Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1504759

Signature Club Rufescent Chess Master Series Blitz | Rufescent Hotel | Oct 11

Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất ( UAE )Rufescent Hotel2026/10/11 – 2026/10/11Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCác Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất ( UAE ) · Rufescent Hotel10/11 – 10/11Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ chớp · 3mins + 2secsTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1885 / 2640 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
IA ALTaher, Salman Tarek 9303995
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Acedo, Rowelyn 5207711
trọng tài
Nelman Lagutin (5202876)
Giám đốc giải đấu
Thaarak Charen (5035228)
Tổ chức
Signature Chess Club
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
Rufescent Hotel ↗
FIDE Event ID
503262
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1885 / 26
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Signature Club Rufescent Chess Master Series Blitz | Rufescent Hotel | Oct 11
Liên đoàn
Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất ( UAE )
Ngày
2026-10-11
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ chớp · 3mins + 2secs
Trọng tài trưởng
IA ALTaher, Salman Tarek 9303995
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Acedo, Rowelyn 5207711
trọng tài
Nelman Lagutin (5202876)
Giám đốc giải đấu
Thaarak Charen (5035228)
Tổ chức
Signature Chess Club
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1885 / 26
FIDE Event ID
503262
nhập khẩu
40
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

October 11, 2026 (Sunday) 3:30pm FIDE Blitz TOTAL: 7,200AED Champion- 2,500aed + Trophy + Medal 2nd Place- 1,500aed + Medal 3rd Place- 1,000aed + Medal 4th Place- 700aed + Medal 5th Place- 500aed + Medal BEST SCC Student- 200aed + Medal Best Female- 200aed + Medal Best Senior- 200aed + Medal Best U16- 200aed + Medal Best U12- 200aed + Medal

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

October 11, 2026 (Sunday) 3:30pm FIDE Blitz TOTAL: 7,200AED Champion- 2,500aed + Trophy + Medal 2nd Place- 1,500aed + Medal 3rd Place- 1,000aed + Medal 4th Place- 700aed + Medal 5th Place- 500aed + Medal BEST SCC Student- 200aed + Medal Best Female- 200aed + Medal Best Senior- 200aed + Medal Best U16- 200aed + Medal Best U12- 200aed + Medal

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu

Signature Club Rufescent Chess Master Series Blitz | Rufescent Hotel | Oct 11 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4
12GMSuyarov, MukhammadzokhidU18UZB25569046,541,55
21GMAmonatov, Farrukh—TJK2575704641,53
33GMGolizadeh, Asghar—IRI24096,5045,5412
45IMBashirli, Nail—AZE23226049442
57CMShirliyev, Allayar—TKM22876048433
68GMZubarev, Alexander—UKR22396047433
712Kenjaev, KhasanU20UZB20696046,541,54
817Ghesmati, Aryan—IRI19546040,536,51
99Mercado, LeviS50PHI21516039353
1013CMAryan, MehtaU12IND20575,5037,533,52
1114FMZolotukhin, Valery—FID20535048443
126GMBarsov, AlexeiS50UZB22895048431
1310Fernandez, DandelS50PHI21325042382
1419Beifus, DanielU18ENG18565042382
1511Mulhem, Laith.U18SYR20855040,536,52
1615Farag, Ahmed—EGY20475040,536,52
1727Uday, MishraU14IND17345038351
1816Pabalan, Rocky—PHI1975503834,52
1924Nowroozian, Nader—IRI18024,5041,5383
2021Siddharth, Gopakumar—ENG18394,5041,537,52
2120Kovalenko, AndreyS50DMA18504,504036,52
2226Aditi, ArunU16IND1750403935,52
2330Nowroozian Arayesh, SahandU14IRI1627403632,50
2422Ali, MahaU14GER18194034321
2529Vardi Nejad, RasaU18IRI16424034312
2636Kalia, RahulS65IND14664033,530,51
2738Khush, Dhiren MehtaU12IND14324033,530,51
2833Patel, ShivaanshU10BEL15314032,530,52
2932Tarabey, RalphU16USA15404030,529,52
304FMHakobyan, Eduard—USA23863,504339,52
3123Rithik, Heman OdhraniU16IND18163,5035321
3228Alkan, TanU12TUR16553,5032,530,52
3331Vardi Nejad, Abouzar—IRI15433033302
3435Aarav, SrivathsanU12IND14783032,529,51
3539Pandey, Vrishank—IND03028271
3634Kalan, Vedasya SanketU14IND15042028,527,51
3737Pratulya, MehtaU16IND14531031290
3840Shaurya, Sameer GuptaU10IND01028,526,50
3918Goel, VivanU16IND190300000
4025Vir, DhawanU14IND178200000
Cuối cùng Rank · 40 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB4: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1GM Suyarov, MukhammadzokhidUZB · 2556 · № 29TB1 0 · TB2 46,5 · TB3 41,5 · TB4 5Thể loại U18
2GM Amonatov, FarrukhTJK · 2575 · № 17TB1 0 · TB2 46 · TB3 41,5 · TB4 3
3GM Golizadeh, AsgharIRI · 2409 · № 36,5TB1 0 · TB2 45,5 · TB3 41 · TB4 2
4IM Bashirli, NailAZE · 2322 · № 56TB1 0 · TB2 49 · TB3 44 · TB4 2
5CM Shirliyev, AllayarTKM · 2287 · № 76TB1 0 · TB2 48 · TB3 43 · TB4 3
6GM Zubarev, AlexanderUKR · 2239 · № 86TB1 0 · TB2 47 · TB3 43 · TB4 3
7Kenjaev, KhasanUZB · 2069 · № 126TB1 0 · TB2 46,5 · TB3 41,5 · TB4 4Thể loại U20
8Ghesmati, AryanIRI · 1954 · № 176TB1 0 · TB2 40,5 · TB3 36,5 · TB4 1
9Mercado, LeviPHI · 2151 · № 96TB1 0 · TB2 39 · TB3 35 · TB4 3Thể loại S50
10CM Aryan, MehtaIND · 2057 · № 135,5TB1 0 · TB2 37,5 · TB3 33,5 · TB4 2Thể loại U12
11FM Zolotukhin, ValeryFID · 2053 · № 145TB1 0 · TB2 48 · TB3 44 · TB4 3
12GM Barsov, AlexeiUZB · 2289 · № 65TB1 0 · TB2 48 · TB3 43 · TB4 1Thể loại S50
13Fernandez, DandelPHI · 2132 · № 105TB1 0 · TB2 42 · TB3 38 · TB4 2Thể loại S50
14Beifus, DanielENG · 1856 · № 195TB1 0 · TB2 42 · TB3 38 · TB4 2Thể loại U18
15Mulhem, Laith.SYR · 2085 · № 115TB1 0 · TB2 40,5 · TB3 36,5 · TB4 2Thể loại U18
16Farag, AhmedEGY · 2047 · № 155TB1 0 · TB2 40,5 · TB3 36,5 · TB4 2
17Uday, MishraIND · 1734 · № 275TB1 0 · TB2 38 · TB3 35 · TB4 1Thể loại U14
18Pabalan, RockyPHI · 1975 · № 165TB1 0 · TB2 38 · TB3 34,5 · TB4 2
19Nowroozian, NaderIRI · 1802 · № 244,5TB1 0 · TB2 41,5 · TB3 38 · TB4 3
20Siddharth, GopakumarENG · 1839 · № 214,5TB1 0 · TB2 41,5 · TB3 37,5 · TB4 2
21Kovalenko, AndreyDMA · 1850 · № 204,5TB1 0 · TB2 40 · TB3 36,5 · TB4 2Thể loại S50
22Aditi, ArunIND · 1750 · № 264TB1 0 · TB2 39 · TB3 35,5 · TB4 2Thể loại U16
23Nowroozian Arayesh, SahandIRI · 1627 · № 304TB1 0 · TB2 36 · TB3 32,5 · TB4 0Thể loại U14
24Ali, MahaGER · 1819 · № 224TB1 0 · TB2 34 · TB3 32 · TB4 1Thể loại U14
25Vardi Nejad, RasaIRI · 1642 · № 294TB1 0 · TB2 34 · TB3 31 · TB4 2Thể loại U18
26Kalia, RahulIND · 1466 · № 364TB1 0 · TB2 33,5 · TB3 30,5 · TB4 1Thể loại S65
27Khush, Dhiren MehtaIND · 1432 · № 384TB1 0 · TB2 33,5 · TB3 30,5 · TB4 1Thể loại U12
28Patel, ShivaanshBEL · 1531 · № 334TB1 0 · TB2 32,5 · TB3 30,5 · TB4 2Thể loại U10
29Tarabey, RalphUSA · 1540 · № 324TB1 0 · TB2 30,5 · TB3 29,5 · TB4 2Thể loại U16
30FM Hakobyan, EduardUSA · 2386 · № 43,5TB1 0 · TB2 43 · TB3 39,5 · TB4 2
31Rithik, Heman OdhraniIND · 1816 · № 233,5TB1 0 · TB2 35 · TB3 32 · TB4 1Thể loại U16
32Alkan, TanTUR · 1655 · № 283,5TB1 0 · TB2 32,5 · TB3 30,5 · TB4 2Thể loại U12
33Vardi Nejad, AbouzarIRI · 1543 · № 313TB1 0 · TB2 33 · TB3 30 · TB4 2
34Aarav, SrivathsanIND · 1478 · № 353TB1 0 · TB2 32,5 · TB3 29,5 · TB4 1Thể loại U12
35Pandey, VrishankIND · 0 · № 393TB1 0 · TB2 28 · TB3 27 · TB4 1
36Kalan, Vedasya SanketIND · 1504 · № 342TB1 0 · TB2 28,5 · TB3 27,5 · TB4 1Thể loại U14
37Pratulya, MehtaIND · 1453 · № 371TB1 0 · TB2 31 · TB3 29 · TB4 0Thể loại U16
38Shaurya, Sameer GuptaIND · 0 · № 401TB1 0 · TB2 28,5 · TB3 26,5 · TB4 0Thể loại U10
39Goel, VivanIND · 1903 · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0Thể loại U16
40Vir, DhawanIND · 1782 · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0Thể loại U14