
42Sai, Zian V · — · № 420TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08 · Hiệp hội 38402KSCA2027
43Sambriddhi, Hebballi · — · № 430TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại F10 · Hiệp hội 41656KSCA2027
44Savannah, Sukhwinder · — · № 440TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại F08 · Hiệp hội 31311KSCA2026
45Sharma, Atharv · — · № 450TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U14
46Shivansh, Shekhar · — · № 460TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U12
47Sri, Harish P · — · № 470TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U14 · Hiệp hội 16062KSCA2023
48Sri, Laakshya Dasaraju · — · № 480TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại F10 · Hiệp hội 35317KSCA2026
49Sri, Lakshmi Aadhya Narkedimilli · — · № 490TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại F10 · Hiệp hội 26913KSCA2026
50Sudhanshu, Jha · — · № 500TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08 · Hiệp hội 43107KSCA2027