FMПолуэктов, Юрий ЕвгеньевичRUS 1827 · Đen
—0Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1504607
Турнир, посвященный 70-летию Российского Союза Ветеранов -блиц мужчины
Nga ( RUS )Москва, 3я Хорошевская ул. 172026/09/25 – 2026/09/25Thụy SĩNga ( RUS ) · Москва, 3я Хорошевская ул. 1709/25 – 09/25Thụy SĩCờ chớp · 5 мин + 3 секTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1680 / 70
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Турнир, посвященный 70-летию Российского Союза Ветеранов -блиц мужчины
- Liên đoàn
- Nga ( RUS )
- Ngày
- 2026-09-25
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 9
- Thời gian kiểm soát
- Cờ chớp · 5 мин + 3 сек
- Trọng tài trưởng
- Израэльянц К.Р.
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- Волкова А.П.
- trọng tài
- Чуканов И.А., Минский А.Д,, Кузуб П.В.
- Giám đốc giải đấu
- Петров А.Н.
- Tổ chức
- Миннспорт России, ФШМ, ФГБУ ГПНТБ России, Спортклуб РКО
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1680 / 70
- nhập khẩu
- 52
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnВарыпаев, Леонид Владимирович
Xếp hạng 52 trong sự kiện nàyRUS · FIDE-ID 4163303 · Москва
- Bắt đầu số
- 46
- FIDE Hệ số Elo
- —
- Quốc gia Hệ số Elo
- —
- Điểm
- 0 / 9
- Hiệu suất Rp
- —
- Biến động hệ số Elo
- —
- K yếu tố
- —
- Điểm
- 0
- Hệ số Elo
- 1263
- Hiệu suất
- —
- rtg ±
- —
Thông tin kỳ thủ
- FIDE Hệ số Elo
- —
- Quốc gia Hệ số Elo
- —
- K yếu tố
- —
Vòng đấu kết quả
| Vòng đấu | Hội đồng | Màu sắc | № | Đối thủ | FED | Hệ số Elo | Kết quả cuối cùng của đối thủ | Kết quả | we | w−we | rtg ± | trò chơi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | ◼ | 21 | FMПолуэктов, Юрий Евгеньевич | RUS | 1827 | 6 | 0 | — | — | — | — |
| 2 | 22 | ◻ | 33 | Немцев, Валерий Васильевич | RUS | 1554 | 4 | 0 | — | — | — | — |
| 3 | 25 | ◼ | 38 | Беляев, Александр Иванович | RUS | 1449 | 3 | 0 | — | — | — | — |
| 4 | 25 | ◼ | 42 | Чуфенев, Сергей Николаевич | RUS | 1336 | 4 | 0 | — | — | — | — |
| 5 | 26 | ◻ | 47 | Юнусов, Акрам Гафурович | RUS | 1257 | 4 | 0 | — | — | — | — |
| 6 | 26 | ◼ | 49 | Голованов, Валерий Сергеевич | RUS | 1240 | 1.5 | 0 | — | — | — | — |
| 7 | 26 | ◻ | 39 | Дубанаев, Акпаралы Нарбекович | RUS | 1446 | 4 | 0 | — | — | — | — |
| 8 | 25 | ◻ | 45 | Харченко, Леонид Николаевич | RUS | 1276 | 3 | 0 | — | — | — | — |
| 9 | 26 | ◼ | 44 | Колесников, Александр Николаевич | RUS | 1293 | 3 | 0 | — | — | — | — |
Vòng đấu kết quả0 chiến thắng · 0 Hòa · 9 mất mát
Немцев, Валерий ВасильевичRUS 1554 · trắng
—0Беляев, Александр ИвановичRUS 1449 · Đen
—0Чуфенев, Сергей НиколаевичRUS 1336 · Đen
—0Юнусов, Акрам ГафуровичRUS 1257 · trắng
—0Голованов, Валерий СергеевичRUS 1240 · Đen
—0Дубанаев, Акпаралы НарбековичRUS 1446 · trắng
—0Харченко, Леонид НиколаевичRUS 1276 · trắng
—0Колесников, Александр НиколаевичRUS 1293 · Đen
—0