Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1504029

Ankara Eylül Ayı UKD Satranç Turnuvası A Kategorisi

Thổ Nhĩ Kỳ ( TUR )TSF Ulus Binası Atatürk Satranç Merkezi2026/09/26 – 2026/09/27Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuThổ Nhĩ Kỳ ( TUR ) · TSF Ulus Binası Atatürk Satranç Merkezi09/26 – 09/27Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 35 dakika + hamle başına 30 saniye eklemeli tempoTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1696 / 1912 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
IA Ahmet Erol
Thẩm phán Phó Chủ tịch
FA Murat Birer
trọng tài
NA Adem Seyfullah Koçoğlu; NA Gizem Kuplay; Fatma ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
Reha Erevikli
Tổ chức
Ankara GSİM, TSF Ankara İl Temsilciliği
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Vị trí
TSF Ulus Binası Atatürk Satranç Merkezi ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1696 / 19
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Ankara Eylül Ayı UKD Satranç Turnuvası A Kategorisi
Liên đoàn
Thổ Nhĩ Kỳ ( TUR )
Ngày
2026-09-26 – 2026-09-27
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 35 dakika + hamle başına 30 saniye eklemeli tempo
Trọng tài trưởng
IA Ahmet Erol
Thẩm phán Phó Chủ tịch
FA Murat Birer
trọng tài
NA Adem Seyfullah Koçoğlu; NA Gizem Kuplay; Fatma ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
Reha Erevikli
Tổ chức
Ankara GSİM, TSF Ankara İl Temsilciliği
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1696 / 19
nhập khẩu
12
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

MEB Sosyal Etkinlik Bildirim Formu ektedir, sporcu bilgilerini doldurarak okulunuza teslim edebilirsiniz.

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

MEB Sosyal Etkinlik Bildirim Formu ektedir, sporcu bilgilerini doldurarak okulunuza teslim edebilirsiniz.

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

Ankara Eylül Ayı UKD Satranç Turnuvası A Kategorisi · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
12BAYTAR, ÇAĞAN ENESTUR1903501214,5145
210YÜCEBALKAN, ATA ALPTUR16223,5012,5713,23
36KAPTAN, YILMAZTUR16463013,57,512,62
41ODABAŞ, İSMAİL MERTTUR193230126,512,32
55ÇELİK, KUZEY EMRAHTUR16532,50135,513,11
63ARISOY, BATINTUR17442,5011,5613,41
78KARAOĞLAN, AYZITTUR16372,5011,54,25131
812TAŞ, RIDVANTUR16162,509,5412,62
99ATMACA, BARIŞTUR163620102,513,12
1011ARISOY, ERDENERTUR16181,509,52,7512,121
114KARAOĞLAN, SERHATTUR17011010,5111,881
127SARITAŞ, SÜLEYMAN EDİZTUR163810102,512,671
Cuối cùng Rank · 12 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) · TB4: Average Of Opponents' Buchholz (AOB) () · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1BAYTAR, ÇAĞAN ENESTUR · 1903 · № 25TB1 0 · TB2 12 · TB3 14,5 · TB4 14 · TB5 5
2YÜCEBALKAN, ATA ALPTUR · 1622 · № 103,5TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 7 · TB4 13,2 · TB5 3
3KAPTAN, YILMAZTUR · 1646 · № 63TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 7,5 · TB4 12,6 · TB5 2
4ODABAŞ, İSMAİL MERTTUR · 1932 · № 13TB1 0 · TB2 12 · TB3 6,5 · TB4 12,3 · TB5 2
5ÇELİK, KUZEY EMRAHTUR · 1653 · № 52,5TB1 0 · TB2 13 · TB3 5,5 · TB4 13,1 · TB5 1
6ARISOY, BATINTUR · 1744 · № 32,5TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 6 · TB4 13,4 · TB5 1
7KARAOĞLAN, AYZITTUR · 1637 · № 82,5TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 4,25 · TB4 13 · TB5 1
8TAŞ, RIDVANTUR · 1616 · № 122,5TB1 0 · TB2 9,5 · TB3 4 · TB4 12,6 · TB5 2
9ATMACA, BARIŞTUR · 1636 · № 92TB1 0 · TB2 10 · TB3 2,5 · TB4 13,1 · TB5 2
10ARISOY, ERDENERTUR · 1618 · № 111,5TB1 0 · TB2 9,5 · TB3 2,75 · TB4 12,12 · TB5 1
11KARAOĞLAN, SERHATTUR · 1701 · № 41TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 1 · TB4 11,88 · TB5 1
12SARITAŞ, SÜLEYMAN EDİZTUR · 1638 · № 71TB1 0 · TB2 10 · TB3 2,5 · TB4 12,67 · TB5 1