Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1505029

SS Chess Academy -TN State Level Children's & Open Chess Tournament Under-15 Boys - Room No - 10

Ấn Độ ( IND )Swami Dayananda Arts & Science College, Manjakudi, Thiruvarur District2026/09/26 – 2026/09/26Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Swami Dayananda Arts & Science College, Manjakudi, Thiruvarur District09/26 – 09/26Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 20 Min EachTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1095 / 1441 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
FA Amalan S A
Giám đốc giải đấu
MR N Saravanan
Tổ chức
SS Chess Academy
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Swami Dayananda Arts & Science College, Manjakudi, Thiruvarur District ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1095 / 14
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
SS Chess Academy -TN State Level Children's & Open Chess Tournament Under-15 Boys - Room No - 10
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-09-26
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 20 Min Each
Trọng tài trưởng
FA Amalan S A
Giám đốc giải đấu
MR N Saravanan
Tổ chức
SS Chess Academy
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1095 / 14
nhập khẩu
41
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Room No - 10

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Room No - 10

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

SS Chess Academy -TN State Level Children's & Open Chess Tournament Under-15 Boys - Room No - 10 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
12Jishnudev, AIND1574623230
21Dharagesh, D UIND1581520160
329Rithikkandhas,IND051915,50
417Gowshik, NIND04,51911,50
515Divyadharshan, SIND04,516,511,750
638Surya, CIND0423130
77Kannan Mahe M,IND1422422,511,50
811Arrjun, D KIND0422130
926Nithishmathiyalagan,IND0421120
1013Ashutosh, Ganesh ThimmakonduIND0420110
1118Harish, PIND0419100
1233Sanjith, SIND0414,580
135Gokul, KIND14483,524,514,50
1421Jaikishore, RIND03,5219,250
158Sabarinathan, IIND14173,5209,250
1624Madesh, IIND03,515,57,750
1723Kishore, PIND0323100
186Ragul, T RIND1434321,590
1941Viswakkiran, P SIND0321,58,750
203Dharun, S UIND153931990
2119Harith, Yuvaraj JIND0318,56,50
2230Rithish, Kumar UIND03186,50
2337Sudharsan, SIND0317,570
2440Vishnu, AnbalaganIND0317,56,50
254Aravind, PIND1463315,560
2614Bathrinath G,IND03144,50
2722Kabilan, SIND02,520,56,750
2812Arulkandhan, GunasekaranIND02,5185,250
2928Rameth R,IND02183,50
3036Sri, Vishnu RIND021740
3120Harsha, Vardhan PIND021730
3225Nikilesh, PIND0215,53,50
3327Ram prasad M R,IND0215,520
3416Elanche, SIND02152,50
3531Ruban Raj V,IND021420
3632Saikrishnan, E VIND021320
3735Sri Harish S,IND01,5131,250
3810Akilesh, VIND01,512,51,250
399Abinesh, VIND00,5120,250
4034Shri, Subhikshan S SIND00,5110,250
4139Tamilnilavan, SIND0013,500
Cuối cùng Rank · 41 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable · TB3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)

RankNgười chơiĐiểm
1Jishnudev, AIND · 1574 · № 26TB1 23 · TB2 23 · TB3 0
2Dharagesh, D UIND · 1581 · № 15TB1 20 · TB2 16 · TB3 0
3Rithikkandhas,IND · 0 · № 295TB1 19 · TB2 15,5 · TB3 0
4Gowshik, NIND · 0 · № 174,5TB1 19 · TB2 11,5 · TB3 0
5Divyadharshan, SIND · 0 · № 154,5TB1 16,5 · TB2 11,75 · TB3 0
6Surya, CIND · 0 · № 384TB1 23 · TB2 13 · TB3 0
7Kannan Mahe M,IND · 1422 · № 74TB1 22,5 · TB2 11,5 · TB3 0
8Arrjun, D KIND · 0 · № 114TB1 22 · TB2 13 · TB3 0
9Nithishmathiyalagan,IND · 0 · № 264TB1 21 · TB2 12 · TB3 0
11Harish, PIND · 0 · № 184TB1 19 · TB2 10 · TB3 0
12Sanjith, SIND · 0 · № 334TB1 14,5 · TB2 8 · TB3 0
13Gokul, KIND · 1448 · № 53,5TB1 24,5 · TB2 14,5 · TB3 0
14Jaikishore, RIND · 0 · № 213,5TB1 21 · TB2 9,25 · TB3 0
15Sabarinathan, IIND · 1417 · № 83,5TB1 20 · TB2 9,25 · TB3 0
16Madesh, IIND · 0 · № 243,5TB1 15,5 · TB2 7,75 · TB3 0
17Kishore, PIND · 0 · № 233TB1 23 · TB2 10 · TB3 0
18Ragul, T RIND · 1434 · № 63TB1 21,5 · TB2 9 · TB3 0
19Viswakkiran, P SIND · 0 · № 413TB1 21,5 · TB2 8,75 · TB3 0
20Dharun, S UIND · 1539 · № 33TB1 19 · TB2 9 · TB3 0
21Harith, Yuvaraj JIND · 0 · № 193TB1 18,5 · TB2 6,5 · TB3 0
22Rithish, Kumar UIND · 0 · № 303TB1 18 · TB2 6,5 · TB3 0
23Sudharsan, SIND · 0 · № 373TB1 17,5 · TB2 7 · TB3 0
24Vishnu, AnbalaganIND · 0 · № 403TB1 17,5 · TB2 6,5 · TB3 0
25Aravind, PIND · 1463 · № 43TB1 15,5 · TB2 6 · TB3 0
26Bathrinath G,IND · 0 · № 143TB1 14 · TB2 4,5 · TB3 0
27Kabilan, SIND · 0 · № 222,5TB1 20,5 · TB2 6,75 · TB3 0
28Arulkandhan, GunasekaranIND · 0 · № 122,5TB1 18 · TB2 5,25 · TB3 0
29Rameth R,IND · 0 · № 282TB1 18 · TB2 3,5 · TB3 0
30Sri, Vishnu RIND · 0 · № 362TB1 17 · TB2 4 · TB3 0
31Harsha, Vardhan PIND · 0 · № 202TB1 17 · TB2 3 · TB3 0
32Nikilesh, PIND · 0 · № 252TB1 15,5 · TB2 3,5 · TB3 0
33Ram prasad M R,IND · 0 · № 272TB1 15,5 · TB2 2 · TB3 0
34Elanche, SIND · 0 · № 162TB1 15 · TB2 2,5 · TB3 0
35Ruban Raj V,IND · 0 · № 312TB1 14 · TB2 2 · TB3 0
36Saikrishnan, E VIND · 0 · № 322TB1 13 · TB2 2 · TB3 0
37Sri Harish S,IND · 0 · № 351,5TB1 13 · TB2 1,25 · TB3 0
38Akilesh, VIND · 0 · № 101,5TB1 12,5 · TB2 1,25 · TB3 0
39Abinesh, VIND · 0 · № 90,5TB1 12 · TB2 0,25 · TB3 0
40Shri, Subhikshan S SIND · 0 · № 340,5TB1 11 · TB2 0,25 · TB3 0
41Tamilnilavan, SIND · 0 · № 390TB1 13,5 · TB2 0 · TB3 0