Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1504812

Signature Club Rufescent Chess Junior Championship | Rufescent Hotel | Oct 11

Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất ( UAE )2026/10/10 – 2026/10/10Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCác Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất ( UAE )10/10 – 10/10Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 10mins + 2secTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1496 / 1245 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Alhammadi Faisal (9301240)
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Joy Acedo (5207711)
trọng tài
Nelman Lagutin (5202876)
Giám đốc giải đấu
Thaarak Charen (5035228)
Tổ chức
Signature Chess Club
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
—
FIDE Event ID
503260
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1496 / 12
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Signature Club Rufescent Chess Junior Championship | Rufescent Hotel | Oct 11
Liên đoàn
Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất ( UAE )
Vị trí
—
Ngày
2026-10-10
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10mins + 2sec
Trọng tài trưởng
Alhammadi Faisal (9301240)
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Joy Acedo (5207711)
trọng tài
Nelman Lagutin (5202876)
Giám đốc giải đấu
Thaarak Charen (5035228)
Tổ chức
Signature Chess Club
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1496 / 12
FIDE Event ID
503260
nhập khẩu
45
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

October 11, 2026 (Sunday) 10am FIDE Rapid TOTAL: 4,000AED Champion- 1,200aed + Trophy + Medal 2nd Place- 800aed + Medal 3rd Place- 500aed + Medal 4th Place- 300aed + Medal 5th Place- 200aed + Medal BEST SCC Student- 200aed + Medal Best Girl- 200aed + Medal Best Boy U12- 150aed + Medal Best Girl U12- 150aed + Medal Best Boy U9- 150aed + Medal Best Girl U9- 150aed + Medal

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

October 11, 2026 (Sunday) 10am FIDE Rapid TOTAL: 4,000AED Champion- 1,200aed + Trophy + Medal 2nd Place- 800aed + Medal 3rd Place- 500aed + Medal 4th Place- 300aed + Medal 5th Place- 200aed + Medal BEST SCC Student- 200aed + Medal Best Girl- 200aed + Medal Best Boy U12- 150aed + Medal Best Girl U12- 150aed + Medal Best Boy U9- 150aed + Medal Best Girl U9- 150aed + Medal

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

Signature Club Rufescent Chess Junior Championship | Rufescent Hotel | Oct 11 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
12Golizadeh, AsenaU10UAE1805603125
21Mulhem, Laith.U18SYR19496030,526,5
35Beifus, DanielU18ENG17565,502623
47Udiavar, Pragun PaiU14IND16375,5025,522,5
54Rithik, Heman OdhraniU16IND17575031,527
610Vir, DhawanU14IND1623502925
78Keertiganesh, S RU16IND16325028,524,5
83Sevastsyanchuk, AnastasiyaU14FID1785502623
915Sai, Shri Ramesh PrabhavathyU12IND15175024,521,5
106Aditi, ArunU16IND17504,5128,525,5
1111Atharva, ThampyU16IND16034,5225,522,5
1228Bowers, LukaU08IRL04,522017,5
139Alkan, TanU12TUR16284027,524
1412Mos, AdrianU10POL15624026,523,5
1521Khush, Dhiren MehtaU12IND1409402522
1613Neya, Shri Ramesh PrabhavathyU16IND1527402522
1714Ved, AtharvU12IND1519402421
1830Karuppuchamy, Cheliyan—IND04022,520
1920Ungureanu, Andreas-Dariush—ROU1410402018
2043Viti, MittalU08IND04018,516,5
2133Narang, AarishU10IND03,5023,521
2232Kumar, Arya—ENG03,502320,5
2316Arsh, SinghalU12SGP14753,502219,5
2439Sriabinav, SankaranarayananU12IND03,502017,5
2518Patel, ShivaanshU10BEL14683026,523,5
2619Krason-Kozdras, HenrykU08POL1460302421,5
2734Naren, Nitin ShenoyU08IND0302320
2844Yakhlakov, DaniilU14RUS03021,519,5
2931Kong, FanxiaoU10CHN0302119
3029Chivi, Jad—LBN03020,518,5
3122Azhagiya Sundaram, Imayavaramban—IRL0301916,5
3240Stollery, RileyU12NZL0301816
3326Arjun, SabhlokU10IND0301816
3435Raney, Krish—UAE02,5020,518,5
3517Maini, MananU10SGP14692,5020,518
3641Thakur, Atharv—IND02,501816
3727Barwick, AlexeyU12ENG0202119
3845Ye, BrianU10USA0202118,5
3923Srivastav, Prishita—FID02020,518,5
4037Shaurya, Sameer GuptaU10IND0202018
4142Vedika, MittalU08IND0201916,5
4236Reyansh, MisraU10IND02015,514,5
4325Ali, Ahamed—IND0101816
4438Singhal, Aashvi—IND00017,515,5
4524Aashi, SinghalU12IND00000
Cuối cùng Rank · 45 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut2)

RankNgười chơiĐiểm
1Golizadeh, AsenaUAE · 1805 · № 26TB1 0 · TB2 31 · TB3 25Thể loại U10
2Mulhem, Laith.SYR · 1949 · № 16TB1 0 · TB2 30,5 · TB3 26,5Thể loại U18
3Beifus, DanielENG · 1756 · № 55,5TB1 0 · TB2 26 · TB3 23Thể loại U18
4Udiavar, Pragun PaiIND · 1637 · № 75,5TB1 0 · TB2 25,5 · TB3 22,5Thể loại U14
5Rithik, Heman OdhraniIND · 1757 · № 45TB1 0 · TB2 31,5 · TB3 27Thể loại U16
6Vir, DhawanIND · 1623 · № 105TB1 0 · TB2 29 · TB3 25Thể loại U14
7Keertiganesh, S RIND · 1632 · № 85TB1 0 · TB2 28,5 · TB3 24,5Thể loại U16
8Sevastsyanchuk, AnastasiyaFID · 1785 · № 35TB1 0 · TB2 26 · TB3 23Thể loại U14
9Sai, Shri Ramesh PrabhavathyIND · 1517 · № 155TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 21,5Thể loại U12
10Aditi, ArunIND · 1750 · № 64,5TB1 1 · TB2 28,5 · TB3 25,5Thể loại U16
11Atharva, ThampyIND · 1603 · № 114,5TB1 2 · TB2 25,5 · TB3 22,5Thể loại U16
12Bowers, LukaIRL · 0 · № 284,5TB1 2 · TB2 20 · TB3 17,5Thể loại U08
13Alkan, TanTUR · 1628 · № 94TB1 0 · TB2 27,5 · TB3 24Thể loại U12
14Mos, AdrianPOL · 1562 · № 124TB1 0 · TB2 26,5 · TB3 23,5Thể loại U10
15Khush, Dhiren MehtaIND · 1409 · № 214TB1 0 · TB2 25 · TB3 22Thể loại U12
16Neya, Shri Ramesh PrabhavathyIND · 1527 · № 134TB1 0 · TB2 25 · TB3 22Thể loại U16
17Ved, AtharvIND · 1519 · № 144TB1 0 · TB2 24 · TB3 21Thể loại U12
18Karuppuchamy, CheliyanIND · 0 · № 304TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 20
20Viti, MittalIND · 0 · № 434TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 16,5Thể loại U08
21Narang, AarishIND · 0 · № 333,5TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 21Thể loại U10
22Kumar, AryaENG · 0 · № 323,5TB1 0 · TB2 23 · TB3 20,5
23Arsh, SinghalSGP · 1475 · № 163,5TB1 0 · TB2 22 · TB3 19,5Thể loại U12
24Sriabinav, SankaranarayananIND · 0 · № 393,5TB1 0 · TB2 20 · TB3 17,5Thể loại U12
25Patel, ShivaanshBEL · 1468 · № 183TB1 0 · TB2 26,5 · TB3 23,5Thể loại U10
26Krason-Kozdras, HenrykPOL · 1460 · № 193TB1 0 · TB2 24 · TB3 21,5Thể loại U08
27Naren, Nitin ShenoyIND · 0 · № 343TB1 0 · TB2 23 · TB3 20Thể loại U08
28Yakhlakov, DaniilRUS · 0 · № 443TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 19,5Thể loại U14
29Kong, FanxiaoCHN · 0 · № 313TB1 0 · TB2 21 · TB3 19Thể loại U10
30Chivi, JadLBN · 0 · № 293TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 18,5
32Stollery, RileyNZL · 0 · № 403TB1 0 · TB2 18 · TB3 16Thể loại U12
33Arjun, SabhlokIND · 0 · № 263TB1 0 · TB2 18 · TB3 16Thể loại U10
34Raney, KrishUAE · 0 · № 352,5TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 18,5
35Maini, MananSGP · 1469 · № 172,5TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 18Thể loại U10
36Thakur, AtharvIND · 0 · № 412,5TB1 0 · TB2 18 · TB3 16
37Barwick, AlexeyENG · 0 · № 272TB1 0 · TB2 21 · TB3 19Thể loại U12
38Ye, BrianUSA · 0 · № 452TB1 0 · TB2 21 · TB3 18,5Thể loại U10
39Srivastav, PrishitaFID · 0 · № 232TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 18,5
40Shaurya, Sameer GuptaIND · 0 · № 372TB1 0 · TB2 20 · TB3 18Thể loại U10
41Vedika, MittalIND · 0 · № 422TB1 0 · TB2 19 · TB3 16,5Thể loại U08
42Reyansh, MisraIND · 0 · № 362TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 14,5Thể loại U10
43Ali, AhamedIND · 0 · № 251TB1 0 · TB2 18 · TB3 16
44Singhal, AashviIND · 0 · № 380TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 15,5
45Aashi, SinghalIND · 0 · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12