Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1505085

Первенство Республики Коми по быстрым шахматам. Мальчики до 13 лет

Nga ( RUS )Ухта2026/09/26 – 2026/09/26Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuNga ( RUS ) · Ухта09/26 – 09/26Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ nhanh · 10'+5''Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1330 / 1130 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Уляшов Дмитрий Александрович, 4172531
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Артемова Алла Валерьевна
trọng tài
Капацун Юрий Николаевич
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Vị trí
Ухта ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1330 / 11
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Первенство Республики Коми по быстрым шахматам. Мальчики до 13 лет
Liên đoàn
Nga ( RUS )
Vị trí
Ухта ↗
Ngày
2026-09-26
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10'+5''
Trọng tài trưởng
Уляшов Дмитрий Александрович, 4172531
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Артемова Алла Валерьевна
trọng tài
Капацун Юрий Николаевич
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1330 / 11
nhập khẩu
30
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu

Первенство Республики Коми по быстрым шахматам. Мальчики до 13 лет · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
17Румянцев, МирославRUS1450748,5456
22Калимулин, ТимурRUS1530747436
320Ловска, ВладиславRUS12996,549,5455
43Карабаев, ЭмирRUS1509651475
51Вычугжанин, АлександрRUS153565045,55
610Шерматов, ИманRUS1392648456
713Кокурин, ЕгорRUS13685,552,549,55
85Морозов, ПётрRUS14535,547,5435
96Баринов, ЕлисейRUS14515,545425
108Омельяненко, ТимофейRUS14485,540,537,55
119Норкин, ВадимRUS1436545414
124Ломайкин, АлексейRUS1479539,536,54
1315Кондранин, ДмитрийRUS13544,546434
1424Колесов, ИванRUS12324,54339,53
1514Павлов, АртёмRUS13594,540,539,54
1617Колесников, ИванRUS13144,540394
1716Моргачёв, ДанилRUS13204,540374
1811Стасюк, РусланRUS13854,538,537,54
1921Пономарев, МихаилRUS1298444414
2027Шубин, АндрейRUS1157443,540,54
2126Аралкин, ВикторRUS1176436353
2223Давлетбаев, АртурRUS1243435,534,54
2312Князев, СергейRUS1373435324
2418Маликов, РоманRUS1304432313
2530Давлетбаев, РинатRUS10073,534333
2628Грунской, ОстапRUS1137337,534,53
2719Курбанов, КурбанRUS1300336333
2825Коровин, ВиталийRUS1208333322
2929Асафов, ВладимирRUS1103133321
3022Ковалев, ГеоргийRUS12910000
Cuối cùng Rank · 30 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
7Кокурин, ЕгорRUS · 1368 · № 135,5TB1 52,5 · TB2 49,5 · TB3 5
8Морозов, ПётрRUS · 1453 · № 55,5TB1 47,5 · TB2 43 · TB3 5
14Колесов, ИванRUS · 1232 · № 244,5TB1 43 · TB2 39,5 · TB3 3
15Павлов, АртёмRUS · 1359 · № 144,5TB1 40,5 · TB2 39,5 · TB3 4
18Стасюк, РусланRUS · 1385 · № 114,5TB1 38,5 · TB2 37,5 · TB3 4
20Шубин, АндрейRUS · 1157 · № 274TB1 43,5 · TB2 40,5 · TB3 4