Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1505833

U16 - 10th AP Ranking Chess Tournament @ Krishna NUMBER OF ROUNDS 4

Ấn Độ ( IND )2026/09/27 – 2026/09/27Thụy Sĩ · 4 Vòng đấuẤn Độ ( IND )09/27 – 09/27Thụy Sĩ · 4 Vòng đấuCờ nhanh · 20 + 3Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1442 / 1512 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Kanna Surya Nageswra Rao, SNA
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Pathan Reshma,SNA
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
—
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1442 / 15
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
U16 - 10th AP Ranking Chess Tournament @ Krishna NUMBER OF ROUNDS 4
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Vị trí
—
Ngày
2026-09-27
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
4
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 20 + 3
Trọng tài trưởng
Kanna Surya Nageswra Rao, SNA
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Pathan Reshma,SNA
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1442 / 15
nhập khẩu
12
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Scotspine International School, Kanuru, Vijayawada. Reporting Time ... 8:30 AM (27th Sept 2026) 1st Round ....9AM Time Control ... 20 + 3 PLAYERS PLEASE CHECK YOUR NAMES AND DETAILS CAREFULLY. IF YOUR NAME IS MISSING, OR THERE ARE ANY MISTAKE IN YOUR FIDE ID OR GENDER, PLEASE LET US KNOW AS SOON AS POSSIBLE. CONTACT; 9700775220 / 9247153387

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Scotspine International School, Kanuru, Vijayawada. Reporting Time ... 8:30 AM (27th Sept 2026) 1st Round ....9AM Time Control ... 20 + 3 PLAYERS PLEASE CHECK YOUR NAMES AND DETAILS CAREFULLY. IF YOUR NAME IS MISSING, OR THERE ARE ANY MISTAKE IN YOUR FIDE ID OR GENDER, PLEASE LET US KNOW AS SOON AS POSSIBLE. CONTACT; 9700775220 / 9247153387

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 4 Vòng đấu

U16 - 10th AP Ranking Chess Tournament @ Krishna NUMBER OF ROUNDS 4 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 4 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Harsha, Vardhan KattepoguIND15903,58,510,59
22Peddinti, Uday KumarIND153838,59,56
33Gagan, Mouli VadlaIND1498389,56,5
45Dhiraj Challa,IND036,57,54,5
54Shobith, AgarwalIND14792,5894
67Doondi Vishnu Sai Grandhi,IND02892,5
79Saketh Kathari,IND02771
812Venkata Viswa Tarak Mannava,IND01,57,57,50,75
910Sandeep Kumar Lingam,IND01,5660,75
108Kondaparthi Guru Veera Sai,IND017,58,51
1111Sri Sai Vithesh Uppala,IND01660
126Dileeph Kampasati,IND00560
Cuối cùng Rank · 12 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Harsha, Vardhan KattepoguIND · 1590 · № 13,5TB1 8,5 · TB2 10,5 · TB3 9
2Peddinti, Uday KumarIND · 1538 · № 23TB1 8,5 · TB2 9,5 · TB3 6
3Gagan, Mouli VadlaIND · 1498 · № 33TB1 8 · TB2 9,5 · TB3 6,5
4Dhiraj Challa,IND · 0 · № 53TB1 6,5 · TB2 7,5 · TB3 4,5
5Shobith, AgarwalIND · 1479 · № 42,5TB1 8 · TB2 9 · TB3 4
7Saketh Kathari,IND · 0 · № 92TB1 7 · TB2 7 · TB3 1
8Venkata Viswa Tarak Mannava,IND · 0 · № 121,5TB1 7,5 · TB2 7,5 · TB3 0,75
9Sandeep Kumar Lingam,IND · 0 · № 101,5TB1 6 · TB2 6 · TB3 0,75
10Kondaparthi Guru Veera Sai,IND · 0 · № 81TB1 7,5 · TB2 8,5 · TB3 1
12Dileeph Kampasati,IND · 0 · № 60TB1 5 · TB2 6 · TB3 0