Kujala, TuomasFIN 1863 · Đen
—1Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1505607
Seinäjoen turnaus A - ryhmä
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Seinäjoen turnaus A - ryhmä
- Liên đoàn
- Phần Lan ( FIN )
- Vị trí
- Seinäjoki ↗
- Ngày
- 2026-09-26 – 2026-09-27
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 5
- Thời gian kiểm soát
- Cờ tiêu chuẩn · 70 min + 30 s/move
- Trọng tài trưởng
- Jouko Viljanen
- Giám đốc giải đấu
- Pasi Vavuli
- Tổ chức
- SeinSK
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1914 / 39
- nhập khẩu
- 14
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnJordan, Juha
Xếp hạng 3 trong sự kiện nàyFIN · FIDE-ID 519278 · HämSK
- Bắt đầu số
- 2
- FIDE Hệ số Elo
- —
- Quốc gia Hệ số Elo
- —
- Điểm
- 3.5 / 5
- Hiệu suất Rp
- —
- Biến động hệ số Elo
- —
- K yếu tố
- —
- Điểm
- 3.5
- Hệ số Elo
- 2096
- Hiệu suất
- —
- rtg ±
- —
Thông tin kỳ thủ
- FIDE Hệ số Elo
- —
- Quốc gia Hệ số Elo
- —
- K yếu tố
- —
Vòng đấu kết quả
| Vòng đấu | Hội đồng | Màu sắc | № | Đối thủ | FED | Hệ số Elo | Kết quả cuối cùng của đối thủ | Kết quả | we | w−we | rtg ± | trò chơi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | ◼ | 9 | Kujala, Tuomas | FIN | 1863 | 2.5 | 1 | — | — | — | — |
| 2 | 1 | ◻ | 5 | Moisio, Miska | FIN | 2003 | 3 | 1 | — | — | — | — |
| 3 | 1 | ◼ | 4 | Piirto, Tomi | FIN | 2024 | 4 | 0 | — | — | — | — |
| 4 | 3 | ◻ | 3 | Seppälä, Joni | FIN | 2091 | 2.5 | 1 | — | — | — | — |
| 5 | 1 | ◻ | 6 | Koivusalo, Ville-Veikko | FIN | 1984 | 4 | ½ | — | — | — | — |
Vòng đấu kết quả3 chiến thắng · 1 Hòa · 1 mất mát
Moisio, MiskaFIN 2003 · trắng
—1Piirto, TomiFIN 2024 · Đen
—0Seppälä, JoniFIN 2091 · trắng
—1Koivusalo, Ville-VeikkoFIN 1984 · trắng
—½