Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1504033

Ankara Eylül Ayı UKD Satranç Turnuvası B Kategorisi

Thổ Nhĩ Kỳ ( TUR )TSF Ulus Binası Atatürk Satranç Merkezi2026/09/26 – 2026/09/27Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuThổ Nhĩ Kỳ ( TUR ) · TSF Ulus Binası Atatürk Satranç Merkezi09/26 – 09/27Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 35 dakika + hamle başına 30 saniye eklemeli tempoTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1505 / 2919 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
IA Ahmet Erol
Thẩm phán Phó Chủ tịch
FA Murat Birer
trọng tài
NA Adem Seyfullah Koçoğlu; NA Gizem Kuplay; Fatma ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
Reha Erevikli
Tổ chức
Ankara GSİM, TSF Ankara İl Temsilciliği
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Vị trí
TSF Ulus Binası Atatürk Satranç Merkezi ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1505 / 29
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Ankara Eylül Ayı UKD Satranç Turnuvası B Kategorisi
Liên đoàn
Thổ Nhĩ Kỳ ( TUR )
Ngày
2026-09-26 – 2026-09-27
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 35 dakika + hamle başına 30 saniye eklemeli tempo
Trọng tài trưởng
IA Ahmet Erol
Thẩm phán Phó Chủ tịch
FA Murat Birer
trọng tài
NA Adem Seyfullah Koçoğlu; NA Gizem Kuplay; Fatma ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
Reha Erevikli
Tổ chức
Ankara GSİM, TSF Ankara İl Temsilciliği
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1505 / 29
nhập khẩu
19
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

MEB Sosyal Etkinlik Bildirim Formu ektedir, sporcu bilgilerini doldurarak okulunuza teslim edebilirsiniz.

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

MEB Sosyal Etkinlik Bildirim Formu ektedir, sporcu bilgilerini doldurarak okulunuza teslim edebilirsiniz.

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

Ankara Eylül Ayı UKD Satranç Turnuvası B Kategorisi · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
12ABABAY, BERKAYTUR1590401110,7513,73
26YAPRAK, ŞAFAKTUR15493,5097,7512,123
38KAYA, HASAN EMRETUR15253013812,91
41SARI, ENGİNTUR15973012,58,512,82
53ARSLAN, ERDEMTUR15703012,57,2512,32
618MERCAN, MİRZA KIVANÇTUR142030116,7513,62
77MIHÇAK, KAANTUR15263010,56,7513,21
814ÖZTÜRK, İBRAHİMTUR14642,5013,5612,11
919ŞANLI, MUSTAFA MERİÇTUR14082,50135,511,31
1016ÖNOĞUL, ELVİNTUR14512,50125,512,122
1117MUSLU, DENİZTUR14212,50125,512,122
1211ARABUL, EGETUR14982,5010,53,2510,62
135GÜLCAN, MUAMMERTUR1553209,55,514,252
1410POLAT, YUNUS EMRETUR1509208,53,512,172
1515ERAKMAN, MUHİTTİNTUR14571,50,5102,2512,621
1613MUTİ, EROLTUR14861,50,58,52,2512,331
174GÜMÜŞLER, AHMET AYAZTUR1555109112,171
1812KAYGISIZ, KEREMTUR1488006,5013,250
199ALKAN, ŞÜKRÜTUR1519005012,750
Cuối cùng Rank · 19 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) · TB4: Average Of Opponents' Buchholz (AOB) () · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1ABABAY, BERKAYTUR · 1590 · № 24TB1 0 · TB2 11 · TB3 10,75 · TB4 13,7 · TB5 3
2YAPRAK, ŞAFAKTUR · 1549 · № 63,5TB1 0 · TB2 9 · TB3 7,75 · TB4 12,12 · TB5 3
3KAYA, HASAN EMRETUR · 1525 · № 83TB1 0 · TB2 13 · TB3 8 · TB4 12,9 · TB5 1
4SARI, ENGİNTUR · 1597 · № 13TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 8,5 · TB4 12,8 · TB5 2
5ARSLAN, ERDEMTUR · 1570 · № 33TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 7,25 · TB4 12,3 · TB5 2
6MERCAN, MİRZA KIVANÇTUR · 1420 · № 183TB1 0 · TB2 11 · TB3 6,75 · TB4 13,6 · TB5 2
7MIHÇAK, KAANTUR · 1526 · № 73TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 6,75 · TB4 13,2 · TB5 1
8ÖZTÜRK, İBRAHİMTUR · 1464 · № 142,5TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 6 · TB4 12,1 · TB5 1
9ŞANLI, MUSTAFA MERİÇTUR · 1408 · № 192,5TB1 0 · TB2 13 · TB3 5,5 · TB4 11,3 · TB5 1
10ÖNOĞUL, ELVİNTUR · 1451 · № 162,5TB1 0 · TB2 12 · TB3 5,5 · TB4 12,12 · TB5 2
11MUSLU, DENİZTUR · 1421 · № 172,5TB1 0 · TB2 12 · TB3 5,5 · TB4 12,12 · TB5 2
12ARABUL, EGETUR · 1498 · № 112,5TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 3,25 · TB4 10,6 · TB5 2
13GÜLCAN, MUAMMERTUR · 1553 · № 52TB1 0 · TB2 9,5 · TB3 5,5 · TB4 14,25 · TB5 2
14POLAT, YUNUS EMRETUR · 1509 · № 102TB1 0 · TB2 8,5 · TB3 3,5 · TB4 12,17 · TB5 2
15ERAKMAN, MUHİTTİNTUR · 1457 · № 151,5TB1 0,5 · TB2 10 · TB3 2,25 · TB4 12,62 · TB5 1
16MUTİ, EROLTUR · 1486 · № 131,5TB1 0,5 · TB2 8,5 · TB3 2,25 · TB4 12,33 · TB5 1
17GÜMÜŞLER, AHMET AYAZTUR · 1555 · № 41TB1 0 · TB2 9 · TB3 1 · TB4 12,17 · TB5 1
18KAYGISIZ, KEREMTUR · 1488 · № 120TB1 0 · TB2 6,5 · TB3 0 · TB4 13,25 · TB5 0
19ALKAN, ŞÜKRÜTUR · 1519 · № 90TB1 0 · TB2 5 · TB3 0 · TB4 12,75 · TB5 0