FMЛагунов, Евгений ВикторовичRUS 1960 · trắng
—0Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1504607
Турнир, посвященный 70-летию Российского Союза Ветеранов -блиц мужчины
Nga ( RUS )Москва, 3я Хорошевская ул. 172026/09/25 – 2026/09/25Thụy SĩNga ( RUS ) · Москва, 3я Хорошевская ул. 1709/25 – 09/25Thụy SĩCờ chớp · 5 мин + 3 секTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1680 / 70
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Турнир, посвященный 70-летию Российского Союза Ветеранов -блиц мужчины
- Liên đoàn
- Nga ( RUS )
- Ngày
- 2026-09-25
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 9
- Thời gian kiểm soát
- Cờ chớp · 5 мин + 3 сек
- Trọng tài trưởng
- Израэльянц К.Р.
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- Волкова А.П.
- trọng tài
- Чуканов И.А., Минский А.Д,, Кузуб П.В.
- Giám đốc giải đấu
- Петров А.Н.
- Tổ chức
- Миннспорт России, ФШМ, ФГБУ ГПНТБ России, Спортклуб РКО
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1680 / 70
- nhập khẩu
- 52
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnСалимов, Галимзян Галеевич
Xếp hạng 46 trong sự kiện nàyRUS · FIDE-ID 540015971 · Москва
- Bắt đầu số
- 35
- FIDE Hệ số Elo
- —
- Quốc gia Hệ số Elo
- —
- Điểm
- 3 / 9
- Hiệu suất Rp
- —
- Biến động hệ số Elo
- —
- K yếu tố
- —
- Điểm
- 3
- Hệ số Elo
- 1532
- Hiệu suất
- —
- rtg ±
- —
Thông tin kỳ thủ
- FIDE Hệ số Elo
- —
- Quốc gia Hệ số Elo
- —
- K yếu tố
- —
Vòng đấu kết quả
| Vòng đấu | Hội đồng | Màu sắc | № | Đối thủ | FED | Hệ số Elo | Kết quả cuối cùng của đối thủ | Kết quả | we | w−we | rtg ± | trò chơi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | ◻ | 10 | FMЛагунов, Евгений Викторович | RUS | 1960 | 5 | 0 | — | — | — | — |
| 2 | 24 | ◼ | 48 | Чугунов, Владимир | RUS | 1247 | 3 | 0 | — | — | — | — |
| 3 | 24 | ◻ | 42 | Чуфенев, Сергей Николаевич | RUS | 1336 | 4 | 1 | — | — | — | — |
| 4 | 22 | ◼ | 50 | Шмега, Петр Богданович | RUS | 1235 | 3 | 0 | — | — | — | — |
| 5 | 20 | ◻ | 44 | Колесников, Александр Николаевич | RUS | 1293 | 3 | 1 | — | — | — | — |
| 6 | 18 | ◼ | 30 | Терегулов, Рафаэль Маратович | RUS | 1637 | 5 | 0 | — | — | — | — |
| 7 | 21 | ◻ | 47 | Юнусов, Акрам Гафурович | RUS | 1257 | 4 | 0 | — | — | — | — |
| 8 | 23 | ◼ | 39 | Дубанаев, Акпаралы Нарбекович | RUS | 1446 | 4 | 0 | — | — | — | — |
| 9 | 25 | ◻ | 49 | Голованов, Валерий Сергеевич | RUS | 1240 | 1.5 | 1 | — | — | — | — |
Vòng đấu kết quả3 chiến thắng · 0 Hòa · 6 mất mát
Чугунов, ВладимирRUS 1247 · Đen
—0Чуфенев, Сергей НиколаевичRUS 1336 · trắng
—1Шмега, Петр БогдановичRUS 1235 · Đen
—0Колесников, Александр НиколаевичRUS 1293 · trắng
—1Терегулов, Рафаэль МаратовичRUS 1637 · Đen
—0Юнусов, Акрам ГафуровичRUS 1257 · trắng
—0Дубанаев, Акпаралы НарбековичRUS 1446 · Đen
—0Голованов, Валерий СергеевичRUS 1240 · trắng
—1