Козлов, Виталий ВячеславовичRUS 1897 · trắng
—0Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1504607
Турнир, посвященный 70-летию Российского Союза Ветеранов -блиц мужчины
Nga ( RUS )Москва, 3я Хорошевская ул. 172026/09/25 – 2026/09/25Thụy SĩNga ( RUS ) · Москва, 3я Хорошевская ул. 1709/25 – 09/25Thụy SĩCờ chớp · 5 мин + 3 секTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1680 / 70
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Турнир, посвященный 70-летию Российского Союза Ветеранов -блиц мужчины
- Liên đoàn
- Nga ( RUS )
- Ngày
- 2026-09-25
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 9
- Thời gian kiểm soát
- Cờ chớp · 5 мин + 3 сек
- Trọng tài trưởng
- Израэльянц К.Р.
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- Волкова А.П.
- trọng tài
- Чуканов И.А., Минский А.Д,, Кузуб П.В.
- Giám đốc giải đấu
- Петров А.Н.
- Tổ chức
- Миннспорт России, ФШМ, ФГБУ ГПНТБ России, Спортклуб РКО
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1680 / 70
- nhập khẩu
- 52
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnДубанаев, Акпаралы Нарбекович
Xếp hạng 36 trong sự kiện nàyRUS · FIDE-ID 570024804 · Москва
- Bắt đầu số
- 39
- FIDE Hệ số Elo
- —
- Quốc gia Hệ số Elo
- —
- Điểm
- 4 / 9
- Hiệu suất Rp
- —
- Biến động hệ số Elo
- —
- K yếu tố
- —
- Điểm
- 4
- Hệ số Elo
- 1446
- Hiệu suất
- —
- rtg ±
- —
Thông tin kỳ thủ
- FIDE Hệ số Elo
- —
- Quốc gia Hệ số Elo
- —
- K yếu tố
- —
Vòng đấu kết quả
| Vòng đấu | Hội đồng | Màu sắc | № | Đối thủ | FED | Hệ số Elo | Kết quả cuối cùng của đối thủ | Kết quả | we | w−we | rtg ± | trò chơi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | ◻ | 14 | Козлов, Виталий Вячеславович | RUS | 1897 | 6.5 | 0 | — | — | — | — |
| 2 | 18 | ◼ | 28 | Симаков, Алексей Павлович | RUS | 1725 | 5 | 1 | — | — | — | — |
| 3 | 15 | ◻ | 20 | Отман, Виктор Хаимович | RUS | 1833 | 5.5 | 0 | — | — | — | — |
| 4 | 15 | ◼ | 16 | FMОсмольный, Владимир Иванович | RUS | 1877 | 6 | 0 | — | — | — | — |
| 5 | 23 | ◻ | 48 | Чугунов, Владимир | RUS | 1247 | 3 | 0 | — | — | — | — |
| 6 | 24 | ◼ | 47 | Юнусов, Акрам Гафурович | RUS | 1257 | 4 | 0 | — | — | — | — |
| 7 | 26 | ◼ | 46 | Варыпаев, Леонид Владимирович | RUS | 1263 | 0 | 1 | — | — | — | — |
| 8 | 23 | ◻ | 35 | Салимов, Галимзян Галеевич | RUS | 1532 | 3 | 1 | — | — | — | — |
| 9 | 20 | ◼ | 50 | Шмега, Петр Богданович | RUS | 1235 | 3 | 1 | — | — | — | — |
Vòng đấu kết quả4 chiến thắng · 0 Hòa · 5 mất mát
Симаков, Алексей ПавловичRUS 1725 · Đen
—1Отман, Виктор ХаимовичRUS 1833 · trắng
—0FMОсмольный, Владимир ИвановичRUS 1877 · Đen
—0Чугунов, ВладимирRUS 1247 · trắng
—0Юнусов, Акрам ГафуровичRUS 1257 · Đen
—0Варыпаев, Леонид ВладимировичRUS 1263 · Đen
—1Салимов, Галимзян ГалеевичRUS 1532 · trắng
—1Шмега, Петр БогдановичRUS 1235 · Đen
—1