Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1506464

U-14 Boys, Khel Mahakumbh 2026 Navsari Taluka Chess Tournament

Ấn Độ ( IND )Kasbapar Primary School, Navsari2026/09/27 – 2026/09/27Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Kasbapar Primary School, Navsari09/27 – 09/27Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 15min + 05sec IncrementTrung bình Hệ số Elo 140028 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Bhavisha, Trishul Patel 33344493
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Patel, Neehal Trishulkumar 25776576
trọng tài
Kavy, Lad 558006613
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Khel Mahakumbh, Kasbapar School
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Kasbapar Primary School, Navsari ↗
Trung bình Hệ số Elo
1400
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
U-14 Boys, Khel Mahakumbh 2026 Navsari Taluka Chess Tournament
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-09-27
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15min + 05sec Increment
Trọng tài trưởng
Bhavisha, Trishul Patel 33344493
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Patel, Neehal Trishulkumar 25776576
trọng tài
Kavy, Lad 558006613
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Khel Mahakumbh, Kasbapar School
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1400
nhập khẩu
28
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

For Any Changes and Updates Meet at Arbiters Desk For Any Queries Contact Bhavisha Trishul Patel- 9909119726 Lad Kavy Hitesh-

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

For Any Changes and Updates Meet at Arbiters Desk For Any Queries Contact Bhavisha Trishul Patel- 9909119726 Lad Kavy Hitesh-

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

U-14 Boys, Khel Mahakumbh 2026 Navsari Taluka Chess Tournament · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5TB6
120Prince, NaikIND05151717053
216Naksh, TandelIND04151712043
324Ved, MendaparaIND041416,511,5042
46Dharmik, PatelIND0413149042
525Vihan, PatelIND0412139041
61Abhiraj, DesaiIND03,59,510,56,25032
721Rajveer, KunvarIND0314168031
810Keyansh, TandelIND0313,515,57,5032
917Nishvarth, PatelIND0313146032
104Anay, VikaryaIND0312,514,57,5030
1126Virat, TandelIND0312136032
1223Rudra, PatelIND0312134032
138Jayesh, KumbharIND039,510,55032
1428Vyom, SavajIND039104032
1522Ridhit, DivateIND02,513,514,55,75021
1627Vivaan, DhananiIND0213154020
1711Mantra, ThakurIND0211123021
1814Milan, PrajapatiIND0211123021
197Dhyaan, MistryIND0210,511,53022
202Aditya, SharmaIND0210,511,52020
2113Mehul, PrajapatiIND0210112021
2218Prakash, BhawradIND029102020
2312Meet, PrajapatiIND0112131011
245Dev, ShekhdaIND019,510,51011
253Akshar, MistryIND019101010
269Karv, PatelIND019101010
2719Pratham, SoniIND01561010
2815Naksh, PatelIND006,56,50000
Cuối cùng Rank · 28 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Prince, NaikIND · 0 · № 205TB1 15 · TB2 17 · TB3 17 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 3
2Naksh, TandelIND · 0 · № 164TB1 15 · TB2 17 · TB3 12 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 3
3Ved, MendaparaIND · 0 · № 244TB1 14 · TB2 16,5 · TB3 11,5 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2
4Dharmik, PatelIND · 0 · № 64TB1 13 · TB2 14 · TB3 9 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2
5Vihan, PatelIND · 0 · № 254TB1 12 · TB2 13 · TB3 9 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 1
6Abhiraj, DesaiIND · 0 · № 13,5TB1 9,5 · TB2 10,5 · TB3 6,25 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 2
7Rajveer, KunvarIND · 0 · № 213TB1 14 · TB2 16 · TB3 8 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 1
8Keyansh, TandelIND · 0 · № 103TB1 13,5 · TB2 15,5 · TB3 7,5 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 2
9Nishvarth, PatelIND · 0 · № 173TB1 13 · TB2 14 · TB3 6 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 2
10Anay, VikaryaIND · 0 · № 43TB1 12,5 · TB2 14,5 · TB3 7,5 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 0
11Virat, TandelIND · 0 · № 263TB1 12 · TB2 13 · TB3 6 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 2
12Rudra, PatelIND · 0 · № 233TB1 12 · TB2 13 · TB3 4 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 2
13Jayesh, KumbharIND · 0 · № 83TB1 9,5 · TB2 10,5 · TB3 5 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 2
14Vyom, SavajIND · 0 · № 283TB1 9 · TB2 10 · TB3 4 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 2
15Ridhit, DivateIND · 0 · № 222,5TB1 13,5 · TB2 14,5 · TB3 5,75 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 1
16Vivaan, DhananiIND · 0 · № 272TB1 13 · TB2 15 · TB3 4 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 0
17Mantra, ThakurIND · 0 · № 112TB1 11 · TB2 12 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 1
18Milan, PrajapatiIND · 0 · № 142TB1 11 · TB2 12 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 1
19Dhyaan, MistryIND · 0 · № 72TB1 10,5 · TB2 11,5 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 2
20Aditya, SharmaIND · 0 · № 22TB1 10,5 · TB2 11,5 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 0
21Mehul, PrajapatiIND · 0 · № 132TB1 10 · TB2 11 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 1
22Prakash, BhawradIND · 0 · № 182TB1 9 · TB2 10 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 0
23Meet, PrajapatiIND · 0 · № 121TB1 12 · TB2 13 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 1
24Dev, ShekhdaIND · 0 · № 51TB1 9,5 · TB2 10,5 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 1
25Akshar, MistryIND · 0 · № 31TB1 9 · TB2 10 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 0
26Karv, PatelIND · 0 · № 91TB1 9 · TB2 10 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 0
27Pratham, SoniIND · 0 · № 191TB1 5 · TB2 6 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 0
28Naksh, PatelIND · 0 · № 150TB1 6,5 · TB2 6,5 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0