10
Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1504635
Grandmasters Chess Club Blitz Tournament-October 2
Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất ( UAE )Grandmasters Chess Club2026/10/02 – 2026/10/02Thụy SĩCác Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất ( UAE ) · Grandmasters Chess Club10/02 – 10/02Thụy SĩCờ chớp · 3+2Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1782 / 22
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Grandmasters Chess Club Blitz Tournament-October 2
- Liên đoàn
- Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất ( UAE )
- Ngày
- 2026-10-02
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 9
- Thời gian kiểm soát
- Cờ chớp · 3+2
- Trọng tài trưởng
- Ali Abdulaziz (9304347)
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- Bashirli Nail (13406809)
- Giám đốc giải đấu
- Agaragimov Djakhangir (13401718)
- Tổ chức
- Grandmasters Chess Club
- Hệ số Elo tính toán
- Rating international
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1782 / 22
- FIDE Event ID
- 501814
- nhập khẩu
- 26
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Thông báo tổ chức
FIDE RATED-2 October 1st round at 5:00 PM Entry fee-150 AED Registration number- +971 502054847 Playing Venue: Grandmasters Chess Club
Nguồn thông tin
View NguồnThông báo tổ chức
FIDE RATED-2 October 1st round at 5:00 PM Entry fee-150 AED Registration number- +971 502054847 Playing Venue: Grandmasters Chess Club
Nguồn thông tin
View NguồnVòng đấu 2 · Hội đồng Cặp đấuVòng đấu 2
2026/10/02 · 13 bảng điều khiển · Tất cả các trò chơi kết thúc
10/02 · 13 bảng điều khiển
| Hội đồng | № | Hệ số Elo | trắng | Trước khi | Kết quả | Trước khi | Đen | Hệ số Elo | № | trò chơi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 2556 | GMSuyarov, Mukhammadzokhid | 1 | 1 : 0 | 1 | Sevastsyanchuk, Anastasiya | 1865 | 8 | — |
| 2 | 7 | 2044 | Kushnerev, Oleg | 1 | 0 : 1 | 1 | IMShkapenko, Pavel | 2393 | 2 | — |
| 3 | 3 | 2381 | GMGadimbayli, Abdulla | 1 | 1 : 0 | 1 | Siddharth, Gopakumar | 1839 | 10 | — |
| 4 | 9 | 1856 | Beifus, Daniel | 1 | 0 : 1 | 1 | CMShirliyev, Allayar | 2287 | 4 | — |
| 5 | 5 | 2190 | FMTolentino, Rustum | 1 | 1 : 0 | 1 | Naghiyev, Ali | 1760 | 12 | — |
| 6 | 11 | 1819 | Ali, Maha | 1 | 0 : 1 | 1 | Kenjaev, Khasan | 2069 | 6 | — |
| 7 | 13 | 1651 | Nutter, James Jack | 1 | 1 : 0 | 0 | Tajeran, Omid | 1639 | 14 | — |
| 8 | 15 | 1588 | Karimov, Isgandar | 0 | 1 : 0 | 0 | Bat-Ireedui Lkhagvajav, | 1498 | 22 | — |
| 9 | 21 | 1511 | Yuldashev, Jakhongir | 0 | 0 : 1 | 0 | Alhasan, Modar. | 1570 | 16 | — |
| 10 | 17 | 1566 | Shaanan Ethan Fernandes, | 0 | 1 : 0 | 0 | Blake, Dan M | 1400 | 24 | — |
| 11 | 23 | 1464 | El Banna, Ziad | 0 | 0 : 1 | 0 | Sohan Peyton Fernandes, | 1558 | 18 | — |
| 12 | 19 | 1518 | Guliyev, Aras | 0 | 0 : 1 | 0 | Anildi, Mehmet Kaan | 0 | 26 | — |
| 13 | 25 | 0 | Gangadharan, Tribhuvan | 0 | 1 : 0 | 0 | Tarkan, Atlas | 1513 | 20 | — |
01
10
01
10
01
10
10
01
10
01
01
10
1 : 0 Trắng thắng½ : ½ Hòa0 : 1 Đen thắngCác cột trước hiển thị tổng điểm của mỗi người chơi tại sự khởi đầu của Vòng đấu.