Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1504011
Первенство Амурской области по быстрым шахматам среди мальчиков 2015-16 годов рождения М13
Nga ( RUS )г.Благовещенск, улица Студенческая 28, Молодёжный центр2026/09/25 – 2026/09/26Thi đấu vòng tròn · 9 Vòng đấuNga ( RUS ) · г.Благовещенск, улица Студенческая 28, Молодёжный центр09/25 – 09/26Thi đấu vòng tròn · 9 Vòng đấuCờ nhanh · 15'+10"Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1399 / 1010 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Первенство Амурской области по быстрым шахматам среди мальчиков 2015-16 годов рождения М13
- Liên đoàn
- Nga ( RUS )
- Ngày
- 2026-09-25 – 2026-09-26
- định dạng
- Thi đấu vòng tròn
- Vòng đấu
- 9
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 15'+10"
- Trọng tài trưởng
- Викторенко М.А.
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- РОСО «Федерация шахмат и шашек Амурской области
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1399 / 10
- nhập khẩu
- 10
- FIDE Event ID
- —
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | Михайлов, Ярослав | RUS | 1534 | 7 | 30 | 0 | 8 |
| 2 | 1 | Хижняк, Алексей | RUS | 1755 | 7 | 29 | 0 | 7 |
| 3 | 2 | Злагода, Захар | RUS | 1720 | 6 | 25,5 | 0 | 7 |
| 4 | 6 | Шведов, Даниил | RUS | 1353 | 4,5 | 18,25 | 0 | 4 |
| 5 | 5 | Козенко, Макар | RUS | 1389 | 3,5 | 12,75 | 0 | 4 |
| 6 | 7 | Меньшиков, Роман | RUS | 1308 | 3,5 | 11,25 | 0 | 4 |
| 7 | 8 | Ефанов, Иван | RUS | 1301 | 2,5 | 7,75 | 0 | 3 |
| 8 | 4 | Агасов, Матвей | RUS | 1421 | 2 | 6,5 | 0 | 3 |
| 9 | 9 | Ступников, Андрей | RUS | 1211 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| — | 10 | Зверев, Роман | RUS | 1000 | 0 | 1 | 0 | 1 |
Cuối cùng Rank · 10 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
RankNgười chơiĐiểm
1Михайлов, ЯрославRUS · 1534 · № 37TB1 30 · TB2 0 · TB3 8
2Хижняк, АлексейRUS · 1755 · № 17TB1 29 · TB2 0 · TB3 7
3Злагода, ЗахарRUS · 1720 · № 26TB1 25,5 · TB2 0 · TB3 7
4Шведов, ДаниилRUS · 1353 · № 64,5TB1 18,25 · TB2 0 · TB3 4
5Козенко, МакарRUS · 1389 · № 53,5TB1 12,75 · TB2 0 · TB3 4
6Меньшиков, РоманRUS · 1308 · № 73,5TB1 11,25 · TB2 0 · TB3 4
7Ефанов, ИванRUS · 1301 · № 82,5TB1 7,75 · TB2 0 · TB3 3
8Агасов, МатвейRUS · 1421 · № 42TB1 6,5 · TB2 0 · TB3 3
9Ступников, АндрейRUS · 1211 · № 90TB1 1 · TB2 0 · TB3 1
—Зверев, РоманRUS · 1000 · № 100TB1 1 · TB2 0 · TB3 1