Karimov, IsgandarAZE 1588 · trắng
—1Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1504635
Grandmasters Chess Club Blitz Tournament-October 2
Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất ( UAE )Grandmasters Chess Club2026/10/02 – 2026/10/02Thụy SĩCác Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất ( UAE ) · Grandmasters Chess Club10/02 – 10/02Thụy SĩCờ chớp · 3+2Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1782 / 22
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Grandmasters Chess Club Blitz Tournament-October 2
- Liên đoàn
- Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất ( UAE )
- Ngày
- 2026-10-02
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 9
- Thời gian kiểm soát
- Cờ chớp · 3+2
- Trọng tài trưởng
- Ali Abdulaziz (9304347)
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- Bashirli Nail (13406809)
- Giám đốc giải đấu
- Agaragimov Djakhangir (13401718)
- Tổ chức
- Grandmasters Chess Club
- Hệ số Elo tính toán
- Rating international
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1782 / 22
- FIDE Event ID
- 501814
- nhập khẩu
- 26
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Thông báo tổ chức
FIDE RATED-2 October 1st round at 5:00 PM Entry fee-150 AED Registration number- +971 502054847 Playing Venue: Grandmasters Chess Club
Nguồn thông tin
View NguồnThông báo tổ chức
FIDE RATED-2 October 1st round at 5:00 PM Entry fee-150 AED Registration number- +971 502054847 Playing Venue: Grandmasters Chess Club
Nguồn thông tin
View NguồnIM
Shkapenko, Pavel
Xếp hạng 4 trong sự kiện nàyFID · FIDE-ID 4151933
- Bắt đầu số
- 2
- FIDE Hệ số Elo
- —
- Quốc gia Hệ số Elo
- —
- Điểm
- 6.5 / 9
- Hiệu suất Rp
- —
- Biến động hệ số Elo
- —
- K yếu tố
- —
- Điểm
- 6.5
- Hệ số Elo
- 2393
- Hiệu suất
- —
- rtg ±
- —
Thông tin kỳ thủ
- FIDE Hệ số Elo
- —
- Quốc gia Hệ số Elo
- —
- K yếu tố
- —
Vòng đấu kết quả
| Vòng đấu | Hội đồng | Màu sắc | № | Đối thủ | FED | Hệ số Elo | Kết quả cuối cùng của đối thủ | Kết quả | we | w−we | rtg ± | trò chơi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | ◻ | 15 | Karimov, Isgandar | AZE | 1588 | 3 | 1 | — | — | — | — |
| 2 | 2 | ◼ | 7 | Kushnerev, Oleg | RUS | 2044 | 5 | 1 | — | — | — | — |
| 3 | 2 | ◻ | 13 | Nutter, James Jack | RUS | 1651 | 4 | 1 | — | — | — | — |
| 4 | 1 | ◼ | 5 | FMTolentino, Rustum | PHI | 2190 | 4.5 | ½ | — | — | — | — |
| 5 | 1 | ◻ | 1 | GMSuyarov, Mukhammadzokhid | UZB | 2556 | 8 | 0 | — | — | — | — |
| 6 | 3 | ◼ | 6 | Kenjaev, Khasan | UZB | 2069 | 6.5 | 1 | — | — | — | — |
| 7 | 2 | ◼ | 3 | GMGadimbayli, Abdulla | AZE | 2381 | 7.5 | 0 | — | — | — | — |
| 8 | 4 | ◻ | 10 | Siddharth, Gopakumar | ENG | 1839 | 5 | 1 | — | — | — | — |
| 9 | 4 | ◻ | 9 | Beifus, Daniel | ENG | 1856 | 4 | 1 | — | — | — | — |
Vòng đấu kết quả6 chiến thắng · 1 Hòa · 2 mất mát
Kushnerev, OlegRUS 2044 · Đen
—1Nutter, James JackRUS 1651 · trắng
—1FMTolentino, RustumPHI 2190 · Đen
—½GMSuyarov, MukhammadzokhidUZB 2556 · trắng
—0Kenjaev, KhasanUZB 2069 · Đen
—1GMGadimbayli, AbdullaAZE 2381 · Đen
—0Siddharth, GopakumarENG 1839 · trắng
—1Beifus, DanielENG 1856 · trắng
—1