Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1507954
Шахматное соревнование "КУБОК ПЕШКИ" - турнир Д
Nga ( RUS )п. Советский, ул. Свободы, д.52026/10/03 – 2026/10/03Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuNga ( RUS ) · п. Советский, ул. Свободы, д.510/03 – 10/03Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 10'+5"Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1031 / 109 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Шахматное соревнование "КУБОК ПЕШКИ" - турнир Д
- Liên đoàn
- Nga ( RUS )
- Ngày
- 2026-10-03
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 7
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 10'+5"
- Trọng tài trưởng
- Данилов Э.В., 152137
- trọng tài
- Данилов И.Э., 380313; Данилова Е.Э., 290387
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- Отдел физ.культуры и спорта администрации Советского муниципального района
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1031 / 10
- nhập khẩu
- 9
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | Ерько, Михаил Эдуардович | RUS | 1000 | 5,5 | 26,5 | 24,5 | 5 |
| 2 | 2 | Глушков, Лев Иванович | RUS | 1075 | 5 | 26 | 22,5 | 5 |
| 3 | 8 | Кудрявцев, Тимур | RUS | 1000 | 5 | 25 | 23 | 5 |
| 4 | 3 | Егошин, Иван Сергеевич | RUS | 1068 | 4 | 29 | 26,5 | 4 |
| 5 | 4 | Подоплелов, Павел Вадимович | RUS | 1026 | 4 | 26,5 | 24 | 4 |
| 6 | 1 | Бутылкина, Надежда Александровна | RUS | 1091 | 3,5 | 29 | 26 | 3 |
| 7 | 6 | Гарманов, Георгий Константинович | RUS | 1000 | 3 | 29 | 26 | 3 |
| 8 | 5 | Чемоданов, Артем | RUS | 1017 | 3 | 25,5 | 23,5 | 3 |
| 9 | 9 | Яковлев, Матвей Станиславович | RUS | 1000 | 2 | 28,5 | 26,5 | 2 |
Cuối cùng Rank · 9 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
RankNgười chơiĐiểm
1Ерько, Михаил ЭдуардовичRUS · 1000 · № 75,5TB1 26,5 · TB2 24,5 · TB3 5
2Глушков, Лев ИвановичRUS · 1075 · № 25TB1 26 · TB2 22,5 · TB3 5
3Кудрявцев, ТимурRUS · 1000 · № 85TB1 25 · TB2 23 · TB3 5
4Егошин, Иван СергеевичRUS · 1068 · № 34TB1 29 · TB2 26,5 · TB3 4
5Подоплелов, Павел ВадимовичRUS · 1026 · № 44TB1 26,5 · TB2 24 · TB3 4
6Бутылкина, Надежда АлександровнаRUS · 1091 · № 13,5TB1 29 · TB2 26 · TB3 3
7Гарманов, Георгий КонстантиновичRUS · 1000 · № 63TB1 29 · TB2 26 · TB3 3
8Чемоданов, АртемRUS · 1017 · № 53TB1 25,5 · TB2 23,5 · TB3 3
9Яковлев, Матвей СтаниславовичRUS · 1000 · № 92TB1 28,5 · TB2 26,5 · TB3 2