Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1507973

Рейтинговый Турнир ШК Логик гр A рейтинг: 1000 (2015-2010) б\р

Nga ( RUS )kaluga2026/10/16 – 2026/10/18Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuNga ( RUS ) · kaluga10/16 – 10/18Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 30' + 30'' (Классика)Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1014 / 1212 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Mokin, Anton 24228362
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Moiseev, Alexandr A 4161548
trọng tài
Mokina, Olimpiada 34433635; Mokin, Maxim 54151791;
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
ШК Логик
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
kaluga ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1014 / 12
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Рейтинговый Турнир ШК Логик гр A рейтинг: 1000 (2015-2010) б\р
Liên đoàn
Nga ( RUS )
Vị trí
kaluga ↗
Ngày
2026-10-16 – 2026-10-18
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 30' + 30'' (Классика)
Trọng tài trưởng
Mokin, Anton 24228362
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Moiseev, Alexandr A 4161548
trọng tài
Mokina, Olimpiada 34433635; Mokin, Maxim 54151791;
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
ШК Логик
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1014 / 12
nhập khẩu
12
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Дата проведения: 16.10.2026,17.10.2026,18.10.2026 Место проведения: ШК Логик - ул. Ленина 81, каб. 448,447 Количество туров и контроль: 7 туров по 30 минут +30 сек. каждому Расписание: 16 октября 1 тур с 15-00 18 октября 5 тур с 11-00 16 октября 2 тур с 17-30 18 октября 6 тур с 13-30 17 октября 3 тур с 15-00

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Дата проведения: 16.10.2026,17.10.2026,18.10.2026 Место проведения: ШК Логик - ул. Ленина 81, каб. 448,447 Количество туров и контроль: 7 туров по 30 минут +30 сек. каждому Расписание: 16 октября 1 тур с 15-00 18 октября 5 тур с 11-00 16 октября 2 тур с 17-30 18 октября 6 тур с 13-30 17 октября 3 тур с 15-00

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

Рейтинговый Турнир ШК Логик гр A рейтинг: 1000 (2015-2010) б\р · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiHiệp hộiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
12Марков, Иван Сергеевич2015RUS—7022,523,5
29Кондакова, Елизавета Владимировна2015RUS—4,502526
36Багликов, Владислав Андреевич2015RUS—4,501818
412Хачатрян, Ашот Шмавонович2015RUS—402728
55Аразгелдиев, Рамиль Джалилович2015RUS—402727
64Платонов, Тарас Павлович2015RUS—402424
71Сорокин, Илья Владиславович2015RUS—4019,519,5
83Боц, Дмитрий Витальевич2015RUS—302831
910Мирасов, Андрей Леонидович2015RUS—3025,525,5
107Грошева, Мария Викторовна2015RUS—302121
118Иванова, Василиса Викторовна2015RUS—102727
1211Платонов, Филипп Павлович2015RUS—0022,523,5
Cuối cùng Rank · 12 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Марков, Иван СергеевичRUS · — · № 27TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 23,5Hiệp hội 2015
6Платонов, Тарас ПавловичRUS · — · № 44TB1 0 · TB2 24 · TB3 24Hiệp hội 2015
7Сорокин, Илья ВладиславовичRUS · — · № 14TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 19,5Hiệp hội 2015
8Боц, Дмитрий ВитальевичRUS · — · № 33TB1 0 · TB2 28 · TB3 31Hiệp hội 2015
9Мирасов, Андрей ЛеонидовичRUS · — · № 103TB1 0 · TB2 25,5 · TB3 25,5Hiệp hội 2015
10Грошева, Мария ВикторовнаRUS · — · № 73TB1 0 · TB2 21 · TB3 21Hiệp hội 2015
12Платонов, Филипп ПавловичRUS · — · № 110TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 23,5Hiệp hội 2015