Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1505097

Первенство Республики Коми по быстрым шахматам. Девушки до 17 лет

Nga ( RUS )Ухта2026/09/26 – 2026/09/26Thi đấu vòng tròn · 6 Vòng đấuNga ( RUS ) · Ухта09/26 – 09/26Thi đấu vòng tròn · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 10'+5''Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1579 / 144 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

định dạng
Thi đấu vòng tròn
nhập khẩu
4
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1579 / 14
FIDE Event ID
—
trọng tài
Капацун Юрий Николаевич
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Первенство Республики Коми по быстрым шахматам. Девушки до 17 лет
Liên đoàn
Nga ( RUS )
Vị trí
Ухта ↗
Ngày
2026-09-26
định dạng
Thi đấu vòng tròn
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10'+5''
Trọng tài trưởng
Уляшов Дмитрий Александрович, 4172531
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Артемова Алла Валерьевна
trọng tài
Капацун Юрий Николаевич
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1579 / 14
nhập khẩu
4
FIDE Event ID
—
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

Первенство Республики Коми по быстрым шахматам. Девушки до 17 лет · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
13Дралина, СофияRUS15235,511,2550
24Муравьева, АлисаRUS15883,55,7530
32Трубчик, МарияRUS160633,530
41Омельяненко, КсенияRUS16000000
Cuối cùng Rank · 4 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)

RankNgười chơiĐiểm
1Дралина, СофияRUS · 1523 · № 35,5TB1 11,25 · TB2 5 · TB3 0