Trung tâm giải đấuSắp diễn ra#1504615

♙Riga Chess club blitz XI posms-2026-♙ 10.11.2026.

Latvia ( LAT )10 Tirgonu street, Victory pub,Riga, Latvia2026/11/10 – 2026/11/10Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuLatvia ( LAT ) · 10 Tirgonu street, Victory pub,Riga, Latvia11/10 – 11/10Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ chớp · 5 min. + 3. sek.Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1678 / 5018 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
IA Cimins Alberts FIDE ID 11601787
Giám đốc giải đấu
Gubanovs Ivo FIDE ID 11613459
Tổ chức
Riga Chess Club and Latvian Chess Federation
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
10 Tirgonu street, Victory pub,Riga, Latvia ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1678 / 50
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
♙Riga Chess club blitz XI posms-2026-♙ 10.11.2026.
Liên đoàn
Latvia ( LAT )
Ngày
2026-11-10
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ chớp · 5 min. + 3. sek.
Trọng tài trưởng
IA Cimins Alberts FIDE ID 11601787
Giám đốc giải đấu
Gubanovs Ivo FIDE ID 11613459
Tổ chức
Riga Chess Club and Latvian Chess Federation
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1678 / 50
nhập khẩu
18
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Whatsapp: 28804664. Lūdzam reģistrēties līdz 18.25 Ieeja no 18 gadiem!-40 dalībnieki. Balvas no Victory pub 1.-3. vietas, līdz 1800 1.-3.vietas,dāmām,senioriem. Dalības maksa-15 EUR, Seniori-S-65, studenti, dāmas-10 EUR.

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Whatsapp: 28804664. Lūdzam reģistrēties līdz 18.25 Ieeja no 18 gadiem!-40 dalībnieki. Balvas no Victory pub 1.-3. vietas, līdz 1800 1.-3.vietas,dāmām,senioriem. Dalības maksa-15 EUR, Seniori-S-65, studenti, dāmas-10 EUR.

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

♙Riga Chess club blitz XI posms-2026-♙ 10.11.2026. · Xếp hạng
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3Krtg ±
11Kolasa, Pjotrs—LAT20410000200
22Kapisnikovs, Vasilijs—LAT20160000200
33Melderis, UldisS65LAT19550000200
44Boreisis, VitautsS50LAT18280000200
55Mitenieks, MatissS50LAT18270000200
66Stepanovs, Andrejs—LAT17980000200
77Stalgis, EdmundsS50LAT17860000200
88Afanasjevs, AleksandrsS65LAT16890000200
99Sobolevs, Antons—LAT16810000200
1010Eglitis, RobertsS50LAT15960000200
1111Neimanis, Gints—LAT15890000200
1212Danengirss, SergejsS65LAT15650000200
1313Pavlovs, Dmitrijs—LAT15330000200
1414Gubanovs, IvoS50LAT15330000200
1515Gagainis, GuntarsS50LAT14910000200
1616Minajlo, Glebs—LAT14440000200
1717Zarakovskis, Viktors—LAT14320000200
1818Stalgis, Helvijs—LAT14070000200
Cuối cùng Rank · 18 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Performance (variable with parameter)

RankNgười chơiĐiểm
1Kolasa, PjotrsLAT · 2041 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3Melderis, UldisLAT · 1955 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại S65
4Boreisis, VitautsLAT · 1828 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại S50
5Mitenieks, MatissLAT · 1827 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại S50
7Stalgis, EdmundsLAT · 1786 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại S50
8Afanasjevs, AleksandrsLAT · 1689 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại S65
9Sobolevs, AntonsLAT · 1681 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10Eglitis, RobertsLAT · 1596 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại S50
11Neimanis, GintsLAT · 1589 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
12Danengirss, SergejsLAT · 1565 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại S65
13Pavlovs, DmitrijsLAT · 1533 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
14Gubanovs, IvoLAT · 1533 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại S50
15Gagainis, GuntarsLAT · 1491 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại S50
16Minajlo, GlebsLAT · 1444 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
18Stalgis, HelvijsLAT · 1407 · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0