Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1505812

F10 - 10th AP Ranking Chess Tournament @ Krishna NUMBER OF ROUNDS 5

Ấn Độ ( IND )2026/09/27 – 2026/09/27Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuẤn Độ ( IND )09/27 – 09/27Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 20 + 3Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1414 / 924 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Kanna Surya Nageswra Rao, SNA
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Pathan Reshma,SNA
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
—
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1414 / 9
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
F10 - 10th AP Ranking Chess Tournament @ Krishna NUMBER OF ROUNDS 5
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Vị trí
—
Ngày
2026-09-27
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 20 + 3
Trọng tài trưởng
Kanna Surya Nageswra Rao, SNA
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Pathan Reshma,SNA
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1414 / 9
nhập khẩu
24
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Scotspine International School, Kanuru, Vijayawada. Reporting Time ... 8:30 AM (27th Sept 2026) 1st Round ....9AM Time Control ... 20 + 3 PLAYERS PLEASE CHECK YOUR NAMES AND DETAILS CAREFULLY. IF YOUR NAME IS MISSING, OR THERE ARE ANY MISTAKE IN YOUR FIDE ID OR GENDER, PLEASE LET US KNOW AS SOON AS POSSIBLE. CONTACT; 9700775220 / 9247153387

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Scotspine International School, Kanuru, Vijayawada. Reporting Time ... 8:30 AM (27th Sept 2026) 1st Round ....9AM Time Control ... 20 + 3 PLAYERS PLEASE CHECK YOUR NAMES AND DETAILS CAREFULLY. IF YOUR NAME IS MISSING, OR THERE ARE ANY MISTAKE IN YOUR FIDE ID OR GENDER, PLEASE LET US KNOW AS SOON AS POSSIBLE. CONTACT; 9700775220 / 9247153387

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

F10 - 10th AP Ranking Chess Tournament @ Krishna NUMBER OF ROUNDS 5 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Arisapu, VedhaanshiIND15474,5131513,25
22Heshrita, Aaradya KilladaIND1520412,513,510,5
37Bhavishya, PothuguntaIND0411,513,510
43Satya, Nehasritha DarapureddyIND14703,5151811,75
518Roshini, ShaikIND03,5151710,75
616Narlanka Sonakshi,IND03,511137,75
714Mokshitha, Aruna Kumar MekalaIND0315,516,58
819Satya Vyahriti Kollipara,IND0313157
913Lakshmi Vitheesha G,IND0312,513,55
105Akshara, DevaraIND0311125,5
1111Javvaji, Panya SreevallyIND0310,511,55
1215Mokshitha Baddam,IND0310115,5
1312Kotha, Thrinethra ShreeIND02,5910,54,75
1410Hima Naga Sreedevy Jonnavittula,IND021314,53,5
1521Snehita, Satya CIND021213,53,5
164Aashriya Pedapudi,IND0212134
1720Shri Dhriti Mandava,IND0211,512,52,5
1824Varshini Dadisetty,IND0211123,5
199Grishitha Nedunuri,IND029,510,53
2022Sowmika Pulletikurthy,IND01,58,59,52,25
2117Poorvaja Sai Sekhar Ramatenki,IND0111121
2223Varsha Kodali,IND0110111
238Dhanvitha Gude,IND017,58,51
246Akshaya Taddi,IND00000
Cuối cùng Rank · 24 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Arisapu, VedhaanshiIND · 1547 · № 14,5TB1 13 · TB2 15 · TB3 13,25
2Heshrita, Aaradya KilladaIND · 1520 · № 24TB1 12,5 · TB2 13,5 · TB3 10,5
3Bhavishya, PothuguntaIND · 0 · № 74TB1 11,5 · TB2 13,5 · TB3 10
4Satya, Nehasritha DarapureddyIND · 1470 · № 33,5TB1 15 · TB2 18 · TB3 11,75
5Roshini, ShaikIND · 0 · № 183,5TB1 15 · TB2 17 · TB3 10,75
6Narlanka Sonakshi,IND · 0 · № 163,5TB1 11 · TB2 13 · TB3 7,75
9Lakshmi Vitheesha G,IND · 0 · № 133TB1 12,5 · TB2 13,5 · TB3 5
10Akshara, DevaraIND · 0 · № 53TB1 11 · TB2 12 · TB3 5,5
11Javvaji, Panya SreevallyIND · 0 · № 113TB1 10,5 · TB2 11,5 · TB3 5
12Mokshitha Baddam,IND · 0 · № 153TB1 10 · TB2 11 · TB3 5,5
13Kotha, Thrinethra ShreeIND · 0 · № 122,5TB1 9 · TB2 10,5 · TB3 4,75
15Snehita, Satya CIND · 0 · № 212TB1 12 · TB2 13,5 · TB3 3,5
16Aashriya Pedapudi,IND · 0 · № 42TB1 12 · TB2 13 · TB3 4
17Shri Dhriti Mandava,IND · 0 · № 202TB1 11,5 · TB2 12,5 · TB3 2,5
18Varshini Dadisetty,IND · 0 · № 242TB1 11 · TB2 12 · TB3 3,5
19Grishitha Nedunuri,IND · 0 · № 92TB1 9,5 · TB2 10,5 · TB3 3
20Sowmika Pulletikurthy,IND · 0 · № 221,5TB1 8,5 · TB2 9,5 · TB3 2,25
22Varsha Kodali,IND · 0 · № 231TB1 10 · TB2 11 · TB3 1
23Dhanvitha Gude,IND · 0 · № 81TB1 7,5 · TB2 8,5 · TB3 1
24Akshaya Taddi,IND · 0 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0