Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1506467
U-14 Girls, Khel Mahakumbh 2026 Navsari Taluka Chess Tournament
Ấn Độ ( IND )Kasbapar Primary School, Navsari2026/09/27 – 2026/09/27Thụy Sĩ · 4 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Kasbapar Primary School, Navsari09/27 – 09/27Thụy Sĩ · 4 Vòng đấuCờ nhanh · 15min + 05sec IncrementTrung bình Hệ số Elo 140012 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- U-14 Girls, Khel Mahakumbh 2026 Navsari Taluka Chess Tournament
- Liên đoàn
- Ấn Độ ( IND )
- Ngày
- 2026-09-27
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 4
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 15min + 05sec Increment
- Trọng tài trưởng
- Bhavisha, Trishul Patel 33344493
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- Patel, Neehal Trishulkumar 25776576
- trọng tài
- Kavy, Lad 558006613
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- Khel Mahakumbh, Kasbapar School
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo
- 1400
- nhập khẩu
- 12
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Thông báo tổ chức
For Any Changes and Updates Meet at Arbiters Desk For Any Queries Contact Bhavisha Trishul Patel- 9909119726 Lad Kavy Hitesh-
Nguồn thông tin
View NguồnThông báo tổ chức
For Any Changes and Updates Meet at Arbiters Desk For Any Queries Contact Bhavisha Trishul Patel- 9909119726 Lad Kavy Hitesh-
Nguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 4 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 | TB6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | Vaishnavi, Patel | IND | 0 | 4 | 7,5 | 8 | 8 | 0 | 4 | 2 |
| 2 | 11 | Urja, Vashi | IND | 0 | 3,5 | 6,5 | 7 | 5,75 | 0 | 3 | 1 |
| 3 | 10 | Samriddhi, Rathore | IND | 0 | 3 | 8 | 9 | 5 | 0 | 3 | 1 |
| 4 | 8 | Riona, Patel | IND | 0 | 2,5 | 9,5 | 11,5 | 5,75 | 0 | 2 | 2 |
| 5 | 9 | Saani, Patel | IND | 0 | 2 | 8 | 9 | 2 | 0 | 2 | 0 |
| 6 | 7 | Mishva, Ahir | IND | 0 | 2 | 7,5 | 8,5 | 3 | 0 | 2 | 1 |
| 7 | 2 | Dhyaana, Mistry | IND | 0 | 2 | 7 | 7,5 | 1,5 | 0 | 2 | 1 |
| 8 | 1 | Aanya, Patel | IND | 0 | 2 | 6,5 | 7 | 1,5 | 0 | 2 | 0 |
| 9 | 4 | Harshila, Prajapati | IND | 0 | 1 | 7 | 7,5 | 0,5 | 0 | 1 | 0 |
| 10 | 3 | Dishti, Patel | IND | 0 | 1 | 6 | 6,5 | 0,5 | 0 | 1 | 0 |
| 11 | 6 | Kastikumari, Tandel | IND | 0 | 0,5 | 7 | 7,5 | 0,25 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 5 | Heeya, Panchal | IND | 0 | 0,5 | 6,5 | 7 | 0,25 | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 12 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints, Forfeited games count)
RankNgười chơiĐiểm
1Vaishnavi, PatelIND · 0 · № 124TB1 7,5 · TB2 8 · TB3 8 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2
2Urja, VashiIND · 0 · № 113,5TB1 6,5 · TB2 7 · TB3 5,75 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 1
3Samriddhi, RathoreIND · 0 · № 103TB1 8 · TB2 9 · TB3 5 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 1
4Riona, PatelIND · 0 · № 82,5TB1 9,5 · TB2 11,5 · TB3 5,75 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 2
5Saani, PatelIND · 0 · № 92TB1 8 · TB2 9 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 0
6Mishva, AhirIND · 0 · № 72TB1 7,5 · TB2 8,5 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 1
7Dhyaana, MistryIND · 0 · № 22TB1 7 · TB2 7,5 · TB3 1,5 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 1
8Aanya, PatelIND · 0 · № 12TB1 6,5 · TB2 7 · TB3 1,5 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 0
9Harshila, PrajapatiIND · 0 · № 41TB1 7 · TB2 7,5 · TB3 0,5 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 0
10Dishti, PatelIND · 0 · № 31TB1 6 · TB2 6,5 · TB3 0,5 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 0
11Kastikumari, TandelIND · 0 · № 60,5TB1 7 · TB2 7,5 · TB3 0,25 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
12Heeya, PanchalIND · 0 · № 50,5TB1 6,5 · TB2 7 · TB3 0,25 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0