Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1507953
Шахматное соревнование "КУБОК ПЕШКИ" - турнир В, Г
Nga ( RUS )п. Советский, ул. Свободы, д.52026/10/03 – 2026/10/03Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuNga ( RUS ) · п. Советский, ул. Свободы, д.510/03 – 10/03Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 10'+5"Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1186 / 1110 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Шахматное соревнование "КУБОК ПЕШКИ" - турнир В, Г
- Liên đoàn
- Nga ( RUS )
- Ngày
- 2026-10-03
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 7
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 10'+5"
- Trọng tài trưởng
- Данилов Э.В., 152137
- trọng tài
- Данилов И.Э., 380313; Данилова Е.Э., 290387
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- Отдел физ.культуры и спорта администрации Советского муниципального района
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1186 / 11
- nhập khẩu
- 10
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | Милютин, Артемий Сергеевич | RUS | 1118 | 6 | 26 | 24 | 6 |
| 2 | 1 | Матвеева, Лейла Тураловна | RUS | 1262 | 6 | 23 | 22 | 6 |
| 3 | 2 | Фоминых, Тимур Сергеевич | RUS | 1257 | 5 | 26 | 25 | 5 |
| 4 | 7 | Бочарова, Мария Евгеньевна | RUS | 1146 | 4 | 25 | 24 | 4 |
| 5 | 5 | Васильева, Ариана Андреевна | RUS | 1198 | 4 | 21 | 20 | 4 |
| 6 | 4 | Макарова, Мария Сергеевна | RUS | 1210 | 3 | 29 | 27 | 3 |
| 7 | 6 | Бяков, Станислав Александрович | RUS | 1191 | 2 | 24 | 23 | 2 |
| 8 | 10 | Хлебов, Дмитрий Денисович | RUS | 1106 | 2 | 24 | 23 | 2 |
| 9 | 8 | Панкратов, Сергей Александрович | RUS | 1132 | 2 | 22 | 21 | 2 |
| 10 | 3 | Панкратова, Анна | RUS | 1244 | 1 | 25 | 23 | 1 |
Cuối cùng Rank · 10 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
RankNgười chơiĐiểm
1Милютин, Артемий СергеевичRUS · 1118 · № 96TB1 26 · TB2 24 · TB3 6
2Матвеева, Лейла ТураловнаRUS · 1262 · № 16TB1 23 · TB2 22 · TB3 6
3Фоминых, Тимур СергеевичRUS · 1257 · № 25TB1 26 · TB2 25 · TB3 5
4Бочарова, Мария ЕвгеньевнаRUS · 1146 · № 74TB1 25 · TB2 24 · TB3 4
5Васильева, Ариана АндреевнаRUS · 1198 · № 54TB1 21 · TB2 20 · TB3 4
6Макарова, Мария СергеевнаRUS · 1210 · № 43TB1 29 · TB2 27 · TB3 3
7Бяков, Станислав АлександровичRUS · 1191 · № 62TB1 24 · TB2 23 · TB3 2
8Хлебов, Дмитрий ДенисовичRUS · 1106 · № 102TB1 24 · TB2 23 · TB3 2
9Панкратов, Сергей АлександровичRUS · 1132 · № 82TB1 22 · TB2 21 · TB3 2
10Панкратова, АннаRUS · 1244 · № 31TB1 25 · TB2 23 · TB3 1