Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1507974

Рейтинговый Турнир ШК Логик гр B рейтинг: 1000 (2016 и младше) б\р

Nga ( RUS )kaluga2026/10/17 – 2026/10/18Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuNga ( RUS ) · kaluga10/17 – 10/18Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 30' + 30'' (Классика)Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1015 / 913 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Cặp đấu, Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Mokin, Anton 24228362
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Moiseev, Alexandr A 4161548
trọng tài
Mokina, Olimpiada 34433635; Mokin, Maxim 54151791;
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
ШК Логик
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
kaluga ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1015 / 9
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Рейтинговый Турнир ШК Логик гр B рейтинг: 1000 (2016 и младше) б\р
Liên đoàn
Nga ( RUS )
Vị trí
kaluga ↗
Ngày
2026-10-17 – 2026-10-18
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 30' + 30'' (Классика)
Trọng tài trưởng
Mokin, Anton 24228362
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Moiseev, Alexandr A 4161548
trọng tài
Mokina, Olimpiada 34433635; Mokin, Maxim 54151791;
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
ШК Логик
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1015 / 9
nhập khẩu
13
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Дата проведения: 16.10.2026,17.10.2026,18.10.2026 Место проведения: ШК Логик - ул. Ленина 81, каб. 448,447 Количество туров и контроль: 7 туров по 30 минут +30 сек. каждому Расписание: 16 октября 1 тур с 15-00 18 октября 5 тур с 11-00 16 октября 2 тур с 17-30 18 октября 6 тур с 13-30 17 октября 3 тур с 15-00

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Дата проведения: 16.10.2026,17.10.2026,18.10.2026 Место проведения: ШК Логик - ул. Ленина 81, каб. 448,447 Количество туров и контроль: 7 туров по 30 минут +30 сек. каждому Расписание: 16 октября 1 тур с 15-00 18 октября 5 тур с 11-00 16 октября 2 тур с 17-30 18 октября 6 тур с 13-30 17 октября 3 тур с 15-00

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

Рейтинговый Турнир ШК Логик гр B рейтинг: 1000 (2016 и младше) б\р · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiHiệp hộiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
12Жителев, Фёдор Евгеньевич2016RUS—6,502629
21Захаркина, Маргарита Алексеевна2016RUS—602527
313Евтеев, Лев Евгеньевич2016RUS—4,502729
412Щербакова, Полина Алексеевна2016RUS—4,502325,5
56Козлов, Дмитрий Григорьевич2016RUS—4027,530,5
69Меркулов, Глеб Александрович2016RUS—402628,5
78Ли, Лев Дмитриевич2016RUS—3026,528,5
87Кузнецов, Иван Денисович2016RUS—3023,526,5
93Хасанов, Тимур Давранович2016RUS—302325
1010Садков, Лев Евгеньевич2016RUS—302224
1111Сутяпов, Глеб Антонович2016RUS—301921,5
125Дмитриев, Алексей Алексеевич2016RUS—2,502022
134Анисимова, Любовь Андреевна2016RUS—202224
Cuối cùng Rank · 13 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Жителев, Фёдор ЕвгеньевичRUS · — · № 26,5TB1 0 · TB2 26 · TB3 29Hiệp hội 2016
3Евтеев, Лев ЕвгеньевичRUS · — · № 134,5TB1 0 · TB2 27 · TB3 29Hiệp hội 2016
5Козлов, Дмитрий ГригорьевичRUS · — · № 64TB1 0 · TB2 27,5 · TB3 30,5Hiệp hội 2016
7Ли, Лев ДмитриевичRUS · — · № 83TB1 0 · TB2 26,5 · TB3 28,5Hiệp hội 2016
8Кузнецов, Иван ДенисовичRUS · — · № 73TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 26,5Hiệp hội 2016
9Хасанов, Тимур ДаврановичRUS · — · № 33TB1 0 · TB2 23 · TB3 25Hiệp hội 2016
10Садков, Лев ЕвгеньевичRUS · — · № 103TB1 0 · TB2 22 · TB3 24Hiệp hội 2016
11Сутяпов, Глеб АнтоновичRUS · — · № 113TB1 0 · TB2 19 · TB3 21,5Hiệp hội 2016