Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1505032
SS Chess Academy -TN State Level Children's & Open Chess Tournament Under-15 Girls - Room No-1
Ấn Độ ( IND )Swami Dayananda Arts & Science College, Manjakudi, Thiruvarur District2026/09/26 – 2026/09/26Thụy Sĩ · 4 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Swami Dayananda Arts & Science College, Manjakudi, Thiruvarur District09/26 – 09/26Thụy Sĩ · 4 Vòng đấuCờ nhanh · 20 Min EachTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1000 / 1410 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- SS Chess Academy -TN State Level Children's & Open Chess Tournament Under-15 Girls - Room No-1
- Liên đoàn
- Ấn Độ ( IND )
- Ngày
- 2026-09-26
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 4
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 20 Min Each
- Trọng tài trưởng
- FA Amalan S A
- Giám đốc giải đấu
- MR N Saravanan
- Tổ chức
- SS Chess Academy
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1000 / 14
- nhập khẩu
- 10
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Thông báo tổ chức
Room No-1
Nguồn thông tin
View NguồnThông báo tổ chức
Room No-1
Nguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 4 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | Yugasri, P | IND | 0 | 4 | 7,5 | 7,5 | 0 |
| 2 | 9 | Varshashree V, | IND | 0 | 3 | 8,5 | 6 | 0 |
| 3 | 1 | Aathmika R, | IND | 0 | 2,5 | 9,5 | 4,75 | 0 |
| 4 | 5 | Reshika, R | IND | 0 | 2 | 9,5 | 2,5 | 0 |
| 5 | 8 | Tharanya R, | IND | 0 | 2 | 9 | 2 | 0 |
| 6 | 6 | Sanskriti, R | IND | 0 | 2 | 6,5 | 2,5 | 0 |
| 7 | 2 | Amizhtha, R | IND | 0 | 1,5 | 7,5 | 2,25 | 0 |
| 8 | 4 | Hashini, T | IND | 0 | 1 | 7,5 | 2 | 0 |
| 9 | 3 | Aradhana, E L | IND | 0 | 1 | 7,5 | 1 | 0 |
| 10 | 7 | Sarveshini, | IND | 0 | 1 | 7 | 1 | 0 |
Cuối cùng Rank · 10 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable · TB3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
RankNgười chơiĐiểm
1Yugasri, PIND · 0 · № 104TB1 7,5 · TB2 7,5 · TB3 0
2Varshashree V,IND · 0 · № 93TB1 8,5 · TB2 6 · TB3 0
3Aathmika R,IND · 0 · № 12,5TB1 9,5 · TB2 4,75 · TB3 0
4Reshika, RIND · 0 · № 52TB1 9,5 · TB2 2,5 · TB3 0
5Tharanya R,IND · 0 · № 82TB1 9 · TB2 2 · TB3 0
6Sanskriti, RIND · 0 · № 62TB1 6,5 · TB2 2,5 · TB3 0
7Amizhtha, RIND · 0 · № 21,5TB1 7,5 · TB2 2,25 · TB3 0
8Hashini, TIND · 0 · № 41TB1 7,5 · TB2 2 · TB3 0
9Aradhana, E LIND · 0 · № 31TB1 7,5 · TB2 1 · TB3 0
10Sarveshini,IND · 0 · № 71TB1 7 · TB2 1 · TB3 0