10
Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1505607
Seinäjoen turnaus A - ryhmä
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Seinäjoen turnaus A - ryhmä
- Liên đoàn
- Phần Lan ( FIN )
- Vị trí
- Seinäjoki ↗
- Ngày
- 2026-09-26 – 2026-09-27
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 5
- Thời gian kiểm soát
- Cờ tiêu chuẩn · 70 min + 30 s/move
- Trọng tài trưởng
- Jouko Viljanen
- Giám đốc giải đấu
- Pasi Vavuli
- Tổ chức
- SeinSK
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1914 / 39
- nhập khẩu
- 14
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnVòng đấu 2 · Hội đồng Cặp đấuVòng đấu 2
2026/09/26 · 7 bảng điều khiển · Tất cả các trò chơi kết thúc
09/26 · 7 bảng điều khiển
| Hội đồng | № | Hệ số Elo | trắng | Trước khi | Kết quả | Trước khi | Đen | Hệ số Elo | № | trò chơi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2096 | Jordan, Juha | 1 | 1 : 0 | 1 | Moisio, Miska | 2003 | 5 | — |
| 2 | 6 | 1984 | Koivusalo, Ville-Veikko | 1 | 1 : 0 | 1 | Seppälä, Joni | 2091 | 3 | — |
| 3 | 4 | 2024 | Piirto, Tomi | 1 | 1 : 0 | 1 | Tiiva, Eetu | 1874 | 8 | — |
| 4 | 1 | 2194 | Heinola, Vesa-Pekka | 0 | 1 : 0 | 0.5 | Si, Patrick | 1957 | 7 | — |
| 5 | 14 | 1704 | Lindroos, Jukka | 0.5 | 0 : 1 | 0 | Kujala, Tuomas | 1863 | 9 | — |
| 6 | 10 | 1803 | Vieira, Daniel | 0 | 1 : 0 | 0 | Mäkelä, Krister | 1708 | 13 | — |
| 7 | 12 | 1733 | Säilä, Samuel | 0 | ½ : ½ | 0 | Kauko, Pekka | 1757 | 11 | — |
10
10
10
01
10
½½
1 : 0 Trắng thắng½ : ½ Hòa0 : 1 Đen thắngCác cột trước hiển thị tổng điểm của mỗi người chơi tại sự khởi đầu của Vòng đấu.