Trung tâm giải đấuSắp diễn ra#1508196

7TH CHECK N MATE ALL INDIA OPEN BLITZ CHESS TOURNAMENT KSCA EVENT CODE: KSCA/G0113/2627/D; BUDCA EVENT CODE:BUDCA/G052/2627

Ấn Độ ( IND )Orchids The International School Cheemasandra2026/11/22 – 2026/11/22Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Orchids The International School Cheemasandra11/22 – 11/22Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ chớp · 05 MINUTES EACH + 03 SECONDS INCREMENT FROM MOVE 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1448 / 1434 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
IA Beig, Saleem 25042050
Giám đốc giải đấu
UTKAL DASH
Tổ chức
CHECK N MATE
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Orchids The International School Cheemasandra ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1448 / 14
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
7TH CHECK N MATE ALL INDIA OPEN BLITZ CHESS TOURNAMENT KSCA EVENT CODE: KSCA/G0113/2627/D; BUDCA EVENT CODE:BUDCA/G052/2627
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-11-22
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ chớp · 05 MINUTES EACH + 03 SECONDS INCREMENT FROM MOVE 1
Trọng tài trưởng
IA Beig, Saleem 25042050
Giám đốc giải đấu
UTKAL DASH
Tổ chức
CHECK N MATE
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1448 / 14
nhập khẩu
34
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

PRIZE FUND 40000/- ENTRY FEE RS. 650/- FOR NON CNM PLAYERS RS.599 FOR CNM KIDS RS.750/- FOR NON CNM PLAYERS RAPID + BLITZ RS. 2699 FOR NON CNM PLAYERS RS.2399 FOR CNM PLAYERS EARLY BIRD OFFER RS.599 TILL 31/10/2026 EARLY BIRD OFFER (RAPID + BLITZ) RS. 2298 TILL 31/10/2026 LAST DATE TO REGISTER 15 NOV 2026

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

PRIZE FUND 40000/- ENTRY FEE RS. 650/- FOR NON CNM PLAYERS RS.599 FOR CNM KIDS RS.750/- FOR NON CNM PLAYERS RAPID + BLITZ RS. 2699 FOR NON CNM PLAYERS RS.2399 FOR CNM PLAYERS EARLY BIRD OFFER RS.599 TILL 31/10/2026 EARLY BIRD OFFER (RAPID + BLITZ) RS. 2298 TILL 31/10/2026 LAST DATE TO REGISTER 15 NOV 2026

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

7TH CHECK N MATE ALL INDIA OPEN BLITZ CHESS TOURNAMENT KSCA EVENT CODE: KSCA/G0113/2627/D; BUDCA EVENT CODE:BUDCA/G052/2627 · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5TB6
11Saket, Kumar——0000000
22Shibin, K Benny——0000000
33Ayansh, Singh——0000000
44Aadityan, C G——0000000
55Sappra, Priyanshu——0000000
66Rani, Puja——0000000
77Bhuvan, Krishna Pujari——0000000
88Srikar, Reddy Rachamreddy——0000000
99Arush, Taneja——0000000
1010Siddhartha, Karthik——0000000
1111Anvi, Bansal——0000000
1212Bhamidipati, Ira——0000000
1313Hredhaan, Ayyappan——0000000
1414Adhrit, Gupta——0000000
1515Arjun, Wakure——0000000
1616Arunav, Sahu——0000000
1717Ashwath, Amudhan——0000000
1818Harshil, J——0000000
1919Keertan, S——0000000
2020Kumaraswamy, G——0000000
2121Nakshatra, Ajay Nair——0000000
2222Nihanth, Korlepara——0000000
2323Nihar, Shetty U——0000000
2424Palvith, Srivas Gunda——0000000
2525Ram, Ankith E——0000000
2626Reyansh, Acharya——0000000
2727Reyansh, Gupta——0000000
2828Saai, Krishvick A——0000000
2929Sai, Shivanshu S——0000000
3030Sai, Zian V——0000000
3131Sri, Laakshya Dasaraju——0000000
3232Sudhanshu, Jha——0000000
3333Veshanth, L——0000000
3434Yuvaan, Sah——0000000
Cuối cùng Rank · 34 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Saket, Kumar · — · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
2Shibin, K Benny · — · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
3Ayansh, Singh · — · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
4Aadityan, C G · — · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
5Sappra, Priyanshu · — · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
6Rani, Puja · — · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
7Bhuvan, Krishna Pujari · — · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
8Srikar, Reddy Rachamreddy · — · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
9Arush, Taneja · — · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
10Siddhartha, Karthik · — · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
11Anvi, Bansal · — · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
12Bhamidipati, Ira · — · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
13Hredhaan, Ayyappan · — · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
14Adhrit, Gupta · — · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
15Arjun, Wakure · — · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
16Arunav, Sahu · — · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
17Ashwath, Amudhan · — · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
18Harshil, J · — · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
19Keertan, S · — · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
20Kumaraswamy, G · — · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
21Nakshatra, Ajay Nair · — · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
22Nihanth, Korlepara · — · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
23Nihar, Shetty U · — · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
24Palvith, Srivas Gunda · — · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
25Ram, Ankith E · — · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
26Reyansh, Acharya · — · № 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
27Reyansh, Gupta · — · № 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
28Saai, Krishvick A · — · № 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
29Sai, Shivanshu S · — · № 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
30Sai, Zian V · — · № 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
31Sri, Laakshya Dasaraju · — · № 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
32Sudhanshu, Jha · — · № 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
33Veshanth, L · — · № 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
34Yuvaan, Sah · — · № 340TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0